Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi Giáo Viên Đàm Thị Sen – Giáo Viên tại Học Viện Ôn Ngọc BeU với kinh nghiệm 22 năm giảng dạy tiếng Trung.
Học tiếng Trung là một hành trình dài, nhiều người bắt đầu luôn có vô vàn thắc mắc rằng tiếng Trung có mấy HSK, cấp độ nào phù hợp với mình, nên học thế nào để không mất thời gian. Nếu bạn cũng đang mơ hồ giữa những cấp độ HSK, chưa biết bắt đầu từ đâu hay cần một phương pháp học giúp vừa đạt chứng chỉ, cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU khám phá các trình độ tiếng Trung HSK và tìm ra con đường chinh phục tiếng Trung hiệu quả nhất!
HSK là gì? HSK (汉语水平考试) là kỳ thi năng lực tiếng Trung chuẩn hóa quốc tế, đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ này của những người không phải bản ngữ. Đây là kỳ thi do Trung tâm Khảo thí Hán ngữ Quốc tế thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức. Từ năm 2021, khi đăng ký thi HSK, bạn sẽ cần thi thêm chứng chỉ HSKK (汉语水平口语考试) – bài thi đánh giá năng lực khẩu ngữ, gồm 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp.
|
1. Tiếng Trung có mấy HSK? Các trình độ tiếng Trung
Tiếng Trung có 6 cấp độ HSK; từ năm 2022, HSK được chia thành 9 cấp độ, trải dài từ Sơ cấp đến Cao cấp.
- Sơ cấp: HSK 1, HSK 2, HSK 3
- Trung cấp: HSK 4, HSK 5, HSK 6
- Cao cấp: HSK 7, HSK 8, HSK 9
Cấp độ HSK | Lượng từ vựng HSK 9 cấp | Lượng từ vựng HSK 6 cấp |
HSK 1 (Sơ cấp) | 500 từ | 150 từ |
HSK 2 (Sơ cấp) | 1272 từ | 300 từ |
HSK 3 (Sơ cấp) | 2245 từ | 600 từ |
HSK 4 (Trung cấp) | 3245 từ | 1200 từ |
HSK 5 (Trung cấp) | 4316 từ | 2500 từ |
HSK 6 (Trung cấp) | 5456 từ | 5000 từ |
HSK 7, 8, 9 (Cao cấp) | 11092 từ |

Số lượng từ vựng cần đáp ứng tương ứng với mỗi cấp độ HSK
1.1. Cấp độ HSK 1 – Làm quen nền tảng căn bản
HSK 1 là điểm khởi đầu lý tưởng cho những ai mới bắt đầu học tiếng Trung. Ở cấp độ này, bạn sẽ từng bước làm quen với những nền tảng căn bản nhất từ phát âm, từ vựng đến ngữ pháp cơ bản.
Yêu cầu đầu ra của HSK1:
- Từ vựng: Ghi nhớ khoảng 230 từ vựng cơ bản
- Ngữ pháp: Nắm vững 40 điểm ngữ pháp cơ bản
- Phát âm: Rèn luyện phát âm chuẩn với 21 thanh mẫu, 36 vận mẫu và 4 thanh điệu – nền tảng quan trọng để phát âm chính xác và nghe hiểu tốt hơn.
- Luyện viết: Làm quen với cách viết chữ Hán, thứ tự các nét, quy tắc viết và dấu câu thường gặp.
- Giao tiếp: Giao tiếp cơ bản qua 15 chủ đề bài khóa quen thuộc, từ gia đình, trường học đến hoạt động hằng ngày.
Kết quả nhận được:
Khi hoàn thành HSK 1, bạn đã có thể sử dụng tiếng Trung trong những tình huống rất đời thường: gọi món ăn ở nhà hàng Trung Quốc, bắt chuyện ngắn với người bản xứ, hay thậm chí là… tự tin đọc hiểu một vài bảng hiệu đơn giản khi du lịch Trung Quốc.
Ví dụ ứng dụng:
- 你好吗?(Nǐ hǎo ma?) – Bạn có khỏe không?
- 我是学生。(Wǒ shì xuéshēng.) – Tôi là học sinh.
- 这个多少钱?(Zhè ge duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
>>> Có thể bạn quan tâm: Học HSK 1 mất bao lâu? Khám phá lộ trình để chinh phục tiếng Trung từ số 0

HSK 1 cần 230 từ vựng và 40 điểm ngữ pháp
1.2. HSK 2 – Hỏi đáp tự nhiên trong tình huống đời thường
Yêu cầu đầu ra của HSK2:
- Từ vựng và ngữ pháp: Ghi nhớ 300+ từ vựng và 50 điểm ngữ pháp
- Kỹ năng nghe: Rèn luyện kỹ năng nghe hiểu các đoạn hội thoại ngắn – 150 chữ
- Phát âm: Bắt đầu học cách sử dụng ngữ điệu, nhấn nhá để câu nói có cảm xúc hơn, tự nhiên hơn
- Giao tiếp: Giao tiếp với 15 chủ đề bài khóa quen thuộc
Kết quả nhận được:
Khi đạt HSK 2, bạn đã có thể trò chuyện cơ bản với người Trung Quốc, hỏi – đáp tự nhiên trong các tình huống đời thường, giới thiệu về bản thân một cách lưu loát.
Ví dụ ứng dụng:
- 今天天气很好。(Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) – Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 你喜欢吃什么?(Nǐ xǐhuān chī shénme?) – Bạn thích ăn gì?
- 我想去商店买东西。(Wǒ xiǎng qù shāngdiàn mǎi dōngxi.) – Tôi muốn đi cửa hàng mua đồ.

HSK giúp bạn tiếp cận thêm 300+ từ vựng và 50 điểm ngữ pháp
1.3. HSK 3 – Tự tin học tập, làm việc và du lịch tại Trung Quốc
Yêu cầu đầu ra của HSK3:
- Từ vựng và ngữ pháp: Nâng vốn từ lên hơn 400 từ mới và 60-70 điểm ngữ pháp
- Giao tiếp: Làm quen với 20 chủ đề thiết thực như công việc, sức khỏe, mối quan hệ, thời gian biểu
- Kỹ năng nghe: Nắm được thông tin chính trong những đoạn hội thoại hoặc câu chuyện dài khoảng 300 chữ.
Kết quả nhận được:
Sau khi hoàn thành HSK 3, bạn không chỉ giao tiếp thoải mái trong các tình huống quen thuộc, mà còn đủ năng lực để học tập, làm việc hoặc du lịch tự túc tại Trung Quốc.
Ví dụ ứng dụng:
- 我最近工作很忙。(Wǒ zuìjìn gōngzuò hěn máng.) – Gần đây công việc của tôi rất bận.
- 你每天几点起床?(Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng?) – Mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?
- 她是一个认真负责的人。(Tā shì yí gè rènzhēn fùzé de rén.) – Cô ấy là người nghiêm túc và có trách nhiệm.
Giá trị của chứng chỉ HSK 3:
- Miễn thi tốt nghiệp THPT môn Ngoại ngữ
- Đáp ứng yêu cầu đầu ra chứng chỉ Ngoại ngữ của nhiều trường Đại học, thay thế cho tiếng Anh
- Miễn học phần Ngoại ngữ năm nhất tại một số trường Đại học
- Ứng tuyển học bổng Khổng Tử cho chương trình 1 năm học tiếng Trung tại Trung Quốc
>>> Tìm hiểu thêm: Chứng chỉ HSK 3 – Giá trị bằng và chiến lược từ học đến thi

HSK 3 sẽ nâng vốn từ lên hơn 400 từ mới và 60-70 điểm ngữ pháp
1.4. HSK 4 – Sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp
Yêu cầu đầu ra của HSK4:
- Từ vựng & ngữ pháp: Ghi nhớ 1200 từ vựng và 70–80 điểm ngữ pháp
- Kỹ năng nghe: Nghe hiểu các đoạn hội thoại và tin tức dài, xử lý tốt tình huống ngoài đời thật
- Kỹ năng viết: Viết đoạn văn dài từ 300 chữ trở lên
- Giao tiếp: Tự tin giao tiếp với người bản xứ, sử dụng tiếng Trung trong du lịch, công việc và những cuộc trò chuyện mang chiều sâu
Kết quả nhận được:
HSK 4 mở ra cánh cửa giúp bạn sử dụng tiếng Trung trong môi trường chuyên nghiệp, từ trò chuyện với đồng nghiệp, viết email, trình bày ý tưởng, đến làm quen với văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc.
Ví dụ ứng dụng:
- 如果你努力,就一定会成功。(Rúguǒ nǐ nǔlì, jiù yídìng huì chénggōng.) – Nếu bạn cố gắng, nhất định sẽ thành công.
- 我越来越喜欢这个城市了。(Wǒ yuèláiyuè xǐhuān zhè ge chéngshì le.) – Tôi ngày càng thích thành phố này.
- 他不仅工作认真,而且很有责任心。(Tā bùjǐn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn yǒu zérènxīn.) – Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn rất có tinh thần trách nhiệm.
Giá trị của chứng chỉ HSK 4:
- Là “tấm vé” cần có nếu bạn muốn xin học bổng hệ Đại học tại Trung Quốc.
- Hỗ trợ làm hồ sơ xin việc vào các công ty Trung Quốc hoặc có yếu tố Trung Quốc.
- Là điều kiện cần thiết nếu bạn muốn chuyển đổi sang thẻ Hướng dẫn viên du lịch quốc tế.

HSK 4 mở rộng vốn từ lên hơn 1200 từ vựng và 70–80 điểm ngữ pháp
1.5. HSK 5 – Sử dụng tiếng Trung như một công cụ chuyên môn
Yêu cầu đầu ra của HSK5:
- Từ vựng và ngữ pháp: Ghi nhớ 2500 từ vựng và 150 điểm ngữ pháp
- Kỹ năng đọc: Đọc hiểu báo chí, tiểu luận và các văn bản nâng cao
- Kỹ năng viết: Biết cách trình bày rõ ràng ý tưởng, quan điểm cá nhân trong các đoạn văn dài.
- Giao tiếp: Giao tiếp tự nhiên, phản xạ nhanh chóng trong 36 chủ đề chuyên sâu.
Kết quả nhận được:
HSK 5 đưa bạn chạm đến khả năng sử dụng tiếng Trung như một công cụ chuyên môn, từ làm việc trong các công ty đa quốc gia, dịch thuật tài liệu kỹ thuật đến viết luận văn học thuật hoặc xin học bổng hệ đại học và cao học.
Ví dụ ứng dụng:
- 学习语言最重要的是坚持和兴趣。(Xuéxí yǔyán zuì zhòngyào de shì jiānchí hé xìngqù.) – Học ngôn ngữ, điều quan trọng nhất là sự kiên trì và hứng thú.
- 我相信每一次努力,都会为未来埋下希望的种子。(Wǒ xiāngxìn měi yīcì nǔlì, dōu huì wèi wèilái máixià xīwàng de zhǒngzi.) – Tôi tin rằng mỗi lần cố gắng là một lần gieo hạt giống hy vọng cho tương lai.
- 她的观点非常独特,值得我们深入思考。(Tā de guāndiǎn fēicháng dútè, zhídé wǒmen shēnrù sīkǎo.) – Quan điểm của cô ấy rất độc đáo, đáng để chúng ta suy ngẫm sâu hơn.
Giá trị của chứng chỉ HSK 5:
- Xin học bổng hệ Thạc sĩ tại Trung Quốc.
- Ở một số trường đại học lớn, HSK 5 còn là điều kiện đầu vào hệ Đại học.
- Là điểm cộng nếu ứng tuyển các vị trí có liên quan đến ngôn ngữ hoặc giao tiếp đa văn hóa.

HSK 5 cần tích lũy thêm 2500 từ vựng và 150 điểm ngữ pháp
1.6. HSK 6 – Đảm nhận các vai trò đòi hỏi năng lực ngôn ngữ cao
Yêu cầu đầu ra của HSK6:
- Từ vựng: Ghi nhớ 9600 từ vựng.
- Kỹ năng đọc hiểu: Nắm vững kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, bài phân tích chuyên sâu.
- Giao tiếp: Diễn đạt quan điểm cá nhân một cách logic, thuyết phục.
- Làm chủ ngôn ngữ ở cả mức độ biểu cảm và phân tích
Kết quả nhận được:
Ở cấp độ HSK 6, bạn có thể tự tin theo học các chương trình thạc sĩ, tiến sĩ tại Trung Quốc hoặc ở các quốc gia sử dụng tiếng Trung như một ngôn ngữ học thuật. Trong công việc, đây là nền tảng để bạn đảm nhận các vai trò đòi hỏi năng lực ngôn ngữ cao như biên, phiên dịch cao cấp, nghiên cứu, giảng dạy, truyền thông quốc tế…
Ví dụ ứng dụng:
- 理解一个民族的文化,首先要走进它的语言。(Lǐjiě yī gè mínzú de wénhuà, shǒuxiān yào zǒu jìn tā de yǔyán.) – Muốn hiểu một nền văn hoá, trước tiên phải bước vào thế giới ngôn ngữ của họ.
- 语言不仅是沟通的工具,更是思维和情感的载体。(Yǔyán bù jǐn shì gōutōng de gōngjù, gèng shì sīwéi hé qínggǎn de zàitǐ.) – Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là phương tiện của tư duy và cảm xúc.
Giá trị của chứng chỉ HSK6:
- Là điều kiện cần nếu bạn muốn du học hệ Tiến sĩ tại Trung Quốc.
- Mở rộng cánh cửa với các công việc yêu cầu trình độ tiếng Trung nâng cao.
- Là cơ sở để bạn làm việc trong lĩnh vực biên, phiên dịch chuyên nghiệp, giảng dạy hoặc nghiên cứu tiếng Trung sâu hơn.

HSK 6 có khoảng 9600 từ vựng
2. Cấu trúc và thông tin về kỳ thi HSK 2025
Việc hiểu rõ cấu trúc đề thi, thang điểm và thời gian thi sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị vững vàng để tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.
- HSK 1: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 120/200 với thời gian thi 40 phút
- HSK 2: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 120/200 với thời gian thi 45 phút
- HSK 3: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 180/300 với thời gian thi 75 phút
- HSK 4: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 180/300 với thời gian thi 90 phút
- HSK 5: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 180/300 với thời gian thi 110 phút
- HSK 6: Điểm tối thiểu để đủ điều kiện đạt là 180/300 với thời gian thi 125 phút
Cấp độ HSK | Cấu trúc đề thi | Điểm tối đa mỗi phần | Thời gian (phút) |
HSK 1 | Phần nghe: 20 câu | 100 | 15 phút |
Phần đọc: 20 câu | 100 | 17 phút | |
HSK 2 | Phần nghe: 35 câu | 100 | 25 phút |
Phần đọc: 25 câu | 100 | 20 phút | |
HSK 3 | Phần nghe: 40 câu | 100 | 35 phút |
Phần đọc: 30 câu | 100 | 25 phút | |
Phần viết: 10 câu | 100 | 15 phút | |
HSK 4 | Phần nghe: 45 câu | 100 | 30 phút |
Phần đọc: 35 câu | 100 | 35 phút | |
Phần viết: 15 câu | 100 | 25 phút | |
HSK 5 | Phần nghe: 45 câu | 100 | 30 phút |
Phần đọc: 45 câu | 100 | 40 phút | |
Phần viết: 10 câu | 100 | 40 phút | |
HSK 6 | Phần nghe: 50 câu | 100 | 45 phút |
Phần đọc: 50 câu | 100 | 45 phút | |
Phần viết: 1 bài luận | 100 | 45 phút | |
HSK 7 – 9 | Phần nghe: 40 câu | 40 | 30 phút |
Phần nói: 4 câu | 4 | 24 phút | |
Phần đọc: 47 câu | 47 | 60 phút | |
Phần viết: 2 bài viết | 2 | 55 phút | |
Phần dịch: dịch viết 2 câu, dịch nói 2 câu | 4 | 41 phút |
Lưu ý: Thời gian thi nêu trên không bao gồm thời gian điền thông tin cá nhân và đáp án (Khoảng 5-8 phút)

Nắm được cấu trúc và thời gian thi HSK để có sự chuẩn bị tốt nhất
3. Kinh nghiệm trong việc học và thi HSK
Hành trình chinh phục HSK không chỉ là một kỳ thi mà là quá trình kết nối với chính mình và khám phá chiều sâu của ngôn ngữ. Để hành trình ấy nhẹ nhàng mà hiệu quả, bạn có thể tham khảo một vài kinh nghiệm sau:
- Đặt mục tiêu rõ ràng, vừa sức với bản thân: Đừng chạy theo số đông. Hãy chọn mục tiêu dựa trên nhu cầu thật sự của bạn: học để giao tiếp, để du học, hay để làm việc.
- Lập lộ trình học tập cụ thể và linh hoạt: Thay vì ép mình học ngày học đêm, hãy chia nhỏ nội dung và học theo từng giai đoạn. Học không phải để giỏi nhanh, mà là để hiểu sâu và nhớ lâu.
- Tập trung vào từ vựng và ngữ pháp cơ bản: Nền tảng luôn là điểm tựa vững chắc. Dù ở bất kỳ cấp độ nào, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu và vận dụng tốt từ vựng, ngữ pháp cơ bản.
- Thực hành kỹ năng nghe – nói như một phần trong cuộc sống: Học không nên chỉ nằm trong sách. Hãy để tiếng Trung xuất hiện trong các hoạt động thường ngày: nghe podcast, nói chuyện với bạn bè, ghi âm lại giọng mình…
- Chọn tài liệu học chính thống và phù hợp với trình độ: Đôi khi, sự quá tải thông tin lại khiến việc học bị đứt gãy. Hãy chọn một bộ giáo trình đáng tin cậy (như giáo trình HSK chuẩn) và trung thành với nó trong từng giai đoạn.
- Làm quen với áp lực thi cử bằng việc luyện thi thử: Hãy thử làm đề trong thời gian thực, mô phỏng đúng cảm giác khi đi thi. Không chỉ giúp bạn làm quen với cấu trúc đề, mà còn rèn luyện khả năng giữ bình tĩnh và tập trung – điều rất cần khi bước vào phòng thi thực sự. Ngoài ra, việc cập nhật thông tin thi HSK mất bao nhiêu tiền sẽ giúp bạn có thêm động lực và sự quyết tâm để đạt được số điểm mong muốn ở lần thi đầu tiên, không phải thi lại nhiều lần, tiết kiệm chi phí.
Học Viện Ôn Ngọc BeU chính thức ra mắt phòng thi thử HSK chính thống, đầu tiên và uy tín tại Việt Nam. Học Viên sẽ được trải nghiệm quy trình giống như một kỳ thi chính thức để rèn luyện tâm lý và chuẩn bị tốt cho kỳ thi của mình.

Lập lộ trình học HSK cụ thể để có thời gian nghỉ ngơi và chiêm nghiệm một cách sâu sắc nhất
4. Cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU chinh phục HSK – Vững vàng chứng chỉ, tự tin ứng dụng
Tại Ôn Ngọc BeU, chúng tôi tin rằng tiếng Trung không chỉ nằm trong sách vở, mà còn phải hòa vào hơi thở cuộc sống. Bằng giáo án độc quyền, được thiết kế dựa trên nguyên tắc ứng dụng thực tế, chúng tôi giúp bạn không chỉ đạt chứng chỉ HSK, mà còn tự tin sử dụng tiếng Trung trong mọi tình huống.
- Không còn nỗi lo “học trước quên sau”, bởi lộ trình học của Học Viện Ôn Ngọc BeU giúp bạn “ngấm ngôn ngữ” một cách tự nhiên nhất, để mỗi câu từ đều nhẹ nhàng in sâu vào tiềm thức.
- Không chỉ rèn luyện theo giáo trình, mà còn được trải nghiệm ngôn ngữ sống, làm quen với nhiều giọng địa phương, để dù đặt chân đến Bắc Kinh, Thượng Hải hay Tứ Xuyên, bạn vẫn có thể tự tin giao tiếp.
- Không đơn thuần học để thi, lo lắng rằng học HSK mất bao lâu để đạt được chứng chỉ mà học để hiểu, để cảm, để khi đứng giữa phố phường Trung Hoa tấp nập, bạn có thể lắng nghe nhịp đập của ngôn ngữ, cảm nhận hơi thở văn hóa, và dùng tiếng Trung như một công cụ để kết nối thế giới.
“Học thêm một ngôn ngữ là sống thêm một cuộc đời” – mỗi giờ học tiếng Trung không chỉ là tích lũy kiến thức, mà còn là mở ra một hành trình sống mới, nơi bạn hiểu thêm một nền văn hóa, cảm thêm một thế giới tinh thần. Hãy để hành trình chinh phục HSK của bạn không chỉ là hành trình học thi, mà là hành trình sống cùng ngôn ngữ – sống sâu, sống đẹp, sống trọn vẹn từng ý nghĩa của con chữ.

Học Viện Ôn Ngọc BeU đồng hành cùng học viên chinh phục HSK, vững vàng chứng chỉ, tự tin ứng dụng
5. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là phần giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất về chứng chỉ HSK, giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu lực và những điều cần lưu ý khi chinh phục các cấp độ của chứng chỉ này.
Câu hỏi 1: HSK có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ HSK có hiệu lực 2 năm kể từ ngày cấp nếu bạn sử dụng để nộp hồ sơ du học hoặc xin học bổng. Tuy nhiên, với các mục đích cá nhân hoặc đi làm trong nước, không ít doanh nghiệp vẫn chấp nhận chứng chỉ đã hết hạn, miễn là bạn chứng minh được năng lực thực tế.
Câu hỏi 2: HSK 4 tương đương với bao nhiêu IELTS?
HSK 4 tương đương khoảng 5.5 đến 6.5 IELTS. Tuy nhiên, đây chỉ là một phép so sánh tương đối, bởi hệ thống đánh giá ngôn ngữ của tiếng Trung và tiếng Anh khác nhau về bản chất. HSK nhấn mạnh vào từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và phản xạ thực tế trong môi trường sử dụng tiếng Trung, trong khi IELTS hướng tới khả năng học thuật bằng tiếng Anh.
Câu hỏi 3: Mất bao lâu để chinh phục chứng chỉ HSK?
Có người mất vài tháng để đạt HSK 4, có người lại cần vài năm để từ từ đi qua từng cấp độ. Nếu học đều đặn, có lộ trình phù hợp và không bị gián đoạn, bạn có thể hình dung mốc thời gian như sau:
- Học HSK 1–2: khoảng 2-4 tháng
- Học HSK 3–4: khoảng 6-10 tháng
- Học HSK 5: khoảng 1-1.5 năm
- Học HSK 6: khoảng 2 năm trở lên
Nhưng hơn hết, hãy đi với tốc độ khiến bạn cảm thấy an tâm và vững vàng, thay vì đuổi theo kết quả để rồi đánh mất niềm vui trên hành trình học.

Thời gian học HSK của mỗi người là khác nhau
Câu hỏi 4: HSK cấp mấy thì đủ tự tin bước vào môi trường làm việc?
Thông thường, HSK 4 trở lên là ngưỡng mà nhiều doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam hoặc môi trường có yếu tố Trung ngữ chấp nhận. Tuy nhiên, chỉ số HSK chỉ là một phần. Điều khiến bạn “tỏa sáng” khi đi làm còn là kỹ năng mềm, khả năng phản xạ ngôn ngữ và cả sự tự tin khi giao tiếp.

HSK 4 tương đương khoảng 5.5 đến 6.5 IELTS
Chứng chỉ HSK không chỉ là một tờ giấy thông hành, mà còn là minh chứng cho năng lực ngôn ngữ thực sự. Hiểu rõ tiếng Trung có mấy HSK thôi chưa đủ, quan trọng là bạn có thể dùng nó như thế nào trong đời sống và công việc.
Tại Học Viện Ôn Ngọc BeU, chúng tôi không dạy học viên học chỉ để thi, mà hướng đến khả năng ứng dụng thực tế. Với giáo án độc quyền, học viên không chỉ đạt chuẩn HSK mà còn có thể nghe, hiểu, giao tiếp tự nhiên, dù ở bất kỳ vùng miền nào của Trung Quốc. Đăng ký ngay khóa học HSK tại Học Viện Ôn Ngọc BeU qua Hotline 1900 8888 02 hoặc Fanpage để bước đầu khai hoa trên hành trình ngôn ngữ bạn nhé!
Học Viện Ôn Ngọc BeU
- Hotline: 1900 8888 02
- Website: https://onngocbeuvinvi.edu.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/ONBU.Official
- Địa chỉ: 27 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh




CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG
Đánh giá bài viết (0 đánh giá)