Tư duy viết với 40 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cao cấp – Tự tin viết luận, viết báo cáo

Bạn có bao giờ chững lại khi viết một đoạn văn học thuật bằng tiếng Trung, chưa biết nên chọn cấu trúc nào để diễn đạt đúng ý? Hay cảm thấy hơi bối rối khi đọc – nghe những tài liệu nâng cao với các mẫu câu dài, ngữ pháp phức tạp? Đây là lúc bạn đang bước vào giai đoạn cần làm quen với ngữ pháp tiếng Trung nâng cao.

Trong bài viết này, Học Viện Ôn Ngọc BeU sẽ cùng bạn khám phá những đặc điểm chính, phương pháp học hiệu quả và cách vận dụng ngữ pháp nâng cao vào thực tế. Mục tiêu là giúp bạn cảm nhận ngôn ngữ một cách tự nhiên, thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.

1. Tổng hợp 40 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cao cấp

Dưới đây là tổng hợp 40 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung nâng cao thường gặp, giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt:

1.1. Chỉ có … mới có thể : 只有… 才能… (Zhǐyǒu…cáinéng…)

Cấu trúc này dùng để chỉ điều kiện cần thiết: chỉ khi có điều này thì mới có thể xảy ra điều kia. Hai phần thường đi cùng nhau trong câu, nhấn mạnh mối quan hệ điều kiện.

Cấu trúc:

只有… 才能… (Zhǐyǒu…cáinéng…)

Ví dụ:

  • 只有每天练习,我才能提高中文水平。(Zhǐyǒu měitiān liànxí, wǒ cáinéng tígāo Zhōngwén shuǐpíng.) → Chỉ khi luyện tập mỗi ngày, tôi mới có thể nâng cao trình độ tiếng Trung.
  • 只有努力工作,他才能实现自己的梦想。/Zhǐyǒu nǔlì gōngzuò, tā cáinéng shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng./ → Chỉ khi làm việc chăm chỉ, anh ấy mới có thể thực hiện ước mơ của mình.
  • 只有认真听课,你才能理解老师讲的内容。/Zhǐyǒu rènzhēn tīngkè, nǐ cáinéng lǐjiě lǎoshī jiǎng de nèiróng./ → Chỉ khi chăm chú nghe giảng, bạn mới có thể hiểu nội dung mà thầy cô dạy.

1.2. Đặc biệt: 特别 (tè bié )

特别 /tèbié/ mang nghĩa “vô cùng, rất, đặc biệt” và có thể dùng cả làm phó từ lẫn tính từ.

Cách dùng

Ý nghĩa / chức năng

Ví dụ

Phó từ

Biểu thị mức độ cao, nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ sự vật

– 我觉得你的男朋友是个特别好的男人。(Wǒ juéde nǐ de nán péngyou shì ge tèbié hǎo de nánrén) → Tôi cảm thấy bạn trai cậu là một người đàn ông rất tốt.

– 小明特别帅。(Xiǎomíng tèbié shuài) → Tiểu Minh vô cùng đẹp trai.

– 今天的天空特别蓝。(Jīntiān de tiānkōng tèbié lán) → Bầu trời hôm nay đặc biệt trong xanh.

– 我特别喜欢他。(Wǒ tèbié xǐhuan tā) → Tôi vô cùng thích anh ấy

– 我喜欢吃葡萄,特别是紫色的。(Wǒ xǐhuan chī pútao, tèbié shì zǐsè de) → Tôi thích ăn nho, đặc biệt là nho màu tím.

Tính từ

Biểu thị sự khác biệt với những thứ còn lại, mang đặc điểm riêng, đặc trưng

你的茶杯很特别。(Nǐ de chábēi hěn tèbié) → Cốc trà của bạn thật đặc biệt.

– 这个菜的做法很特别。(Zhège cài de zuòfǎ hěn tèbié) → Cách chế biến món này rất đặc biệt.

1.3. Không những….. mà còn…..: 不但… 而且… (Búdàn… érqiě…)

Trong tiếng Trung, cấu trúc 不但……,而且…… (Bùdàn…, Érqiě…) được dùng để biểu thị mối quan hệ tăng tiến, nhấn mạnh rằng một sự vật, hiện tượng không chỉ có đặc điểm này mà còn có thêm đặc điểm khác.

Cách dùng 不但…, 而且… theo số chủ ngữ

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Câu có 1 chủ ngữ

Chủ ngữ + 不但 + Tính từ/Động từ, 而且 + Tính từ/Động từ

– 这本书不但有趣,而且很有教育意义。(Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, érqiě hěn yǒu jiàoyù yìyì) → Cuốn sách này không những thú vị mà còn rất có giá trị giáo dục.

– 他不但会画画,而且擅长雕塑。(Tā bùdàn huì huàhuà, érqiě shàncháng diāosù) → Anh ấy không chỉ biết vẽ mà còn giỏi điêu khắc.

Câu có 2 chủ ngữ

不但 + Chủ ngữ 1 + Tính từ/Động từ, 而且 + Chủ ngữ 2 + Tính từ/Động từ

– 不但老师很认真,而且学生也很努力。(Bùdàn lǎoshī hěn rènzhēn, érqiě xuésheng yě hěn nǔlì) → Không chỉ Giáo Viên rất tận tâm mà Học Sinh cũng rất chăm chỉ.

– 不但城市发展快,而且乡村建设也进步明显。(Bùdàn chéngshì fāzhǎn kuài, érqiě xiāngcūn jiànshè yě jìnbù míngxiǎn) → Không chỉ thành phố phát triển nhanh mà nông thôn cũng có tiến bộ rõ rệt.

Một số biến thể khác: Trong tiếng Trung, 不但 có thể thay bằng 不仅 hoặc 不只, còn 而且 có thể dùng 并且, 也, 还, 都 tùy ngữ cảnh.

Ví dụ tham khảo:

  • 不仅他很努力,而且他的同事也非常勤奋。/Bùjǐn tā hěn nǔlì, érqiě tā de tóngshì yě fēicháng qínfèn/ → Không chỉ anh ấy chăm chỉ mà đồng nghiệp của anh ấy cũng rất siêng năng.
  • 她不只会跳舞,并且会唱歌。/Tā bùzhǐ huì tiàowǔ, bìngqiě huì chànggē/ → Cô ấy không chỉ biết nhảy mà còn biết hát.

1.4. Hơn nữa … huống hồ: 何况 … 况且 (hé kuàng … kuàng qiě)

Hai từ này đều có nghĩa là “hơn nữa”, “vả lại”, “huống hồ”, được dùng để nhấn mạnh mức độ tăng tiến hoặc bổ sung lý do khiến lập luận thêm thuyết phục. Trong đó, 何况 thường mang sắc thái nhấn mạnh, hơi mang tính phản vấn, còn 况且 thiên về liệt kê, bổ sung thêm một lý do hoặc tình huống tương tự.

Cách dùng:

  • 何况 (hé kuàng): Dùng để diễn đạt ý “huống hồ là…”, thường đặt sau một sự việc có tính hiển nhiên, nhằm nhấn mạnh mức độ cao hơn của sự việc phía sau. Cảm giác giống như “điều này đã như vậy rồi, huống hồ điều kia còn hơn thế”.
  • 况且 (kuàng qiě): Dùng để bổ sung thêm một nguyên nhân hoặc luận điểm, thường có thể dịch là “hơn nữa”, “vả lại”. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm câu văn tự nhiên, liền mạch hơn.

Công thức:

何况 / 况且 + Mệnh đề

(Hé kuàng / Kuàng qiě + Câu bổ sung)

Ví dụ:

Với 何况 (hé kuàng):

  • 我本来就喜欢旅行,何况这个地方风景这么美。(Wǒ běnlái jiù xǐhuan lǚxíng, hé kuàng zhège dìfāng fēngjǐng zhème měi.) → Tôi vốn đã thích du lịch, huống hồ nơi này lại có phong cảnh đẹp đến thế.
  • 他连中文都说不好,何况要用中文写论文。(Tā lián Zhōngwén dōu shuō bù hǎo, hé kuàng yào yòng Zhōngwén xiě lùnwén.) → Nói tiếng Trung còn chưa sõi, huống hồ là viết luận bằng tiếng Trung.

Với 况且 (kuàng qiě):

  • 这天气太冷了,况且我又感冒了,不想出门。(Zhè tiānqì tài lěng le, kuàngqiě wǒ yòu gǎnmào le, bù xiǎng chūmén.) → Thời tiết lạnh như vậy, hơn nữa tôi còn bị cảm, nên chẳng muốn ra ngoài.
  • 这家餐厅味道不错,况且价格也很合理。(Zhè jiā cāntīng wèidào bùcuò, kuàngqiě jiàgé yě hěn hélǐ.) → Nhà hàng này không chỉ ngon, mà giá cả còn rất hợp lý.

1.5. Rút cuộc, cuối cùng: 究竟 (jiū jìng)

“究竟 (jiùjìng)” là một phó từ ngữ khí thường gặp trong tiếng Trung, dùng khi người nói muốn làm rõ bản chất hoặc kết quả của một sự việc. Tùy ngữ cảnh, “究竟” có thể đóng vai trò danh từ hoặc phó từ mang nghĩa khác nhau.

Cách dùng

Ý nghĩa

Ví dụ

Danh từ

“Kết quả, sự thật, ngọn ngành” – diễn tả kết quả hoặc sự thật cuối cùng của một sự việc, thường đi kèm với động từ như 看, 问, 查, 知道

– 事情过去三天了,大家都想知道个究竟。(Shìqíng guòqù sān tiān le, dàjiā dōu xiǎng zhīdào gè jiùjìng.) → Sự việc đã qua ba ngày, mọi người đều muốn biết rốt cuộc chuyện là gì.

– 听说楼下吵架了,我去看看究竟怎么回事。(Tīng shuō lóu xià chǎojià le, wǒ qù kànkan jiùjìng zěnme huí shì.) → Nghe nói dưới nhà có người cãi nhau, tôi xuống xem rốt cuộc có chuyện gì.

Phó từ (câu hỏi)

“Rốt cuộc, rốt cục” – dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh mong muốn biết rõ sự thật. Có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ

– 你究竟想不想继续学下去?(Nǐ jiùjìng xiǎng bù xiǎng jìxù xué xiàqù?) → Rốt cuộc bạn có muốn tiếp tục học nữa không?

– 究竟是谁告诉你的?(Jiùjìng shì shéi gàosu nǐ de?) → Rốt cuộc là ai nói với bạn vậy?

– 我究竟哪里做错了?(Wǒ jiùjìng nǎlǐ zuò cuò le?) → Rốt cuộc tôi đã sai ở đâu?

Phó từ (câu trần thuật)

“Cuối cùng, rốt lại” – dùng để kết luận hoặc nhấn mạnh kết quả sau cùng của một sự việc, mang sắc thái tổng kết, xác nhận hoặc khẳng định

– 他说会考虑,但究竟还是拒绝了。(Tā shuō huì kǎolǜ, dàn jiùjìng háishì jùjué le.) → Anh ấy nói sẽ suy nghĩ, nhưng cuối cùng vẫn từ chối.

– 我们讨论了很久,究竟决定明年再去。(Wǒmen tǎolùn le hěn jiǔ, jiùjìng juédìng míngnián zài qù.) → Chúng tôi bàn bạc rất lâu, cuối cùng quyết định để sang năm đi.

– 他究竟还是放弃了那个计划。(Tā jiùjìng háishì fàngqì le nàgè jìhuà.) → Cuối cùng anh ấy vẫn từ bỏ kế hoạch đó.

1.6. Hễ…. là… 一…就… (Yī…jiù… )

Cấu trúc “一…就…” (yī jiù) dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liền kề nhau, thường mang nghĩa “vừa mới… thì…” hoặc “hễ… thì…”. Đây là mẫu câu rất quen thuộc trong hội thoại tiếng Trung, giúp câu nói trở nên tự nhiên và sinh động hơn.

Khi hai hành động xảy ra liên tiếp: Dùng khi hai hành động của cùng một người diễn ra nối tiếp, không có khoảng cách thời gian.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 一 + Động từ 1,就 + Động từ 2

Ví dụ:

  • 我一到家就洗澡。(Wǒ yī dào jiā jiù xǐzǎo.) → Tôi vừa về đến nhà đã đi tắm.
  • 他一吃完饭就去跑步。(Tā yī chī wán fàn jiù qù pǎobù.) → Cậu ấy vừa ăn xong đã đi chạy bộ.

Khi hai chủ ngữ khác nhau: Dùng khi hai hành động thuộc hai chủ thể khác nhau, nhưng vẫn xảy ra gần như đồng thời.

Cấu trúc:

Chủ ngữ 1 + 一 + Động từ 1,Chủ ngữ 2 + 就 + Động từ 2

Ví dụ:

  • 妈妈一开门,狗就跑出来了。(Māma yī kāi mén, gǒu jiù pǎo chū lái le.) → Mẹ vừa mở cửa, con chó liền chạy ra.
  • 老师一走进教室,学生们就安静了。(Lǎoshī yī zǒu jìn jiàoshì, xuéshēngmen jiù ānjìng le.) → Cô giáo vừa bước vào lớp, Học Sinh liền im lặng.

Khi hành động 2 là kết quả trực tiếp của hành động 1: Dùng khi hành động 1 là điều kiện để hành động 2 xảy ra, tương đương “hễ… thì…”.

Ví dụ:

  • 他一喝咖啡就睡不着。(Tā yī hē kāfēi jiù shuì bù zháo.) → Cậu ấy hễ uống cà phê là không ngủ được.
  • 我一看书就头疼。(Wǒ yī kàn shū jiù tóuténg.) → Tôi hễ đọc sách là đau đầu.

Khi biểu thị thói quen hoặc quy luật: Dùng để chỉ sự việc lặp lại, có tính quy luật – tương tự “cứ… là…”.

Ví dụ:

  • 春天一到,花就开了。(Chūntiān yī dào, huā jiù kāi le.) → Cứ xuân đến là hoa nở.
  • 他一紧张就说错话。(Tā yī jǐnzhāng jiù shuō cuò huà.) → Hễ căng thẳng là cậu ấy nói sai.

Khi muốn nhấn mạnh hành động kéo dài: Dùng với động từ lặp lại hoặc có bổ ngữ thời lượng, mang nghĩa “hễ bắt đầu là kéo dài suốt”.

Ví dụ:

  • 她一看剧就看一整晚。(Tā yī kàn jù jiù kàn yī zhěng wǎn.) → Cô ấy hễ xem phim là xem suốt cả tối.
  • 我们一聊天就聊到半夜。(Wǒmen yī liáotiān jiù liáo dào bànyè.) → Chúng tôi hễ nói chuyện là nói đến nửa đêm.

1.7. Thà… cũng không…: 宁可 … 也不… (Nìngkě…yě bù… )

Cấu trúc 宁可……也不…… dùng để biểu thị sự lựa chọn trong hai tình huống đều không hoàn hảo. Người nói chọn phương án ít bất lợi hơn (sau 宁可), và từ chối phương án tệ hơn (sau 也不).

Cấu trúc:

宁可 + lựa chọn ít xấu hơn + 也不 + lựa chọn tệ hơn

Ví dụ:

  • 我宁可多走一点路,也不坐那辆破车。(Wǒ nìngkě duō zǒu yīdiǎn lù, yě bù zuò nà liàng pò chē.) → Tôi thà đi bộ thêm chút còn hơn ngồi lên chiếc xe hỏng kia.
  • 他宁可吃方便面,也不去借钱。(Tā nìngkě chī fāngbiànmiàn, yě bù qù jiè qián.) → Anh ấy thà ăn mì gói còn hơn đi vay tiền.
  • 我宁可一个人孤单,也不想在错误的关系里。(Wǒ nìngkě yī gèrén gūdān, yě bù xiǎng zài cuòwù de guānxì lǐ.) → Tôi thà cô đơn còn hơn ở trong một mối quan hệ sai lầm.

1.8. Chỉ có…còn chưa được : 光有… 还不行 (Guāng yǒu…hái bùxíng)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một yếu tố nào đó thôi là chưa đủ, cần có thêm các yếu tố khác để đạt kết quả hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Công thức:

光有 (chỉ có) + Danh từ / Yếu tố A + 还不行 (vẫn chưa đủ / vẫn chưa được) + còn cần yếu tố B

Ví dụ minh họa:

  • 光有钥匙还不行,还需要密码才能开门。(Guāng yǒu yàoshi hái bùxíng, hái xūyào mìmǎ cáinéng kāimén.) → Chỉ có chìa khóa thôi là chưa đủ, còn cần mật mã mới mở được cửa.
  • 光有食材还不行,还需要调料才能做好菜。(Guāng yǒu shícái hái bùxíng, hái xūyào tiáoliào cáinéng zuò hǎo cài.) → Chỉ có nguyên liệu thôi là chưa đủ, còn cần gia vị mới nấu được món ăn ngon.

1.9. Tuy … nhưng …: 虽然… 但是… (Suīrán…dànshì…)

Cấu trúc 虽然……但是…… /suīrán……dànshì……/ trong tiếng Trung dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, nghĩa là mệnh đề sau trái ngược hoặc ngược lại so với mệnh đề trước. Cả văn nói và văn viết đều có thể sử dụng.

Cách dùng cơ bản

  • Mệnh đề đầu bắt đầu bằng 虽然 /suīrán/: trình bày thông tin hoặc tình huống cơ bản.
  • Mệnh đề sau bắt đầu bằng 但是 /dànshì/: nêu kết quả, hành động hoặc sự việc trái ngược.

Công thức:

虽然 + mệnh đề 1, 但是 + mệnh đề 2

Ví dụ minh họa

  • 虽然他不会做饭,但是他很会洗衣服。(Suīrán tā bú huì zuòfàn, dànshì tā hěn huì xǐ yīfu.) → Tuy anh ấy không biết nấu ăn, nhưng lại rất giỏi giặt quần áo.
  • 虽然天气很冷,但是小朋友们还是在外面玩耍。(Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì xiǎopéngyǒumen háishì zài wàimiàn wánshuǎ.) → Mặc dù trời rất lạnh, nhưng các bé vẫn chơi ngoài trời.
  • 虽然我不太懂电脑,但是我还是试着安装了软件。(Suīrán wǒ bú tài dǒng diànnǎo, dànshì wǒ háishì shìzhe ānzhuāngle ruǎnjiàn.) → Dù tôi không rành về máy tính, nhưng vẫn cố gắng cài phần mềm.

Thay thế “但是” bằng các từ chuyển ý khác

  • 可是 /kěshì/ – thường diễn tả cảm xúc tiêu cực, tiếc nuối:

Ví dụ: 虽然我想买新包,可是钱包里没钱。(Suīrán wǒ xiǎng mǎi xīn bāo, kěshì qiánbāo lǐ méi qián.) → Mặc dù tôi muốn mua túi mới, nhưng trong ví hết tiền.

  • 却 /què/ – nhấn mạnh điều bất ngờ, trái ngược với dự đoán:

Ví dụ: 她虽然忙,却每天都坚持运动。(Tā suīrán máng, què měitiān dōu jiānchí yùndòng.) → Cô ấy tuy bận, nhưng lại vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

  • 还是 /háishì/ – vẫn diễn tả hành động xảy ra mặc dù có trở ngại:

Ví dụ: 虽然天黑了,他还是走了很远的路。(Suīrán tiān hēi le, tā háishì zǒule hěn yuǎn de lù.) → Mặc dù trời tối, anh ấy vẫn đi một quãng đường dài.

Khi cả hai mệnh đề cùng chủ ngữ: Chủ ngữ có thể lược bỏ trong mệnh đề thứ hai:

Ví dụ:

  • 虽然他累了,但是很开心。(Suīrán tā lèi le, dànshì hěn kāixīn.) → Tuy anh ấy mệt, nhưng vẫn rất vui. 或者 viết theo thứ tự khác: 他虽然累了,但是很开心。(Cũng mang nghĩa tương tự, câu vẫn đúng ngữ pháp.)
  • 虽然天气很热,但是很舒服。/Suīrán tiānqì hěn rè, dànshì hěn shūfu./ → Mặc dù trời rất nóng, nhưng lại rất dễ chịu. Hoặc: 天气虽然很热,但是很舒服。
  • 虽然工作很忙,但是很有成就感。/Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì hěn yǒu chéngjiù gǎn./ → Tuy công việc rất bận rộn, nhưng lại rất có cảm giác thành tựu. Hoặc: 工作虽然很忙,但是很有成就感。
  • 虽然路很远,但是心情很好。/ Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì xīnqíng hěn hǎo./ → Dù đường rất xa, nhưng tâm trạng vẫn rất tốt. Hoặc: 路虽然很远,但是心情很好。

Rút gọn trong văn nói

  • Chỉ dùng 但是 /dànshì/: dùng khi mệnh đề trước đã rõ ngữ cảnh. Ví dụ: 他很忙,但是还是来参加了聚会。(Tā hěn máng, dànshì háishì lái cānjiāle jùhuì.) → Anh ấy bận, nhưng vẫn đến dự buổi tụ tập.
  • Trong văn nói, 但是 có thể rút gọn thành 但 /dàn/: Ví dụ: 他虽然不会游泳,但参加了水上活动。(Tā suīrán bú huì yóuyǒng, dàn cānjiāle shuǐshàng huódòng.) → Dù anh ấy không biết bơi, nhưng vẫn tham gia trò chơi trên nước.

Cấu trúc tương tự

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

虽然……可是……

Như “但是”, nhưng thường dùng khi cảm xúc tiêu cực, tiếc nuối

虽然我想吃蛋糕,可是已经没有了。→ Mặc dù muốn ăn bánh, nhưng đã hết rồi.

虽然……却……

Nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ

他虽然不喜欢运动,却每天跑步。→ Dù không thích vận động, nhưng anh ấy chạy bộ mỗi ngày.

虽然……还是……

Dù có khó khăn, hành động vẫn diễn ra

虽然外面下雨,他还是去跑步。→ Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管……但是……

Nhấn mạnh hơn 虽然, thường dùng trong văn viết

尽管有很多困难,但是她从未放弃。→ Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhưng cô ấy chưa từng từ bỏ.

1.10. Bị/được : 被(bèi)

Câu bị động 被动句 /bèidòng jù/ dùng để thể hiện mối quan hệ bị động giữa chủ ngữ và hành động. 被 /bèi/ có thể dịch là “bị” hoặc “được” tùy ngữ cảnh. Cấu trúc cơ bản giúp nhấn mạnh ai là người chịu tác động của hành động:

Cấu trúc:

Câu khẳng định: Chủ ngữ + 被 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác

Câu phủ định: Chủ ngữ + 没有 + 被 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác

Ví dụ:

  • 我的手机被同学拿去试了。(Wǒ de shǒujī bèi tóngxué ná qù shì le.) → Điện thoại của tôi bị bạn cùng lớp mượn đi thử rồi.
  • 我的行李没有被搬走。(Wǒ de xínglǐ méiyǒu bèi bān zǒu.) → Hành lý của tôi không bị ai dời đi.

Thay thế 被 trong văn nói: Trong giao tiếp hàng ngày, 叫 /jiào/, 给 /gěi/, hoặc 让 /ràng/ có thể thay thế 被.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 叫/给/让 + Người/Vật (tác nhân) + Động từ

Ví dụ:

  • 我的笔记本叫同学借走了。(Wǒ de bǐjìběn jiào tóngxué jiè zǒu le.) → Vở ghi của tôi bị bạn cùng lớp mượn đi rồi.
  • 衣服没让挂钩刮坏。(Yīfu méi ràng guàgōu guā huài.) → Quần áo không bị móc phơi làm trầy xước.

1.11. Dù…cũng… 即使 …也 … (Jíshǐ… yě… )

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự nhượng bộ, chỉ ra rằng dù một điều kiện nào đó đúng, kết quả hay hành động vẫn giữ nguyên. Trong tiếng Việt, có thể dịch là: “ngay cả khi… vẫn…” hoặc “mặc dù… vẫn…”.

Cách sử dụng

  • Nhấn mạnh rằng kết quả không bị ảnh hưởng dù điều kiện phía trước xảy ra.
  • Thường dùng trong tình huống giả định, trái ngược với sự thật, hoặc để thể hiện quyết tâm, kiên trì.

Cấu trúc cơ bản

即使 + Điều kiện, 也 + Kết quả

Ví dụ minh họa mới

  • 即使考试很难,我也要努力学习。(Jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào nǔlì xuéxí.) → Ngay cả khi kỳ thi rất khó, tôi vẫn sẽ cố gắng học tập.
  • 即使下雨,我们也要去野餐。(Jíshǐ xià yǔ, wǒmen yě yào qù yěcān.) → Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi dã ngoại.
  • 即使他不同意,我也会坚持自己的计划。(Jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě huì jiānchí zìjǐ de jìhuà.) → Ngay cả khi anh ấy không đồng ý, tôi vẫn sẽ kiên định với kế hoạch của mình.

1.12. Giống nhau, đều là : 同样 (tóng yàng)

同样 /tóng yàng/ là một phó từ ngữ khí trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh sự tương đồng, giống nhau giữa hai sự vật, sự việc hoặc giữa các hành động, trạng thái. Từ này giúp người nói hoặc viết diễn đạt ý “giống nhau, như nhau, đều là” một cách tự nhiên và lưu loát.

A – 同样 làm định ngữ: Khi 同样 đứng trước danh từ và đi kèm 的, nó tạo thành định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh sự giống nhau.

Cấu trúc:

同样 + 的 + Danh từ

Ví dụ:

  • 他们完成了同样的作业。(Tāmen wánchéngle tóngyàng de zuòyè.) → Họ hoàn thành cùng một bài tập.
  • 我们穿着同样的制服参加活动。(Wǒmen chuānzhuó tóngyàng de zhìfú cānjiā huódòng.) → Chúng tôi mặc đồng phục giống nhau để tham gia hoạt động.
  • 她总是犯同样的错误。(Tā zǒng shì fàn tóngyàng de cuòwù.) → Cô ấy luôn mắc cùng một lỗi.

B – 同样 làm trạng ngữ: Khi làm trạng ngữ, 同样 bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính chất tương đồng hoặc hành động tương tự.

Cấu trúc:

同样 + Động từ / Tính từ

Ví dụ:

  • 他在写小说时,同样也喜欢画画。(Tā zài xiě xiǎoshuō shí, tóngyàng yě xǐhuān huàhuà.) → Khi viết tiểu thuyết, anh ấy cũng thích vẽ tranh.
  • 对于这个问题,我同样感到困惑。(Duìyú zhège wèntí, wǒ tóngyàng gǎndào kùnhuò.) → Về vấn đề này, tôi cũng cảm thấy bối rối.
  • 学生和老师同样重视这次考试。(Xuéshēng hé lǎoshī tóngyàng zhòngshì zhè cì kǎoshì.) → Học Sinh và Giáo Viên đều coi trọng kỳ thi này như nhau.

C – 同样 làm liên từ: Ngoài ra, 同样 còn dùng để liên kết hai câu hoặc hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng hai ý là tương đồng hoặc giống nhau.

Ví dụ:

  • 这本书很受欢迎。同样,他的演讲也赢得了大家的掌声。(Zhè běn shū hěn shòu huānyíng. Tóngyàng, tā de yǎnjiǎng yě yíngdéle dàjiā de zhǎngshēng.) → Cuốn sách này rất được yêu thích. Tương tự, bài thuyết trình của anh ấy cũng nhận được tràng pháo tay từ mọi người.
  • 小区的环境很好。同样,周围的学校和商店也很方便。(Xiǎoqū de huánjìng hěn hǎo. Tóngyàng, zhōuwéi de xuéxiào hé shāngdiàn yě hěn fāngbiàn.) → Môi trường trong khu dân cư rất tốt. Tương tự, các trường học và cửa hàng xung quanh cũng rất thuận tiện.
  • 这道菜味道鲜美。同样,摆盘也很精致。(Zhè dào cài wèidào xiānměi. Tóngyàng, bǎipán yě hěn jīngzhì.) → Món ăn này rất ngon. Tương tự, cách bày biện cũng rất tinh tế.

1.13. Ngoài…ra: 除了(chú le)… 以外 (yǐ wài)

“除了 /chúle/” là giới từ, thường đi kèm “以外 /yǐwài”, dùng để:

  • Thêm thông tin → Ngoài cái này ra còn cái khác
  • Loại trừ → Trừ cái này ra, cái khác đều…

Cấu trúc có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ tùy ngữ cảnh.

A – Ngoài…ra còn… (bổ sung)

Cấu trúc:

除了……(以外),chủ ngữ + 还/也 + động từ/điều kiện khác

Ví dụ mới:

  • 我除了打篮球以外,还喜欢游泳。(Wǒ chúle dǎ lánqiú yǐwài, hái xǐhuān yóuyǒng.) → Ngoài chơi bóng rổ ra, tôi còn thích bơi lội.
  • 除了看电影以外,她也喜欢看话剧。(Chúle kàn diànyǐng yǐwài, tā yě xǐhuān kàn huàjù.) → Ngoài xem phim ra, cô ấy cũng thích xem kịch.
  • 这次会议除了讨论工作进展,我还想分享新的计划。(Zhè cì huìyì chúle tǎolùn gōngzuò jìnzhǎn, wǒ hái xiǎng fēnxiǎng xīn de jìhuà.) → Cuộc họp lần này ngoài bàn về tiến độ công việc ra, tôi còn muốn chia sẻ kế hoạch mới.
  • 他除了会说英语,也会说西班牙语。(Tā chúle huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Xībānyáyǔ.) → Ngoài biết nói tiếng Anh, anh ấy còn biết nói tiếng Tây Ban Nha.

B – Ngoài…ra, đều… (loại trừ): Khi kết hợp với 都, cấu trúc biểu thị mọi thứ còn lại đều như vậy, chỉ trừ cái được loại trừ.

Cấu trúc:

除了……(以外),chủ ngữ + 都 + động từ/điều kiện

Ví dụ:

  • 除了数学考试以外,其他科目我都考得不错。(Chúle shùxué kǎoshì yǐwài, qítā kēmù wǒ dōu kǎo dé búcuò.) → Ngoài môn Toán ra, các môn khác tôi đều làm tốt.
  • 他除了上海没去过,其他城市都去旅行了。(Tā chúle Shànghǎi méi qùguò, qítā chéngshì dōu qù lǚxíng le.) → Ngoài Thượng Hải ra, các thành phố khác anh ấy đều đã đi du lịch.
  • 除了小林忘记带伞以外,大家都记得带了雨具。(Chúle Xiǎo Lín wàngjì dài sǎn yǐwài, dàjiā dōu jìdé dài le yǔjù.) → Ngoài Tiểu Lâm quên mang ô ra, mọi người đều nhớ mang đồ che mưa.

1.14. Vì … Nên : 因为…所以… (Yīnwèi…suǒyǐ… )

Cấu trúc 因为 … 所以 (yīnwèi … suǒyǐ) là mẫu câu phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.

  • 因为: “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
  • 所以: “vì vậy / cho nên”, chỉ kết quả.

Cấu trúc giúp câu nói trở nên rõ ràng và logic hơn.

Cách dùng 因为…所以: Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân và kết quả rõ ràng, dùng trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết.

  • Có thể dùng cho câu khẳng định: nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả.
  • Có thể dùng cho câu phủ định: chỉ kết quả không xảy ra do nguyên nhân.

Cấu trúc chung:

因为 + Nguyên nhân (A),所以 + Kết quả (B)

Lưu ý:

  • Nếu câu cùng chủ ngữ, 因为 có thể đặt sau chủ ngữ.
  • Nếu câu khác chủ ngữ, 因为 thường đứng trước chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Ví dụ khẳng định: 因为天气很好,所以我们去爬山。(Yīnwèi tiānqì hěn hǎo, suǒyǐ wǒmen qù páshān.) → Vì thời tiết đẹp, nên chúng tôi đi leo núi.
  • Ví dụ phủ định: 因为她没带雨伞,所以被淋湿了。(Yīnwèi tā méi dài yǔsǎn, suǒyǐ bèi lín shī le.) → Vì cô ấy không mang ô, nên bị ướt.

Lược bỏ 因为 hoặc 所以:

  • 因为天气冷,我们留在家里。/Yīnwèi tiānqì lěng, wǒmen liú zài jiālǐ./ → Thời tiết lạnh, chúng tôi ở nhà.
  • 天气冷,所以我们留在家里。/Tiānqì lěng, suǒyǐ wǒmen liú zài jiālǐ./ → Vì thời tiết lạnh, nên chúng tôi ở nhà.

1.15. Giống……như thế này: 不像 (bú xiàng)…… 这么(zhè me). // 那么 (nà me)

A – Cấu trúc 像……这么/那么 (giống như… / như vậy…) dùng để so sánh hai sự vật, trạng thái hoặc hành động giống nhau về một khía cạnh nào đó.

Công thức:

像……这么/那么 (xiàng … zhè me/nà me)

不像……这么/那么 (bú xiàng … zhè me/nà me)

Ví dụ:

  • 像这么热的咖啡我喝不了。(Xiàng zhè me rè de kāfēi wǒ hē bù liǎo.) → Tôi không uống được cà phê nóng như thế này.
  • 像他那么认真写作业的学生不多。(Xiàng tā nà me rènzhēn xiě zuòyè de xuéshēng bù duō.) → Học Sinh chăm chỉ làm bài như anh ấy thật ít.
  • 像这样漂亮的花园很少见。(Xiàng zhè yàng piàoliang de huāyuán hěn shǎojiàn.) → Vườn hoa đẹp như thế này rất hiếm thấy.

B – 不像……这么 / 那么 (không giống như… / không… như vậy) : dùng để diễn tả hai sự vật, trạng thái hoặc hành động không giống nhau về một khía cạnh nào đó.

Ví dụ:

  • 这道菜不像餐厅做得那么好吃。(Zhè dào cài bú xiàng cāntīng zuò de nà me hǎochī.) → Món ăn này không ngon như ở nhà hàng.
  • 今天的天气不像昨天那么冷。(Jīntiān de tiānqì bú xiàng zuótiān nà me lěng.) → Thời tiết hôm nay không lạnh như hôm qua.

1.16. …. thế…. thế: 那么… 那 么… (Nàme… nàme…)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc trạng thái song song của cùng một đối tượng, thể hiện mức độ cao hoặc cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi.

Ví dụ: 你那么好,那么漂亮,为什么还没男朋友?(Nǐ nàme hǎo, nàme piàoliang, wèishéme hái méi nán péngyǒu?) → Cậu tốt thế này, đẹp thế này, sao vẫn chưa có bạn trai?

1.17. Quả nhiên / quả thật : 果然 / 果真 (Guǒrán/guǒzhēn )

Công thức:

果然 / 果真 + (Mệnh đề)

Cách dùng:

  • 果然 và 果真 đều mang nghĩa “quả nhiên”, “quả thật”, “đúng như dự đoán”.
  • 果然 thường dùng khi kết quả phù hợp với dự đoán, lời nói hoặc suy nghĩ trước đó.
  • 果真 thiên về xác nhận sự thật, nhấn mạnh việc điều gì đó thực sự đúng như vậy, mang sắc thái chắc chắn hơn.

Ví dụ:

  • 我猜他会迟到,果然又来晚了。(Wǒ cāi tā huì chídào, guǒrán yòu lái wǎn le.).→ Tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn, quả nhiên lại đến trễ thật.
  • 朋友推荐的那家火锅店果然很好吃。(Péngyǒu tuījiàn de nà jiā huǒguō diàn guǒrán hěn hǎochī.) → Quán lẩu mà bạn tôi giới thiệu quả nhiên rất ngon.

1.18. Đang / có: 着 ( zhe )

着 (zhe) là trợ từ động thái dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, mang nghĩa “đang” hoặc “vẫn”. Từ này đứng sau động từ hoặc tính từ, không chen thêm thành phần nào khác. Ngoài 着, tiếng Trung còn có 了 (le) và 过 (guò):

  • 了 chỉ hành động đã hoàn thành.
  • 过 chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, không còn tiếp diễn.

Ví dụ:

  • 他笑着看我。/Tā xiàozhe kàn wǒ./ → Anh ấy mỉm cười nhìn tôi.
  • 门开着呢。/Mén kāizhe ne./ → Cửa vẫn đang mở.

Các cách đọc của 着: Tùy theo ngữ cảnh, 着 có 4 cách đọc khác nhau:

Cách đọc

Nghĩa & cách dùng

Ví dụ

zhāo

Thay thế cho “招” trong một số cụm.

没着了。/Méi zhāo le./ → Hết cách rồi.

zháo

Dùng khi là bổ ngữ kết quả hoặc khả năng.

你找得着那家店吗?/Nǐ zhǎo dezháo nà jiā diàn ma?/ → Cậu có tìm được cửa hàng đó không?

zhe

Dùng sau động từ/tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.

他戴着眼镜。/Tā dàizhe yǎnjìng./ → Anh ấy đang đeo kính.

zhuó

Là giản thể của chữ 著, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

他着重强调了安全问题。/Tā zhuózhòng qiángdiàole ānquán wèntí./ → Anh ấy đặc biệt nhấn mạnh vấn đề an toàn.

Cách dùng 着 trong tiếng Trung

Cách dùng 1 – 着 diễn tả hành động đang tiếp diễn

Công thức:

Chủ ngữ + 在/正在/正 + Động từ + 着 + (Tân ngữ) + (呢)

Ví dụ:

  • 妈妈在做着晚饭呢。/Māma zài zuòzhe wǎnfàn ne./ → Mẹ đang nấu bữa tối.
  • 孩子们正玩着游戏。/Háizimen zhèng wánzhe yóuxì./ → Lũ trẻ đang chơi trò chơi.

Lưu ý: Không dùng 着 với các động từ phát sinh nhanh (死, 来, 去…) hay động từ tri nhận (是, 知道…).

Cách dùng 2: 着 biểu thị trạng thái tiếp diễn: Khi hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và vẫn đang tiếp tục, dùng 着 sau động từ hoặc tính từ.

Ví dụ:

  • 墙上挂着照片。/Qiáng shàng guàzhe zhàopiàn./ → Trên tường đang treo ảnh.
  • 她的房间还亮着。/Tā de fángjiān hái liàngzhe./ → Phòng cô ấy vẫn còn sáng.
  • 他一直笑着说话。/Tā yīzhí xiàozhe shuōhuà./ → Anh ấy vừa cười vừa nói.

Cách dùng 3: 着 diễn tả sự tồn tại: Dùng để miêu tả sự vật đang tồn tại ở một vị trí nào đó.

Công thức:

Địa điểm + Động từ + 着 + Danh từ

Ví dụ:

  • 桌子上放着一杯牛奶。/Zhuōzi shàng fàngzhe yì bēi niúnǎi./ → Trên bàn có đặt một ly sữa.
  • 门口站着一个警察。/Ménkǒu zhànzhe yí gè jǐngchá./ → Ở cửa có một cảnh sát đang đứng.

Cách dùng 4: 着 trong câu cầu khiến: Dùng 着 để tăng sắc thái nhấn mạnh hoặc ra lệnh nhẹ nhàng.

Ví dụ:

  • 听着,别打扰别人。/Tīngzhe, bié dǎrǎo biérén./ → Nghe này, đừng làm phiền người khác.
  • 慢着点儿走。/Màn zhe diǎnr zǒu./ → Đi chậm thôi nhé.

Cách dùng 5: 着 trong câu liên động: Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.

Ví dụ:

  • 他笑着跟我打招呼。/Tā xiàozhe gēn wǒ dǎzhāohu./ → Anh ấy vừa cười vừa chào tôi.
  • 她忙着准备考试。/Tā mángzhe zhǔnbèi kǎoshì./ → Cô ấy bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
  • 我们聊着聊着就天亮了。/Wǒmen liáozhe liáozhe jiù tiān liàng le./ → Chúng tôi nói chuyện mãi rồi trời sáng lúc nào không hay.

Lưu ý khi dùng 着

  • Nếu có 2 động từ liên tiếp, 着 đứng sau động từ thứ nhất. Ví dụ 小明常常躺着上网。/Xiǎomíng chángcháng tǎngzhe shàngwǎng./ → Tiểu Minh thường nằm lướt web.
  • Trong động từ li hợp, 着 đặt giữa động từ và tân ngữ. Ví dụ 她在上着课。/Tā zài shàngzhe kè./ → Cô ấy đang học.
  • Sau 着 không dùng 在 + địa điểm. Ví dụ 别在床上坐着吃饭。/Bié zài chuángshàng zuòzhe chīfàn./ → Đừng ngồi ăn trên giường.

1.19. Từ ….. đến …… : 从 ..… 到…. (cóng)… (dào)

Cấu trúc 从……到…… (cóng… dào…) dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi, có thể là thời gian hoặc địa điểm. Nghĩa tiếng Việt là “từ… đến…”, tương tự như trong tiếng Việt.

Cách dùng cấu trúc 从……到……

Cách dùng

Cấu trúc

Ví dụ

Diễn tả khoảng thời gian

从 + Thời gian 1 + 到 + Thời gian 2

– 从早上到中午,我都在上课。/Cóng zǎoshang dào zhōngwǔ, wǒ dōu zài shàngkè./ → Từ sáng đến trưa, tôi đều có tiết học.从上个月到现在,

– 他瘦了不少。/Cóng shàng gè yuè dào xiànzài, tā shòu le bù shǎo./ → Từ tháng trước đến giờ, anh ấy gầy đi nhiều.

– 从2020年到现在,我们一直在一起。/Cóng 2020 nián dào xiànzài, wǒmen yìzhí zài yìqǐ./ → Từ năm 2020 đến nay, chúng tôi luôn bên nhau.

Diễn tả khoảng cách địa điểm

从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2

– 从火车站到宾馆大约两公里。/Cóng huǒchēzhàn dào bīnguǎn dàyuē liǎng gōnglǐ./ → Từ ga tàu đến khách sạn khoảng 2 km.

– 我每天从家到学校骑车二十分钟。/Wǒ měitiān cóng jiā dào xuéxiào qíchē èrshí fēnzhōng./ → Mỗi ngày tôi đi xe đạp từ nhà đến trường mất 20 phút.

1.20. Vừa… / đã… lại…: 既… 又… (Jì…yòu…)

Cách dùng

Cấu trúc

Ví dụ

Diễn đạt “cả A và B” với tính từ cùng hướng nghĩa

Chủ ngữ + 既 (jì) + tính từ 1 + 又 (yòu) + tính từ 2

– 这家咖啡馆既安静又舒服。/Zhè jiā kāfēi guǎn jì ānjìng yòu shūfu./ → Quán cà phê này vừa yên tĩnh vừa dễ chịu.

– 他既幽默又有礼貌。/Tā jì yōumò yòu yǒu lǐmào./ → Anh ấy vừa hài hước vừa lịch sự.

– 今天的天气既凉快又晴朗。/Jīntiān de tiānqì jì liángkuai yòu qínglǎng./ → Thời tiết hôm nay vừa mát mẻ vừa nắng đẹp.

Diễn đạt “vừa là A vừa là B” với động từ hoặc cụm động từ

Chủ ngữ + 既 (jì) + cụm động từ 1 + 又 (yòu) + cụm động từ 2

– 他既会做饭又会洗衣服。/Tā jì huì zuòfàn yòu huì xǐ yīfu./ → Anh ấy vừa biết nấu ăn vừa biết giặt quần áo.

– 她既喜欢旅行又喜欢拍照。/Tā jì xǐhuan lǚxíng yòu xǐhuan pāizhào./ → Cô ấy vừa thích du lịch vừa thích chụp ảnh.

– 我最近既要复习考试又要做兼职。/Wǒ zuìjìn jì yào fùxí kǎoshì yòu yào zuò jiānzhí./ → Gần đây tôi vừa phải ôn thi vừa phải làm thêm.

Biến thể 既…也…

Chủ ngữ + 既 (jì) + động từ 1 + 也 (yě) + động từ 2

– 他既喜欢唱歌也喜欢跳舞。/Tā jì xǐhuan chànggē yě xǐhuan tiàowǔ./ → Anh ấy thích cả ca hát lẫn nhảy múa

– 我既想休息也想出去玩。/Wǒ jì xiǎng xiūxi yě xiǎng chūqù wán./ → Tôi vừa muốn nghỉ ngơi vừa muốn ra ngoài chơi.

– 她既没带钱包,也没带手机。/Tā jì méi dài qiánbāo, yě méi dài shǒujī./ → Cô ấy không mang theo ví cũng không mang điện thoại.

1.21. Vừa…..vừa…..: 一边 … 一边 … (Yībiān…yībiān…)

Cấu trúc 一边……一边…… (yībiān…… yībiān……) được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song trong cùng một thời điểm. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày khi bạn muốn nói “vừa làm việc này, vừa làm việc kia”.

Cấu trúc câu:

一边 + Động từ 1, 一边 + Động từ 2

Ví dụ:

  • 我一边喝咖啡,一边看书。/Wǒ yībiān hē kāfēi, yībiān kàn shū./ → Tôi vừa uống cà phê vừa đọc sách.
  • 她一边打扫房间,一边听音乐。/Tā yībiān dǎsǎo fángjiān, yībiān tīng yīnyuè./ → Cô ấy vừa dọn phòng vừa nghe nhạc.
  • 他一边跑步,一边聊天。/Tā yībiān pǎobù, yībiān liáotiān./ → Anh ấy vừa chạy bộ vừa nói chuyện.

Lưu ý: Khi dùng với động từ đơn âm tiết, có thể lược bỏ “一” và viết thành 边……边…….

Ví dụ:

  • 他边笑边说。/Tā biān xiào biān shuō./ → Anh ấy vừa cười vừa nói.
  • 孩子们边跑边唱。/Háizimen biān pǎo biān chàng./ → Lũ trẻ vừa chạy vừa hát.
  • 我一边听音乐,一边做作业。/Wǒ yībiān tīng yīnyuè, yībiān zuò zuòyè./ → Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
  • 他一边开车,一边打电话,很危险。/Tā yībiān kāichē, yībiān dǎ diànhuà, hěn wéixiǎn./ → Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện thoại, rất nguy hiểm.

1.22. Theo … mà nói: 拿 (ná)…..来说 (lái shuō)

Cấu trúc 拿……来说 (ná… lái shuō) được dùng để lấy một ví dụ cụ thể nhằm giải thích hoặc minh họa cho một vấn đề, hiện tượng hay quan điểm nào đó. Cách nói này thường gặp trong cả văn nói lẫn văn viết, tương đương với “lấy… mà nói” hoặc “chẳng hạn như…” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:

拿 + Danh từ/ Sự việc + 来说

Ví dụ:

  • 拿学习中文来说,坚持每天练习非常重要。/Ná xuéxí Zhōngwén lái shuō, jiānchí měitiān liànxí fēicháng zhòngyào./ → Lấy việc học tiếng Trung làm ví dụ, việc kiên trì luyện tập hằng ngày là vô cùng quan trọng.
  • 拿天气来说,今年的冬天比往年冷得多。/Ná tiānqì lái shuō, jīnnián de dōngtiān bǐ wǎngnián lěng de duō./ → Nói về thời tiết thì mùa đông năm nay lạnh hơn hẳn so với mọi năm.

1.23. Sắp… rồi : 要 (yào)…了 (le)

Cấu trúc 要……了 (yào… le) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Trong đó, 要 mang nghĩa là “sắp”, đứng trước động từ hoặc tính từ, còn 了 đặt ở cuối câu để nhấn mạnh tính sắp diễn ra.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 要 + Động từ/Tính từ + 了

Ví dụ:

  • 春天要来了。/Chūntiān yào lái le./ → Mùa xuân sắp đến rồi.
  • 火车要开了。/Huǒchē yào kāi le./ → Tàu sắp khởi hành rồi.
  • 我们要考试了。/Wǒmen yào kǎoshì le./ → Chúng tôi sắp thi rồi.

Lưu ý:

  • Khi có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể, dùng 就要……了. Ví dụ: 我们明天就要出发了。/Wǒmen míngtiān jiù yào chūfā le./ → Ngày mai chúng tôi sẽ khởi hành rồi.
  • Không dùng 快要……了 khi trong câu có trạng ngữ thời gian xác định.

1.24. Đã/qua/rồi: 已经 (yǐ jīng) / 过 (gùo)

Trong tiếng Trung, để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra, người ta thường dùng 已经 (yǐ jīng) hoặc 过 (guò).

  • 已经 (yǐ jīng) nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã hoàn tất, thường đi kèm với trợ từ 了 (le) ở cuối câu.
  • 过 (guò) đặt sau động từ, dùng để chỉ kinh nghiệm đã từng xảy ra hoặc việc gì đó đã từng trải qua trong quá khứ, nhấn mạnh rằng sự việc đã từng xảy ra ít nhất một lần.

Trạng từ/Chữ

Cách dùng

Công thức

Ví dụ

已经 (yǐjīng)

Diễn tả hành động, sự việc đã hoàn thành tại thời điểm hiện tại hoặc trong quá khứ gần

Chủ ngữ + 已经 + Động từ/Tính từ + 了

火车已经开了。/Huǒchē yǐjīng kāi le./ → Tàu đã khởi hành rồi.

– 我已经吃完午饭了。/Wǒ yǐjīng chī wán wǔfàn le./ → Tôi đã ăn xong cơm trưa rồi.

– 图书馆的书已经还回去了。/Túshūguǎn de shū yǐjīng huán huí qù le./ → Sách ở thư viện đã được trả về rồi.

过 (guò)

Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc trải nghiệm, không tập trung vào thời gian cụ thể

Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ

– 我去过上海。/Wǒ qù guò Shànghǎi./ → Tôi đã từng đi Thượng Hải.

– 她吃过火锅。/Tā chī guò huǒguō./ → Cô ấy đã từng ăn lẩu.

– 我学过西班牙语。/Wǒ xué guò Xībānyá yǔ./ → Tôi đã học qua tiếng Tây Ban Nha.

Lưu ý:

  • 已经 thường đi kèm với 了 để nhấn mạnh sự việc đã hoàn tất.
  • 过 nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ, không nhất thiết đi kèm với 了.
  • Khi muốn kết hợp nhấn mạnh đã hoàn thành và từng trải qua, có thể dùng: 已经 + 动词 + 过 + 了. Ví dụ: 我已经去过北京了。/Wǒ yǐjīng qù guò Běijīng le./ → Tôi đã từng đi Bắc Kinh rồi.

1.25. Đã… thì… : 既然 (Jìrán ) … 就( jiù ) …

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt quan hệ nhân quả: “đã… thì…”, trong đó:

  • 既然: biểu thị nguyên nhân, lý do đã rõ ràng.
  • 就: biểu thị kết quả hoặc hành động tất yếu theo nguyên nhân.

Cấu trúc:

既然 + Mệnh đề 1 (nguyên nhân, lý do) + 就 + Mệnh đề 2 (kết quả, hành động)

Cách dùng:

  • Khi muốn nhấn mạnh rằng một điều đã xảy ra hoặc một lý do đã rõ, thì hành động tiếp theo tất yếu nên/được thực hiện.
  • Thường dùng trong lời khuyên, mệnh lệnh, nhận xét, hoặc diễn giải lý do.

Ví dụ:

  • 既然下雨了,就带把伞吧。/jì rán xià yǔ le, jiù dài bǎ sǎn ba./ → Đã mưa rồi, thì nên mang ô đi.
  • 既然你已经准备好了,就出发吧。/jì rán nǐ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, jiù chūfā ba./ → Đã chuẩn bị xong rồi, thì xuất phát thôi.
  • 既然大家都同意,就开始会议吧。/jì rán dàjiā dōu tóngyì, jiù kāishǐ huìyì ba./ → Đã mọi người đồng ý rồi, thì bắt đầu cuộc họp đi.

1.26. Rất/quá/lắm : … 太(tài)…了(le)

Cấu trúc 太…了! trong tiếng Trung dùng để biểu thị cảm thán: “Quá… rồi!”. Cấu trúc này có thể dùng để bày tỏ ngạc nhiên, thích thú, bất mãn hoặc cảm xúc mạnh về một sự việc.

  • 太 (tài): phó từ chỉ mức độ cực kỳ cao.
  • 了 (le): trợ từ ngữ khí, đặt cuối câu để nhấn mạnh.

Cách dùng cấu trúc 太…了!

Cách dùng 1 – Nhấn mạnh tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của tính từ, thể hiện sự dư thừa hoặc quá mức.

Cấu trúc:

太 + Tính từ + 了

Ví dụ:

  • 这本书太有趣了! /Zhè běn shū tài yǒuqù le/ → Cuốn sách này thú vị quá!
  • 房间太小了! /Fángjiān tài xiǎo le/ → Phòng nhỏ quá rồi!
  • 他太忙了! /Tā tài máng le/ → Anh ấy bận quá!
  • 你的包太漂亮了! /Nǐ de bāo tài piàoliang le/ → Túi của bạn đẹp quá rồi!
  • 这件衣服太贵了! /Zhè jiàn yīfú tài guì le/ → Bộ quần áo này đắt quá rồi!

Cách dùng 2: Biểu thị đánh giá chủ quan của người nói: Dùng để thể hiện cảm nhận, đánh giá cá nhân về một sự vật, sự việc.

Cấu trúc:

太 + Tính từ/Động từ + 了

Ví dụ:

  • 他做的决定太明智了! /Tā zuò de juédìng tài míngzhì le/ → Quyết định của anh ấy thật quá sáng suốt!
  • 这个任务太简单了! /Zhège rènwù tài jiǎndān le/ → Nhiệm vụ này quá dễ!
  • 你的建议太有用了! /Nǐ de jiànyì tài yǒuyòng le/ → Lời khuyên của bạn hữu ích quá!
  • 这孩子太懂礼貌了! /Zhè háizi tài dǒng lǐmào le/ → Đứa trẻ này quá lễ phép!
  • 今天的演出太精彩了! /Jīntiān de yǎnchū tài jīngcǎi le/ → Buổi biểu diễn hôm nay tuyệt vời quá rồi!

1.27. Vừa không….. cũng không : 既不… 也不 (jì bù)……(yě bù)

Cấu trúc 既不…也不 dùng để biểu thị phủ định kép, nghĩa là “không… cũng không…”. Thường áp dụng khi nói về hai hành động, hai lựa chọn hoặc hai trạng thái đều không thực hiện hoặc không tồn tại. Đây là một cấu trúc phổ biến trong HSK cấp cao, giúp người học diễn đạt sự phủ định một cách mạch lạc và trang trọng hơn.

Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + 既不 + Động từ 1, 也不 + Động từ 2

Ví dụ:

  • 他既不喝咖啡,也不喝茶。/Tā jì bù hē kāfēi, yě bù hē chá./ → Anh ấy không uống cà phê, cũng không uống trà.
  • 这个周末我既不去超市,也不去图书馆。/Zhège zhōumò wǒ jì bù qù chāoshì, yě bù qù túshūguǎn./ → Cuối tuần này tôi không đi siêu thị, cũng không đi thư viện.
  • 小明既不打篮球,也不踢足球。/Xiǎomíng jì bù dǎ lánqiú, yě bù tī zúqiú./ → Tiểu Minh không chơi bóng rổ, cũng không chơi bóng đá.

Kết hợp với 没有 / 没: Cấu trúc tương đương khi muốn nhấn mạnh không có, chưa làm gì đó:

Chủ ngữ + 既没(有)+ Động từ 1, 也没(有)+ Động từ 2

Ví dụ:

  • 我既没有准备早餐,也没有准备午餐。/Wǒ jì méiyǒu zhǔnbèi zǎocān, yě méiyǒu zhǔnbèi wǔcān./ → Tôi không chuẩn bị bữa sáng, cũng không chuẩn bị bữa trưa.
  • 这本书既没有插图,也没有注释。/Zhè běn shū jì méiyǒu chātú, yě méiyǒu zhùshì./→ Cuốn sách này không có minh họa, cũng không có chú thích.
  • 他既没去电影院,也没去咖啡馆。/Tā jì méi qù diànyǐngyuàn, yě méi qù kāfēiguǎn./ → Anh ấy không đi rạp chiếu phim, cũng không đi quán cà phê.

Kết hợp với 不能: Khi muốn nói không thể làm gì cả hai việc, dùng:

Cấu trúc:

Chủ ngữ + 既不能 + Động từ 1, 也不能 + Động từ 2

Ví dụ:

  • 我生病了,既不能跑步,也不能骑自行车。/Wǒ shēngbìng le, jì bùnéng pǎobù, yě bùnéng qí zìxíngchē./ → Tôi bị ốm rồi, không thể chạy, cũng không thể đi xe đạp.
  • 他既不能参加聚会,也不能去旅行。/Tā jì bùnéng cānjiā jùhuì, yě bùnéng qù lǚxíng./ → Anh ấy không thể tham gia buổi họp mặt, cũng không thể đi du lịch.

1.28. Chả trách, Không trách, Thảo nào: 怪不得….. (guài bù dé )

“怪不得” có nghĩa là “không có gì lạ”, “thảo nào”. Từ này thường dùng để diễn tả sự nhận ra lý do hoặc giải thích nguyên nhân của một hiện tượng, hành động, hay tình huống nào đó.

  • 怪: kỳ lạ, lạ lùng
  • 不得: không thể

Khi kết hợp, “怪不得” dùng đứng ở đầu hoặc giữa câu để liên kết với nguyên nhân vừa nhận ra, tương tự như cách dùng “thảo nào” trong tiếng Việt.

Công thức:

[Nguyên nhân / sự việc], 怪不得 + [kết quả / nhận xét].

Ví dụ:

  • 他昨天工作到很晚,怪不得今天这么累。/Tā zuótiān gōngzuò dào hěn wǎn, guài bù de jīntiān zhème lèi./ → Anh ấy hôm qua làm việc đến muộn, thảo nào hôm nay mệt như vậy.
  • 小猫一直在找水喝,怪不得地板上湿漉漉的。/Xiǎo māo yīzhí zài zhǎo shuǐ hē, guài bù de dìbǎn shàng shī lù lù de./ → Con mèo cứ tìm nước uống, thảo nào sàn nhà ướt nhẹp.
  • 他每天坚持锻炼,怪不得身体这么健康。/Tā měitiān jiānchí duànliàn, guài bù de shēntǐ zhème jiànkāng./ → Anh ấy mỗi ngày đều luyện tập, thảo nào cơ thể khỏe mạnh như vậy.

1.29. Có phải là… không ? : 是 …吗 (shì) …… (ma) ?

Ý nghĩa: “是…吗?” dùng để hỏi có phải là… không?, biểu thị nghi vấn. Trước 是 có thể thêm phó từ 不、也、都、只 để nhấn mạnh sắc thái khác nhau.

Công thức:

Chủ ngữ + [不/也/都/只] + 是 + Danh từ / Tính từ / Cụm từ + 吗?

Ví dụ 1: Câu hỏi thông thường

  • 你是学生吗?/Nǐ shì xuéshēng ma?/ → Bạn có phải là Học Sinh không?
  • 他是医生吗?/Tā shì yīshēng ma?/ → Anh ấy có phải là bác sĩ không?
  • 她是老师吗?/Tā shì lǎoshī ma?/ → Cô ấy có phải là Giáo Viên không?

Ví dụ 2: Dùng 不 để phủ định ngạc nhiên

  • 你不是小王吗?/Nǐ bú shì Xiǎo Wáng ma?/ → Bạn chẳng phải là Tiểu Vương sao?
  • 他不是我们的新同事吗?/Tā bú shì wǒmen de xīn tóngshì ma?/ → Anh ấy chẳng phải là đồng nghiệp mới của chúng ta sao?

Ví dụ 3: Dùng 都 để nhấn mạnh tập hợp

  • 这些都是你做的吗?/Zhèxiē dōu shì nǐ zuò de ma?/ → Những thứ này đều là bạn làm phải không?
  • 那些礼物都是朋友送的吗?/Nàxiē lǐwù dōu shì péngyǒu sòng de ma?/ → Những món quà đó đều là bạn bè tặng phải không?

Ví dụ 4: Dùng 只 để nhấn mạnh duy nhất

  • 他只是在听妈妈的话吗?/Tā zhǐ shì zài tīng māma de huà ma?/ → Anh ấy chỉ nghe lời mẹ thôi phải không?
  • 爸爸只喜欢唱歌吗?/Bàba zhǐ xǐhuān chàng gē ma?/ → Bố chỉ thích hát thôi phải không?
  • 咱们只去北京吗?/Zánmen zhǐ qù Běijīng ma?/ → Chúng ta chỉ đi Bắc Kinh thôi phải không?

1.30. Đã/lại/mà/vẫn: 居然 (jū rán) /竟然 (jìng rán)

Ý nghĩa chung: 居然 và 竟然 đều là phó từ, dùng để diễn tả điều ngoài dự đoán, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Khác nhau:

  • 居然: ngữ khí mạnh hơn, nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • 竟然: ngữ khí nhẹ hơn, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ nhưng ít căng thẳng hơn.

Trạng từ

Cấu trúc

Ví dụ

居然 (jū rán)

Chủ ngữ + 居然 + Động từ / Tính từ / Cụm từ

– 你居然记得我的生日!/Nǐ jū rán jìde wǒ de shēngrì!/ → Bạn lại còn nhớ sinh nhật của tôi!

– 他居然一个人搬完了所有的家具。/Tā jū rán yī gè rén bān wán le suǒyǒu de jiājù./ → Anh ấy lại một mình dọn xong tất cả đồ đạc.

– 她居然能背出整篇诗。/Tā jū rán néng bèi chū zhěng piān shī./ → Cô ấy lại có thể thuộc nguyên cả bài thơ.

竟然 (jìng rán)

Chủ ngữ + 竟然 + Động từ / Tính từ / Cụm từ

他竟然忘记带护照。/Tā jìng rán wàngjì dài hùzhào./ → Anh ấy lại quên mang hộ chiếu.

– 小狗竟然自己回到了家。/Xiǎo gǒu jìng rán zìjǐ huí dào le jiā./ → Chú chó lại tự mình về đến nhà.

– 这里竟然还有免费的咖啡供应。/Zhè lǐ jìng rán hái yǒu miǎnfèi de kāfēi gōngyìng./ → Ở đây thế mà còn có cà phê miễn phí.

– 这本书竟然比电影更精彩。/Zhè běn shū jìng rán bǐ diànyǐng gèng jīngcǎi./ → Cuốn sách này lại còn thú vị hơn cả phim.

1.31. Nếu…vậy thì…: 要是… 那么 … (Yàoshi…nàme…)

Ý nghĩa: “Nếu…, vậy thì…”.

Cách dùng:

  • Mệnh đề phụ (要是…) nêu ra giả thiết.
  • Mệnh đề chính (那么…) đưa ra kết quả hoặc hậu quả trong tình huống giả thiết đó.

Ví dụ:

  • 要是明天天气好,那么我们就去爬山。/yàoshì míngtiān tiānqì hǎo, nàme wǒmen jiù qù pá shān/ → Nếu ngày mai trời đẹp, vậy thì chúng ta sẽ đi leo núi.
  • 要是作业做完了,那么可以去看电影。/yàoshì zuòyè zuò wán le, nàme kěyǐ qù kàn diànyǐng/ → Nếu làm xong bài tập, vậy thì có thể đi xem phim.
  • 要是下雨,那么比赛就要延期。/yàoshì xià yǔ, nàme bǐsài jiù yào yánqī/ → Nếu trời mưa, vậy thì trận đấu sẽ phải hoãn.
  • 要是你愿意帮忙,那么我会非常感激。/yàoshì nǐ yuànyì bāngmáng, nàme wǒ huì fēicháng gǎnjī/ → Nếu bạn sẵn lòng giúp đỡ, vậy thì tôi sẽ rất biết ơn.

1.32. Mặc dù… nhưng…: 尽管…可是… (Jǐnguǎn…kěshì…)

Cấu trúc thể hiện quan hệ trái ngược, cho thấy mệnh đề chính xảy ra bất chấp mệnh đề phụ.

Cách dùng:

  • 尽管 (Jǐnguǎn): dùng để nêu ra mệnh đề phụ, thừa nhận một tình huống, sự việc hay sự thật.
  • 可是 (kěshì): dùng để dẫn vào mệnh đề chính, diễn tả kết quả hoặc tình huống trái ngược với mệnh đề trước đó.

Công thức:

尽管 + mệnh đề phụ, 可是 + mệnh đề chính

Ví dụ:

  • 尽管外面下雨,可是他还是去跑步了。/Jǐnguǎn wàimiàn xià yǔ, kěshì tā háishì qù pǎobù le/ → Mặc dù bên ngoài trời mưa, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.
  • 尽管价格很高,可是大家还是买了这款手机。/Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, kěshì dàjiā háishì mǎi le zhè kuǎn shǒujī/ → Mặc dù giá rất cao, nhưng mọi người vẫn mua chiếc điện thoại này.
  • 尽管工作很累,可是他每天都准时上班。/Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, kěshì tā měitiān dōu zhǔnshí shàngbān/ → Mặc dù công việc rất mệt, nhưng anh ấy vẫn đi làm đúng giờ mỗi ngày.

1.33. Từ trước tới nay …… không/ chưa: 从来 (cóng lái)…….没 (cóng lái méi) / 不 (bù)

Ý nghĩa:

  • 从来没 (cóng lái méi): “từ trước tới nay chưa từng…”, biểu thị phủ định khách quan, nhấn mạnh sự việc chưa xảy ra bao giờ.
  • 从来不 (cóng lái bù): “từ trước tới nay không…”, biểu thị phủ định chủ quan, nhấn mạnh ý chí hoặc thói quen không làm gì đó.

Cách dùng: Đặt 从来 trước động từ, sau đó thêm 没 hoặc 不 tùy thuộc vào phủ định khách quan hay chủ quan.

Công thức:

从来 + 没 + động từ + 过 → chưa từng…

从来 + 不 + động từ → từ trước tới nay không…

Phần 1: 从来没 (cóng lái méi)

  • 我从来没吃过芒果冰淇淋。/Wǒ cóng lái méi chī guò mángguǒ bīngqílín/ → Tôi từ trước tới nay chưa từng ăn kem xoài.
  • 他从来没参加过马拉松比赛。/Tā cóng lái méi cānjiā guò mǎlāsōng bǐsài/ → Anh ấy từ trước tới nay chưa từng tham gia cuộc thi marathon.
  • 我们家从来没出去过这么远的旅行。/Wǒmen jiā cóng lái méi chūqù guò zhème yuǎn de lǚxíng/ → Gia đình tôi từ trước tới nay chưa từng đi du lịch xa như thế này.

Phần 2: 从来不 (cóng lái bù)

  • 我从来不喝咖啡。/Wǒ cóng lái bù hē kāfēi/ → Tôi từ trước tới nay không uống cà phê.
  • 他从来不迟到。/Tā cóng lái bù chídào/ → Anh ấy từ trước tới nay không bao giờ đến muộn.
  • 我从来不看恐怖电影。/Wǒ cóng lái bù kàn kǒngbù diànyǐng/ → Tôi từ trước tới nay không xem phim kinh dị.

1.34. Không những không ..… trái lại ……: .不但不… 反而… (bú dàn bù… fǎn’ér… )

Ý nghĩa: “不但不… 反而…” có nghĩa là: “không những không… mà trái lại…”. Dùng để biểu đạt mối quan hệ trái ngược giữa hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau tăng mức độ trái ngược so với mệnh đề trước.

Cách dùng:

Cấu trúc gồm hai mệnh đề:

  • Mệnh đề trước: khẳng định phủ định hành vi, sự việc
  • Mệnh đề sau: trái lại, kết quả ngược lại

Công thức:

不但不 + Động từ/ hành vi…, 反而 + Động từ/ kết quả ngược lại…

Ví dụ mới

  • 我劝他休息,他不但不听,反而熬夜更晚。/Wǒ quàn tā xiūxí, tā bú dàn bù tīng, fǎn’ér áoyè gèng wǎn/ → Tôi khuyên anh ấy nghỉ ngơi, anh ấy không những không nghe, mà trái lại còn thức khuya hơn.
  • 这家餐厅不但不涨价,反而提供更多优惠。/Zhè jiā cāntīng bú dàn bù zhǎng jià, fǎn’ér tígōng gèng duō yōuhuì/ → Nhà hàng này không những không tăng giá, mà trái lại còn cung cấp thêm nhiều ưu đãi.
  • 学生们不但不害怕考试,反而充满了信心。/Xuéshengmen bú dàn bù hàipà kǎoshì, fǎn’ér chōngmǎn le xìnxīn/ → Học Sinh không những không sợ thi, mà trái lại còn đầy tự tin.

1.35. Chỉ cần… là…: 只要…就… (Zhǐyào… jiù…)

Ý nghĩa và cách dùng

  • Cấu trúc 只要…就 dùng để diễn đạt mối quan hệ điều kiện, nghĩa là: “Chỉ cần [điều kiện] thì [kết quả]”.
  • Người nói nhấn mạnh rằng khi một điều kiện cụ thể được thỏa mãn, một kết quả nhất định sẽ xảy ra.

Cấu trúc:

只要 (zhǐyào) + [điều kiện] + 就 (jiù) + [kết quả]

Thành phần:

  • 只要 (zhǐyào): chỉ cần
  • 就 (jiù): kết quả sẽ xảy ra theo điều kiện

Ví dụ:

  • 只要你每天运动,就会身体更健康。/Zhǐyào nǐ měitiān yùndòng, jiù huì shēntǐ gèng jiànkāng./ → Chỉ cần bạn tập thể dục mỗi ngày, thì cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn.
  • 只要按时完成作业,就可以玩游戏。/Zhǐyào ànshí wánchéng zuòyè, jiù kěyǐ wán yóuxì./ → Chỉ cần làm bài tập đúng hạn, thì bạn có thể chơi game.
  • 只要你参加志愿活动,就能认识新朋友。/Zhǐyào nǐ cānjiā zhìyuàn huódòng, jiù néng rènshí xīn péngyǒu./ → Chỉ cần bạn tham gia hoạt động tình nguyện, thì bạn sẽ làm quen được bạn mới.

Lưu ý khi sử dụng: Cấu trúc 只要…就 nhấn mạnh sự chắc chắn của kết quả khi điều kiện được đáp ứng. Có thể dùng trong:

  • Khuyến khích hoặc động viên: 只要你敢尝试,就会发现自己的潜力。/Zhǐyào nǐ gǎn chángshì, jiù huì fāxiàn zìjǐ de qiánlì./ → Chỉ cần bạn dám thử, thì sẽ khám phá được tiềm năng của bản thân.
  • Câu hỏi: 只要你愿意,我就能帮你吗?/Zhǐyào nǐ yuànyì, wǒ jiù néng bāng nǐ ma?/ → Chỉ cần bạn muốn, thì tôi có thể giúp bạn không?
  • Điều kiện tương lai: 只要明天不下雨,我们就去野餐。/Zhǐyào míngtiān bù xiàyǔ, wǒmen jiù qù yěcān./ → Chỉ cần ngày mai không mưa, thì chúng ta sẽ đi dã ngoại.

1.36. Hết sức, đặc biệt, vô cùng: 格外…. , 分外…. (gé wài) ….. (fèn wài)

1. Ý nghĩa và cách dùng

格外 (gé wài) và 分外 (fèn wài) đều có nghĩa là: “đặc biệt / hết sức / vô cùng”.

Chúng được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng thái trong câu.

  • 格外 thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảm giác chủ quan;
  • 分外 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ.

2. Ví dụ với 格外 (gé wài)

  • 今天天气格外凉爽,阳光温和。/Jīntiān tiānqì gé wài liángshuǎng, yángguāng wēnhé./ → Hôm nay thời tiết vô cùng mát mẻ, ánh nắng dịu dàng.
  • 公园里的花格外芬芳。/Gōngyuán lǐ de huā gé wài fēnfāng./ → Hoa trong công viên đặc biệt thơm ngát.
  • 他格外认真地准备了这次演讲。/Tā gé wài rènzhēn de zhǔnbèi le zhè cì yǎnjiǎng./ → Anh ấy hết sức nghiêm túc chuẩn bị cho buổi thuyết trình này.

3. Ví dụ với 分外 (fèn wài)

  • 春节的街道分外热闹,人来人往。/Chūnjié de jiēdào fèn wài rè nào, rén lái rén wǎng./ → Phố xá dịp Tết vô cùng nhộn nhịp, người đông như trảy hội.
  • 这次考试让我分外紧张。/Zhè cì kǎoshì ràng wǒ fèn wài jǐnzhāng./ → Kỳ thi lần này khiến tôi hết sức căng thẳng.
  • 小朋友们分外高兴,因为收到礼物。/Xiǎo péngyǒu men fèn wài gāoxìng, yīn wéi shōu dào lǐwù./ → Các bạn nhỏ vô cùng vui mừng vì nhận được quà.

1.37. Còn về…, đến nỗi…., cả đến …., ngay cả….: 至 于….. (zhì yú)

1. Ý nghĩa

至于 (zhì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là: “về phần…”, “đối với…”, “còn về…”. Nó được dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc khía cạnh mới trong vấn đề đang thảo luận, thường là để tách chủ đề phụ ra khỏi chủ đề chính hoặc hoãn lại việc thảo luận về chủ đề phụ.

2. Công thức

[Chủ đề chính], 至于 + [chủ đề phụ], [mệnh đề tiếp theo].

  • Chủ đề chính: vấn đề đã được nhắc đến hoặc thảo luận trước đó.
  • 至于 (zhì yú): dùng để chuyển sang chủ đề phụ hoặc khía cạnh mới.
  • Chủ đề phụ / mệnh đề tiếp theo: vấn đề được nhắc tới sau, có thể hoãn thảo luận hoặc bổ sung thông tin.

3. Cách dùng

Cách dùng

Ví dụ

Nghĩa

Giới thiệu chủ đề mới

我们已经决定参加展会,至于展位安排,还在商量中。/Wǒmen yǐjīng juédìng cānjiā zhǎnhuì, zhìyú zhǎnwèi ānpái, hái zài shāngliáng zhōng.

Chúng ta đã quyết định tham gia triển lãm; về phần sắp xếp gian hàng, vẫn đang bàn bạc.

他报名参加了志愿者活动,至于具体任务,他还没收到通知。/Tā bàomíng cānjiā le zhìyuànzhě huódòng, zhìyú jùtǐ rènwu, tā hái méi shōu dào tōngzhī.

Anh ấy đã đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện; còn về nhiệm vụ cụ thể, anh ấy vẫn chưa nhận được thông báo

Tách chủ đề chính ra khỏi chủ đề phụ

她已经提交了申请,至于面试时间,还没有确定。/Tā yǐjīng tíjiāo le shēnqǐng, zhìyú miànshì shíjiān, hái méiyǒu quèdìng.

Cô ấy đã nộp đơn; còn về thời gian phỏng vấn, vẫn chưa xác định.

我已经买了机票,至于酒店预订,我还在考虑。/Wǒ yǐjīng mǎi le jīpiào, zhìyú jiǔdiàn yùdìng, wǒ hái zài kǎolǜ.

Tôi đã mua vé máy bay; còn việc đặt khách sạn, tôi vẫn đang cân nhắc.

老王答应参加聚会,至于他带什么礼物,还没想好。/Lǎo Wáng dāying cānjiā jùhuì, zhìyú tā dài shénme lǐwù, hái méi xiǎng hǎo.

Ông Vương đồng ý tham gia buổi gặp mặt; còn về việc ông ấy mang quà gì, vẫn chưa nghĩ ra.

1.38. Nhất định …..: 一定会 … 的 (yí dìng huì ) …… (de)

一定会 (yí dìng huì) … 的 (de) có nghĩa là: “Nhất định sẽ…”, “Chắc chắn sẽ…”. Đây là một cấu trúc thường dùng để biểu thị sự khẳng định tích cực về tương lai hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

Công thức:

[Chủ ngữ] + 一定会 + [Động từ/ hành động] + 的

  • Chủ ngữ: người, vật hoặc nhóm được nói đến.
  • 一定会: nhấn mạnh chắc chắn, nhất định.
  • Động từ / hành động: kết quả hoặc hành động dự đoán sẽ xảy ra.
  • 的 (de): làm câu thêm chắc chắn, nhấn mạnh tính khẳng định.

Cách dùng và ví dụ:

Cách dùng

Ví dụ

Nghĩa

Khẳng định kết quả trong tương lai

你努力练习,一定会弹好钢琴的。/Nǐ nǔlì liànxí, yí dìng huì tán hǎo gāngqín de.

Chỉ cần bạn luyện tập chăm chỉ, nhất định sẽ chơi tốt đàn piano.

他认真准备演讲,一定会得到大家的认可的。/Tā rènzhēn zhǔnbèi yǎnjiǎng, yí dìng huì dédào dàjiā de rènkě de.Anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình cẩn thận, nhất định sẽ được mọi người công nhận.

Khích lệ, động viên

别担心,一定会找到解决问题的方法的。/Bié dānxīn, yí dìng huì zhǎodào jiějué wèntí de fāngfǎ de.

Đừng lo, nhất định sẽ tìm ra cách giải quyết vấn đề.

只要坚持锻炼,你一定会变得更健康的。/Zhǐyào jiānchí duànliàn, nǐ yí dìng huì biàn de gèng jiànkāng de.

Chỉ cần kiên trì tập luyện, bạn nhất định sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.

Biểu thị sự chắc chắn về cảm xúc hoặc phản ứng

小明看到生日礼物一定会很高兴的。/Xiǎo Míng kàn dào shēngrì lǐwù yí dìng huì hěn gāoxìng de.

Tiểu Minh nhìn thấy quà sinh nhật nhất định sẽ rất vui.

她听到好消息一定会很激动的。/Tā tīngdào hǎo xiāoxi yí dìng huì hěn jīdòng de.

Cô ấy nghe tin tốt nhất định sẽ rất xúc động.

Nhấn mạnh tính ứng dụng hoặc hiệu quả

今天学到的技巧,以后一定会派上用场的。/Jīntiān xuédào de jìqiǎo, yǐhòu yí dìng huì pài shàng yòngchǎng de.

Những kỹ năng học hôm nay, sau này nhất định sẽ hữu ích.

这个计划做好了,一定会带来好结果的。/Zhège jìhuà zuò hǎo le, yí dìng huì dàilái hǎo jiéguǒ de.

Kế hoạch này làm tốt, nhất định sẽ mang lại kết quả tốt.

1.39. Thế mà, song, nhưng mà… : 然而… (rán’ ér )

Trong tiếng Trung, 然而 (rán’ér) là từ nối quan trọng, dùng để diễn đạt “nhưng” hoặc “tuy nhiên”. Chức năng: kết nối hai vế câu có nội dung trái ngược hoặc tương phản. Tương tự như từ “nhưng”, “tuy nhiên” trong tiếng Việt.

Cấu trúc cơ bản

[Câu 1] + 然而 + [Câu 2]

Thường đặt ở đầu câu thứ hai để giới thiệu ý kiến, tình huống trái ngược với vế trước.

Cách dùng và ví dụ:

Cách dùng

Ví dụ

Nghĩa

Thể hiện sự trái ngược giữa cảm xúc và hành động

我很想休息,然而工作还没做完。/Wǒ hěn xiǎng xiūxí, rán’ér gōngzuò hái méi zuò wán.

Tôi rất muốn nghỉ ngơi, nhưng công việc vẫn chưa xong.

他很努力,然而成绩并不理想。/Tā hěn nǔlì, rán’ér chéngjì bìng bù lǐxiǎng.

Anh ấy rất nỗ lực, nhưng kết quả lại không như ý.

Thể hiện sự trái ngược giữa dự đoán và thực tế

天气预报说会下雨,然而今天却阳光明媚。/Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ, rán’ér jīntiān què yángguāng míngmèi.

Dự báo nói trời sẽ mưa, nhưng hôm nay trời lại nắng đẹp.

我以为考试很难,然而出题非常简单。/Wǒ yǐwéi kǎoshì hěn nán, rán’ér chūtí fēicháng jiǎndān.

Tôi nghĩ kỳ thi sẽ khó, nhưng đề lại rất dễ.

Thể hiện sự trái ngược trong tình huống

他看起来很自信,然而内心非常紧张。/Tā kàn qǐlái hěn zìxìn, rán’ér nèixīn fēicháng jǐnzhāng.

Anh ấy trông rất tự tin, nhưng bên trong lại rất căng thẳng.

公司发展迅速,然而员工的满意度不高。/Gōngsī fāzhǎn xùnsù, rán’ér yuángōng de mǎnyìdù bù gāo.

Công ty phát triển nhanh, nhưng mức độ hài lòng của nhân viên lại không cao.

Lưu ý khi sử dụng

  • Không lạm dụng “然而” trong cùng một câu hoặc đoạn văn, tránh gây nặng nề.
  • Có thể kết hợp với các từ nối khác để đa dạng hóa cách diễn đạt, ví dụ: 但是 (dànshì), 不过 (búguò).

1.40. Có lúc……. có lúc……: 有时候 …… 有时候……. (yǒu shí hòu .….. yǒu shí hòu …… )

Dùng để diễn đạt mối quan hệ song song, bình đẳng giữa hai sự việc, hành động hoặc trạng thái. Thường dùng khi muốn nói rằng tình huống hoặc cảm xúc thay đổi theo thời gian.

Cấu trúc

有时候 + [Hành động/Trạng thái A],有时候 + [Hành động/Trạng thái B]

Ví dụ:

Cách dùng

Ví dụ

Nghĩa

Thể hiện tâm trạng hoặc cảm xúc

人生有时候顺利,有时候遇到困难。/Rénshēng yǒu shíhòu shùnlì, yǒu shíhòu yùdào kùnnán.

Cuộc sống có lúc thuận lợi, có lúc gặp khó khăn.

我有时候开心,有时候烦恼。/Wǒ yǒu shíhòu kāixīn, yǒu shíhòu fánnǎo.

Tôi có lúc vui, có lúc phiền muộn.

Thể hiện hình dáng hoặc trạng thái vật

天空有时候乌云密布,有时候阳光明媚。/Tiānkōng yǒu shíhòu wūyún mìbù, yǒu shíhòu yángguāng míngmèi.

Bầu trời có lúc đầy mây đen, có lúc nắng tươi đẹp.

河水有时候平静,有时候波涛汹涌。/Héshuǐ yǒu shíhòu píngjìng, yǒu shíhòu bōtāo xiōngyǒng.

Dòng sông có lúc yên ả, có lúc sóng dữ dội.

Thể hiện thói quen hoặc hành động

小区有时候安静,有时候热闹。/Xiǎoqū yǒu shíhòu ānjìng, yǒu shíhòu rènào.

Khu dân cư có lúc yên tĩnh, có lúc nhộn nhịp.

这台打印机有时候能打印,有时候出故障。/Zhè tái dǎyìnjī yǒu shíhòu néng dǎyìn, yǒu shíhòu chū gùzhàng.

Cái máy in này có lúc in được, có lúc bị hỏng.

>>> Tải ngay file tài liệu TRỌN BỘ 40 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cao cấp

2. Phân biệt một số cụm từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Trung

Dưới đây là phân biệt một số cụm từ tiếng Trung dễ gây nhầm lẫn, giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết:

2.1. Phó từ 就 và 才

Giống nhau: Cả hai phó từ “才” và “就” đều có thể dùng để diễn tả thời gian, số lượng, phạm vi hoặc ngữ khí trong câu, giúp người nói thể hiện sắc thái khác nhau của sự việc.

Khác nhau:

Phó từ 就 (thì, đã)

Phó từ 才 (mới)

Biểu thị thời gian sớm, cho thấy hành động xảy ra nhanh hơn, sớm hơn dự kiến.

Ví dụ:

他八点就到了。/Tā bā diǎn jiù dàole/ → Anh ấy đã đến từ lúc 8 giờ (sớm hơn dự định).

Biểu thị thời gian muộn, nhấn mạnh rằng hành động diễn ra trễ hơn, muộn hơn dự kiến.

Ví dụ:

他八点才到。/Tā bā diǎn cái dào/ → Anh ấy mãi đến 8 giờ mới đến (muộn hơn bình thường).

Biểu thị số lượng ít, cho thấy kết quả đạt được dễ dàng hơn.

Ví dụ:

两个人就能搬这张桌子。/Liǎng gè rén jiù néng bān zhè zhāng zhuōzi/ → Chỉ cần hai người là có thể khiêng được bàn này rồi.

Biểu thị số lượng nhiều, thể hiện rằng cần nhiều hơn bình thường mới đạt được kết quả.

Ví dụ:

得四个人才能搬这张桌子。/Děi sì gè rén cái néng bān zhè zhāng zhuōzi/ → Phải bốn người mới có thể khiêng được bàn này.

Tóm lại, “就” mang nghĩa sớm, dễ, nhanh, còn “才” thể hiện muộn, khó, trễ — hai phó từ này thường đi đôi để so sánh sắc thái thời gian hoặc mức độ trong tiếng Trung.

2.2. Phân biệt 又 và 再

Giống nhau:

  • Cả “再” và “又” đều là phó từ chỉ sự lặp lại của hành động, thường đặt trước động từ để làm trạng ngữ.
  • Khi xuất hiện trong câu nghi vấn, cả hai đều cần kết hợp với các yếu tố khác như bổ ngữ hoặc trợ động từ để câu hoàn chỉnh.

Khác nhau:

Phó từ 再

Phó từ 又

Chỉ hành động lặp lại trong tương lai, sự việc chưa xảy ra nhưng sẽ được thực hiện thêm một lần nữa.

Ví dụ:

我今天去看电影,明天再去。/Wǒ jīntiān qù kàn diànyǐng, míngtiān zài qù/ → Hôm nay tôi đi xem phim, ngày mai sẽ đi thêm lần nữa.

Chỉ hành động lặp lại trong quá khứ, sự việc đã hoàn tất và diễn ra thêm một lần nữa.

Ví dụ:

我昨天去看电影,今天又去了。/Wǒ zuótiān qù kàn diànyǐng, jīntiān yòu qùle/ → Hôm qua tôi đã đi xem phim, hôm nay lại đi nữa.

Có thể dùng trong câu cầu khiến để biểu thị hành động sắp xảy ra hoặc nhấn mạnh hậu quả nếu tiếp tục.

Ví dụ:

别吃了,再吃要撑坏肚子。/Bié chīle, zài chī yào chēng huài dùzi/ → Đừng ăn nữa, ăn thêm là no vỡ bụng đấy.

Không dùng trong câu cầu khiến.

Diễn tả hai hành động xảy ra theo trình tự (trước – sau), có thể dịch là “rồi, sau đó”.

Ví dụ:

你先写作业,再玩游戏。/Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán yóuxì/ → Làm bài tập xong rồi hãy chơi game.

Cũng diễn tả hai hành động lần lượt, nhưng thường dùng khi cả hai hành động đã xảy ra.

Ví dụ:

他关了电脑,又收拾好书包。/Tā guānle diànnǎo, yòu shōushi hǎo shūbāo/ → Anh ấy tắt máy tính rồi lại dọn dẹp cặp sách.

Không dùng để chỉ hai tính chất hoặc hành động xảy ra đồng thời.

Có thể chỉ hai hay nhiều tính chất cùng tồn tại, hoặc hai hành động xảy ra song song.

Ví dụ:

这杯咖啡又香又浓。/Zhè bēi kāfēi yòu xiāng yòu nóng/ → Cốc cà phê này vừa thơm vừa đậm vị.

2.3. 3 chữ “de” trong tiếng Trung 的,得,第

Giống nhau: 的、地、得 là ba trợ từ kết cấu được sử dụng với tần suất cao trong tiếng Trung, có quan hệ mật thiết với nhau. Cả ba đều được đọc nhẹ là “de”, nhưng đảm nhận chức năng ngữ pháp khác nhau trong câu.

Khác nhau:

的 (de)

得 (de)

地 (de)

Cấu trúc

Định ngữ + 的 + Danh từ chính

Động từ + 得 + Bổ ngữ (tính từ / cụm động từ)

Trạng ngữ (tính từ / cụm từ) + 地 + Động từ chính

Chức năng

Dùng để liên kết định ngữ với danh từ, biểu thị sở hữu hoặc tính chất của sự vật.

Dùng để miêu tả mức độ, kết quả hoặc trạng thái của hành động.

Dùng để chỉ cách thức hoặc trạng thái cảm xúc khi thực hiện hành động, thường dịch là “một cách…”.

Ví dụ

我的猫 /wǒ de māo/ → Con mèo của tôi.

漂亮的衣服 /piàoliang de yīfu/ → Bộ quần áo đẹp.

冬天的风 /dōngtiān de fēng/ → Gió mùa đông.

他说得很好 /tā shuō de hěn hǎo/ → Anh ấy nói rất hay.

跑得太快 /pǎo de tài kuài/ → Chạy quá nhanh.

唱得不错 /chàng de búcuò/ → Hát khá hay.

认真地学习 /rènzhēn de xuéxí/ → Học một cách chăm chỉ.

高兴地笑 /gāoxìng de xiào/ → Cười vui vẻ.

安静地坐着 /ānjìng de zuòzhe/ → Ngồi yên tĩnh.

3. Bài tập ngữ pháp tiếng Trung cao cấp

Dưới đây là các bài tập ngữ pháp tiếng Trung cao cấp, bao gồm chọn từ, sắp xếp câu và biến đổi câu, giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức đã học.

Dạng 1: Chọn từ điền vào chỗ trống

Bài 1: 他的成功不是偶然的,______是因为他长期努力。(Tā de chénggōng bù shì ǒurán de, ______ shì yīnwèi tā chángqī nǔlì.)

  • A. 而且 (érqiě)
  • B. 而 (ér)
  • C. 然而 (rán’ér)

Bài 2: 我喜欢旅游,______有时候也想待在家里休息。(Wǒ xǐhuān lǚyóu, ______ yǒu shíhòu yě xiǎng dāi zài jiālǐ xiūxí.)

  • A. 有时候 (yǒu shíhòu)
  • B. 然而 (rán’ér)
  • C. 至于 (zhìyú)

Bài 3: 她已经答应参加聚会,______具体时间还没有确定。(Tā yǐjīng dāyìng cānjiā jùhuì, ______ jùtǐ shíjiān hái méiyǒu quèdìng.)

  • A. 分外 (fènwài)
  • B. 至于 (zhìyú)
  • C. 一定会 (yídìng huì)

Đáp án Dạng 1:

  • B. 而 (ér) → “…而是因为…” = “…mà là vì…”
  • A. 有时候 (yǒu shíhòu) → “有时候…有时候…” = “Có lúc… có lúc…”
  • B. 至于 (zhìyú) → “至于具体时间…” = “Về phần thời gian cụ thể…”

Dạng 2: Sắp xếp câu

  • Bài 1: (出问题 / 电脑 / 有时候 / 能开机 / 有时候 / 开不了)

(wèntí / diànnǎo / yǒu shíhòu / néng kāijī / yǒu shíhòu / kāi bùliǎo)

  • Bài 2: (高兴 / 情绪 / 有时候 / 有时候 / 伤心 / 人的)

(gāoxìng / qíngxù / yǒu shíhòu / yǒu shíhòu / shāngxīn / rén de)

  • Bài 3: (明年 / 目标 / 实现 / 一定会 / 老板 / 说 / 这个)

(míngnián / mùbiāo / shíxiàn / yídìng huì / lǎobǎn / shuō / zhège))

Đáp án Dạng 2:

  • 电脑好像出问题了,有时候能开机,有时候开不了。(Diànnǎo hǎoxiàng chū wèntí le, yǒu shíhòu néng kāijī, yǒu shíhòu kāi bùliǎo.)

Dịch: Máy tính có vẻ bị hỏng, có lúc mở được, có lúc không mở được.

  • 人的情绪是多变的,有时候高兴,有时候伤心。(Rén de qíngxù shì duōbiàn de, yǒu shíhòu gāoxìng, yǒu shíhòu shāngxīn.)

Dịch: Tâm trạng con người luôn thay đổi, có lúc vui vẻ, có lúc buồn bã.

  • 老板说这个目标明年一定会实现的。(Lǎobǎn shuō zhège mùbiāo míngnián yídìng huì shíxiàn de.)

Dịch: Ông chủ nói mục tiêu này nhất định sẽ thực hiện được vào năm tới.

Dạng 3: Biến đổi câu sang hình thức ngữ pháp tương đương

Bài 1: Câu gốc: 我很累,但是我还要继续工作 (Wǒ hěn lèi, dànshì wǒ hái yào jìxù gōngzuò.)。Hãy dùng 然而 để viết lại câu.

Bài 2: Câu gốc: 他决定去北京旅行,具体日期他还没有确定。(Tā juédìng qù Běijīng lǚxíng, jùtǐ rìqī tā hái méiyǒu quèdìng). Hãy dùng 至于 để viết lại câu.

Bài 3: Câu gốc: 明天会下雨,你带伞吧。(Míngtiān huì xià yǔ, nǐ dài sǎn ba). Hãy dùng 一定会…的 để viết lại câu.

Đáp án Dạng 3:

  • 我很累,然而我还要继续工作。(Wǒ hěn lèi, rán’ér wǒ hái yào jìxù gōngzuò.)

Dịch: Tôi rất mệt, tuy nhiên tôi vẫn phải tiếp tục làm việc.

  • 他决定去北京旅行,至于具体日期,他还没有确定。(Tā juédìng qù Běijīng lǚxíng, zhìyú jùtǐ rìqī, tā hái méiyǒu quèdìng.)

Dịch: Anh ấy quyết định đi du lịch Bắc Kinh; về phần ngày cụ thể, anh ấy vẫn chưa xác định.

  • 明天一定会下雨的,你带伞吧。 (Míngtiān yídìng huì xià yǔ de, nǐ dài sǎn ba.)

Dịch: Ngày mai nhất định sẽ mưa, bạn mang theo ô nhé.

Bài tập ngữ pháp tiếng Trung cao cấp

Bài tập ngữ pháp tiếng Trung cao cấp

4. Bộ tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả

Bài tập củng cố ngữ pháp HSK: Bài tập củng cố ngữ pháp HSK có nhiều phiên bản, trong đó phổ biến nhất là HSK 4-5 kèm đáp án. Sách hệ thống các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm thường gặp trong đề thi, kèm theo bài tập đa dạng như điền từ, chọn đáp án, viết lại câu hay luyện viết. Mỗi bài tập đều có đáp án chi tiết, giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức hiệu quả. Cuốn sách này giúp bạn:

  • Cập nhật đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp quan trọng, mỗi chủ điểm bao gồm lý thuyết, bài tập và đáp án chi tiết.
  • Hướng dẫn kỹ năng viết tiếng Trung chuẩn, một điểm mà ít sách nào trang bị đầy đủ.
  • Hướng dẫn luyện thi HSK 4, HSK 5, rất thích hợp cho những bạn đang trong quá trình ôn thi, vừa củng cố kiến thức vừa rèn kỹ năng làm bài.

Sách Bài tập củng cố ngữ pháp HSK

Sách Bài tập củng cố ngữ pháp HSK

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình: Bộ sách gồm hai phiên bản chính, phiên bản cơ bản do Tai Chi Chang biên soạn và phiên bản nâng cao do Liu Chongren chủ biên. Nội dung được trình bày theo từng chủ điểm ngữ pháp, kết hợp hình ảnh minh họa màu sắc và sơ đồ trực quan, giúp người học dễ hình dung và ghi nhớ. Sau mỗi phần lý thuyết đều có bài tập thực hành để vận dụng ngay kiến thức vừa học. Bộ sách này giúp bạn:

  • Hệ thống ngữ pháp từ dễ đến khó, kèm hình minh họa sinh động, giúp việc học trở nên trực quan và dễ tiếp thu hơn
  • Cung cấp nhiều bài tập vận dụng, để người học thực hành ngay cách dùng các cấu trúc câu.
  • Sắp xếp theo chủ đề quen thuộc trong đời sống, kết hợp với cấp độ từ dễ đến khó, giúp quá trình luyện tập nhẹ nhàng và gần gũi.
  • Khuyến khích vận dụng ngữ pháp vào giao tiếp thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết suông.

Sách Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình

Sách Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình

5. Hướng dẫn các cách học ngữ pháp tiếng Trung cao cấp hiệu quả – dễ hiểu – dễ thuộc

Học theo chủ điểm – kết hợp ví dụ và ngữ cảnh: Thay vì học từng mẫu ngữ pháp riêng lẻ, hãy gom chúng theo chủ đề như nguyên nhân – kết quả, giả định hay so sánh. Khi học, bạn nên đặt mẫu vào tình huống cụ thể để hiểu rõ cách dùng. Ví dụ, chọn nhóm câu giả định “如果…就…”, sau đó ghi chú từng cấu trúc trong bối cảnh cụ thể. Bạn có thể viết ra vài tình huống hàng ngày như “Nếu trời mưa thì sẽ ở nhà” rồi áp dụng cả ba mẫu câu khác nhau. Cách này giúp bạn hiểu ngữ pháp trong thực tế và nhớ lâu hơn.

Tự viết lại câu bằng nhiều cấu trúc khác nhau: Mỗi khi học một mẫu ngữ pháp, hãy thử viết lại cùng một ý bằng nhiều cách khác nhau để thấy sự khác biệt về sắc thái. Ví dụ, nếu học câu “Tôi thích đọc sách”, bạn có thể viết thành “我喜欢读书” (Wǒ xǐhuān dúshū.), “我爱看书”(Wǒ ài kànshū.) hoặc “我常常读书因为喜欢” (Wǒ chángcháng dúshū yīnwèi xǐhuān.)。 Việc này giúp bạn nắm rõ sắc thái khác nhau của cùng một ý và tăng khả năng ứng dụng.

Học qua phim, sách hoặc podcast có phụ đề: Khi tiếp xúc với ngữ pháp qua phim ảnh, truyện hoặc podcast, bạn sẽ thấy cách người bản xứ sử dụng chúng trong ngữ cảnh thật. Hãy bật phụ đề tiếng Trung, ghi chú mẫu câu hay và thử nhại lại. Ví dụ, nghe podcast về nấu ăn, bạn ghi lại mẫu câu “今天我要做饭” (Jīntiān wǒ yào zuò fàn.), rồi thử viết thành câu “明天我要做饭给家人吃” (Míngtiān wǒ yào zuò fàn gěi jiārén chī.). Cách học này giúp ngữ pháp gần gũi với đời sống thực và dễ thuộc hơn.

Sách Học ngữ pháp tiếng Trung bằng hình

Học ngữ pháp tiếng Trung cao cấp qua phim, sách hoặc podcast có phụ đề

Tập đặt câu mỗi ngày với từng mẫu ngữ pháp: Mỗi ngày, chọn một mẫu ngữ pháp và đặt ít nhất ba câu với những tình huống quen thuộc. Cách này giúp ngữ pháp trở thành phản xạ thay vì kiến thức học thuộc lòng. Ví dụ, học mẫu “不但…而且…”, bạn có thể viết: “我不但会做饭,而且会烤蛋糕”, “他不但会游泳,而且会打篮球”. Cách này giúp bạn biến ngữ pháp thành phản xạ tự nhiên.

Luyện viết đoạn văn ngắn theo yêu cầu ngữ pháp cụ thể: Khi đã quen đặt câu, bạn nên viết đoạn văn ngắn 5 – 7 câu có chủ đích sử dụng các mẫu ngữ pháp đã học. Việc này giúp củng cố cách dùng trong ngữ cảnh thực tế và chuẩn bị cho các bài viết dài hơn. Ví dụ, học về “虽然…但是…”, bạn có thể viết một đoạn về lịch trình học tập của mình: “虽然今天很累,但是我还是完成了作业,而且复习了语法”. Cách này giúp củng cố kỹ năng vận dụng ngữ pháp trong văn viết thực tế.

Luyện viết đoạn văn ngắn theo yêu cầu

Luyện viết đoạn văn ngắn theo yêu cầu ngữ pháp cụ thể

Ngữ pháp tiếng Trung cao cấp không chỉ là công cụ để vượt qua kỳ thi HSK 6, mà là chiếc cầu nối để bạn tư duy, viết và trò chuyện bằng tiếng Trung một cách tự nhiên, linh hoạt hơn. Nếu bạn muốn xây nền ngữ pháp thật vững để bước xa hơn trên hành trình học ngôn ngữ, đừng quên tham khảo bài viết Tổng hợp chi tiết 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung. Học Viện Ôn Ngọc BeU mến chúc bạn học sâu – dùng chắc – cảm tiếng Trung thật trọn vẹn!

Ngày đăng: 30/9/2025

Tác giả: Học Viện Ôn Ngọc BeU

Chia sẻ:

Mục lục

  • 1. Tổng hợp 40 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cao cấp
  • 1.1. Chỉ có … mới có thể : 只有… 才能… (Zhǐyǒu…cáinéng…)
  • 1.2. Đặc biệt: 特别 (tè bié )
  • 1.3. Không những….. mà còn…..: 不但… 而且… (Búdàn… érqiě…)
  • 1.4. Hơn nữa … huống hồ: 何况 … 况且 (hé kuàng … kuàng qiě)
  • 1.5. Rút cuộc, cuối cùng: 究竟 (jiū jìng)
  • 1.6. Hễ…. là… 一…就… (Yī…jiù… )
  • 1.7. Thà… cũng không…: 宁可 … 也不… (Nìngkě…yě bù… )
  • 1.8. Chỉ có…còn chưa được : 光有… 还不行 (Guāng yǒu…hái bùxíng)
  • 1.9. Tuy … nhưng …: 虽然… 但是… (Suīrán…dànshì…)
  • 1.10. Bị/được : 被(bèi)
  • 1.11. Dù…cũng… 即使 …也 … (Jíshǐ… yě… )
  • 1.12. Giống nhau, đều là : 同样 (tóng yàng)
  • 1.13. Ngoài…ra: 除了(chú le)… 以外 (yǐ wài)
  • 1.14. Vì … Nên : 因为…所以… (Yīnwèi…suǒyǐ… )
  • 1.15. Giống……như thế này: 不像 (bú xiàng)…… 这么(zhè me). // 那么 (nà me)
  • 1.16. …. thế…. thế: 那么… 那 么… (Nàme… nàme…)
  • 1.17. Quả nhiên / quả thật : 果然 / 果真 (Guǒrán/guǒzhēn )
  • 1.18. Đang / có: 着 ( zhe )
  • 1.19. Từ ….. đến …… : 从 ..… 到…. (cóng)… (dào)
  • 1.20. Vừa… / đã… lại…: 既… 又… (Jì…yòu…)
  • 1.21. Vừa…..vừa…..: 一边 … 一边 … (Yībiān…yībiān…)
  • 1.22. Theo … mà nói: 拿 (ná)…..来说 (lái shuō)
  • 1.23. Sắp… rồi : 要 (yào)…了 (le)
  • 1.24. Đã/qua/rồi: 已经 (yǐ jīng) / 过 (gùo)
  • 1.25. Đã… thì… : 既然 (Jìrán ) … 就( jiù ) …
  • 1.26. Rất/quá/lắm : … 太(tài)…了(le)
  • 1.27. Vừa không….. cũng không : 既不… 也不 (jì bù)……(yě bù)
  • 1.28. Chả trách, Không trách, Thảo nào: 怪不得….. (guài bù dé )
  • 1.29. Có phải là… không ? : 是 …吗 (shì) …… (ma) ?
  • 1.30. Đã/lại/mà/vẫn: 居然 (jū rán) /竟然 (jìng rán)
  • 1.31. Nếu…vậy thì…: 要是… 那么 … (Yàoshi…nàme…)
  • 1.32. Mặc dù… nhưng…: 尽管…可是… (Jǐnguǎn…kěshì…)
  • 1.33. Từ trước tới nay …… không/ chưa: 从来 (cóng lái)…….没 (cóng lái méi) / 不 (bù)
  • 1.34. Không những không ..… trái lại ……: .不但不… 反而… (bú dàn bù… fǎn’ér… )
  • 1.35. Chỉ cần… là…: 只要…就… (Zhǐyào… jiù…)
  • 1.36. Hết sức, đặc biệt, vô cùng: 格外…. , 分外…. (gé wài) ….. (fèn wài)
  • 1.37. Còn về…, đến nỗi…., cả đến …., ngay cả….: 至 于….. (zhì yú)
  • 1.38. Nhất định …..: 一定会 … 的 (yí dìng huì ) …… (de)
  • 1.39. Thế mà, song, nhưng mà… : 然而… (rán’ ér )
  • 1.40. Có lúc……. có lúc……: 有时候 …… 有时候……. (yǒu shí hòu .….. yǒu shí hòu …… )
  • 2. Phân biệt một số cụm từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Trung
  • 2.1. Phó từ 就 và 才
  • 2.2. Phân biệt 又 và 再
  • 2.3. 3 chữ “de” trong tiếng Trung 的,得,第
  • 3. Bài tập ngữ pháp tiếng Trung cao cấp
  • Dạng 1: Chọn từ điền vào chỗ trống
  • Dạng 2: Sắp xếp câu
  • Dạng 3: Biến đổi câu sang hình thức ngữ pháp tương đương
  • 4. Bộ tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả
  • 5. Hướng dẫn các cách học ngữ pháp tiếng Trung cao cấp hiệu quả - dễ hiểu - dễ thuộc

CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG

Đánh giá bài viết (0 đánh giá)