Bạn có bao giờ dành nhiều thời gian để nhớ một chữ Hán, nhưng chỉ vài ngày sau lại quên gần như toàn bộ? Hay đôi khi thấy những nét chữ na ná nhau, khiến việc học trở nên rối rắm và khó ghi nhớ? Thực ra, điều này xảy ra thường vì chưa nắm vững bộ thủ tiếng Trung – “chìa khóa” giúp hiểu nghĩa, đoán âm và ghi nhớ chữ hiệu quả hơn.
Trong bài viết này, Học Viện Ôn Ngọc BeU sẽ cùng bạn khám phá bộ thủ, không chỉ là những nét gạch đơn giản, mà là cầu nối để hiểu sâu ý nghĩa chữ Hán và văn hóa Trung Hoa ẩn sau từng con chữ.
1. Tổng quan về bộ thủ tiếng Trung
Dưới đây là cái nhìn tổng quan về bộ thủ tiếng Trung – nền tảng giúp bạn hiểu cấu trúc chữ Hán và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn:
1.1. Bộ thủ tiếng Trung là gì? Phân biệt bộ thủ với các thành phần khác trong “gia đình” chữ Hán
Bộ thủ (部首 – bùshǒu) là phần nền tảng trong cấu tạo chữ Hán, thường chỉ gồm một nét hoặc một nhóm nét nhỏ. Chúng giống như mẹo hay “dấu hiệu nhận biết” chữ Hán, gợi mở ý nghĩa hoặc nhóm từ vựng mà chữ ấy thuộc về. Bạn có thể hình dung bộ thủ như “họ” trong một gia đình. Khi nắm được bộ thủ, việc tra từ điển, đoán nghĩa và ghi nhớ chữ Hán sẽ trở nên nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- Chữ 河 (hé – sông) có bộ thủ là 氵(tam thuỷ) → liên quan đến nước.
- Chữ 树 (shù – cây) có bộ thủ là 木 (mộc) → liên quan đến cây, gỗ.
- Chữ 妈 (mā – mẹ) có bộ thủ là 女 (nữ) → liên quan đến phụ nữ.
Khi học chữ Hán, nhiều bạn dễ nhầm lẫn giữa bộ thủ và các thành phần khác. Thực ra, mỗi phần đều có vai trò riêng:
- Bộ thủ: là “gốc chính” của chữ, thường nằm ở bên trái, bên trên hoặc bao quanh, giúp gợi mở về ý nghĩa.
- Âm phù (thành phần biểu âm): cho biết cách đọc. Ví dụ chữ 河 (hé): phần bên phải là 可 (kě), giúp ta đoán được âm đọc gần giống.
- Nét cơ bản: như 一 (ngang), 丨 (sổ), 丿 (phẩy)… Đây là những “hạt nhỏ” tạo nên chữ Hán, nhưng không phải bộ thủ.
1.2. Vì sao cần học bộ thủ tiếng Trung
(1) Gợi nghĩa: chỉ cần nhìn bộ thủ đã có thể đoán chữ liên quan đến gì.
- 氵 → nước (河: sông, 海: biển, 洗: rửa).
- 火 → lửa (烧: đốt, 热: nóng).
(2) Hỗ trợ ghi nhớ: học chữ theo “gia đình bộ thủ” dễ nhớ hơn so với việc học riêng lẻ từng từ vựng.
- 木 → cây: 桌 (bàn), 椅 (ghế), 森 (rừng).
(3) Tra từ điển: trước đây, người học phải tra chữ theo bộ thủ. Dù ngày nay có app tra nhanh, nhưng hiểu bộ thủ vẫn cực hữu ích.
(4) Hiểu cấu tạo chữ (chiết tự): biết chữ được ghép từ đâu, nghĩa gì, tại sao viết vậy → học sâu và nhớ lâu.
1.3. Tổng quan về chiết tự qua bộ thủ
Chiết tự (拆字 – chāizì) là cách “tách” một chữ Hán thành những phần nhỏ hơn, thường gồm bộ thủ và âm phù. Nhờ vậy, ta có thể dễ dàng hiểu được cấu tạo, ghi nhớ nhanh hơn, thậm chí còn đoán được cả nghĩa lẫn cách đọc của chữ.
Ví dụ chiết tự:
- 休 (xiū – nghỉ ngơi) = 人 (người) + 木 (cây) → người dựa vào cây để nghỉ.
- 明 (míng – sáng) = 日 (mặt trời) + 月 (mặt trăng) → mặt trời và mặt trăng cùng sáng.
- 好 (hǎo – tốt) = 女 (phụ nữ) + 子 (con) → phụ nữ + con cái = tốt đẹp.
Nguyên tắc nhớ:
- Khi gặp chữ mới, hãy phân tích: Bộ thủ là gì → đoán nghĩa.
- Bên còn lại gợi âm (không phải lúc nào cũng chính xác, nhưng thường gần gần).
2. Tổng hợp 214 bộ thủ tiếng Trung & 50 bộ thủ thông dụng nhất
Dưới đây là tổng hợp chi tiết các bộ thủ, từ toàn bộ 214 bộ đến 50 bộ thông dụng, giúp bạn học nhanh và ứng dụng ngay trong tiếng Trung:
2.1. 214 bộ thủ tiếng Trung – Nền móng để chạm vào chiều sâu ngôn ngữ
Dưới đây là danh sách 214 bộ thủ – bước đầu để bạn khám phá cấu trúc chữ Hán và nâng khả năng hiểu sâu ngôn ngữ:
Bộ thủ 1 nét (1 – 6)
STT | Tên bộ thủ | Cách viết | Phiên âm (pinyin) | Ý nghĩa |
1 | Nhất |
| yĩ | Số một, thứ nhất |
2 | Cổn |
| gǔn | Nét sổ, đường thẳng đứng trên xuống dưới |
3 | Chủ |
| zhǔ | Nét chấm, một điểm |
4 | Phiệt |
| piě | Nét phẩy, nét nghiêng từ phải qua trái, chỉ động tác |
5 | Ất |
| yǐ | Can thứ hai trong mười can (Giáp, ất , bính, đinh…) |
6 | Quyết |
| jué | Nét sổ có móc, cái móc |
Bộ thủ 2 nét (7 – 29)
STT | Tên bộ thủ | Cách viết | Phiên âm (pinyin) | Ý nghĩa |
7 | Nhị |
| èr | Số hai, thường biểu thị nét chữ |
8 | Đầu |
| tóu | Thường chỉ biểu thị nét chữ |
9 | Nhân |
| rén | Người Biểu thị con người, các động tác, hành vi, tính cách hay sự việc |
10 | Nhi |
| ér | Đứa trẻ con, con trai Biểu thị các sự việc liên quan tới con người |
11 | Nhập |
| rù | Vào Biểu thị sự thâm nhập, tham gia. |
12 | Bát |
| bā | Số tám Biểu thị sự việc liên quan tới phân tách, ngược lại. |
13 | Quynh |
| jiōng | Vùng biên giới xa, hoang địa Biểu thị sự việc liên quan tới 1 khu vực |
14 | Mịch |
| mì | Biểu thị sự việc liên quan đến che, đậy, phủ lên |
15 | Băng |
| bīng | Biểu thị nhiệt độ thấp, hoặc liên quan tới nước |
16 | Kỷ |
| jǐ | Ghế dựa Biểu thị đồ dùng bằng gỗ nhỏ và thấp, dùng cho việc uống trà |
17 | Khảm |
| qiǎn | Há miệng Liên quan đến hang hốc hay lõm xuống |
18 | Đao |
| dāo | Con dao, cây đao Chỉ động tác/sự việc liên quan đến vũ khí |
19 | Lực |
| lì | Sức mạnh Liên quan đến việc dùng sức lực |
20 | Bao |
| bāo | Bao bọc Biểu thị sự việc liên quan đến con người |
21 | Chủy |
| bǐ | Cái thìa (cái muỗng) |
22 | Phương |
| fāng | Tủ đựng Biểu thị đồ vật, sự việc liên quan đến đồ đựng hình vuông |
23 | Hệ |
| xǐ | Che đậy, giấu giếm |
24 | Thập |
| shí | Số mười (10) |
25 | Bốc |
| bo | Xem bói Biểu thị sự việc liên quan đến bói toán |
26 | Tiết |
| jié | Đốt tre Biểu thị sự việc liên quan tới quỳ gối |
27 | Hán |
| chǎng | Sườn núi, vách đá Biểu thị sự việc liên quan đến vách núi/ nhà xưởng |
28 | Khư,tư |
| sī | Riêng tư Biểu thị sự việc liên quan đến riêng tư |
29 | Hựu |
| yòu | Lại nữa, một lần nữa Biểu thị sự việc, động tác liên quan tới tay |
Bộ thủ 3 nét (30 – 60)
STT | Tên bộ thủ | Cách viết | Phiên âm (pinyin) | Ý nghĩa |
30 | Khẩu |
| kǒu | Cái miệng (liên quan ngôn ngữ hoặc động tác miệng; Liên quan tới đồ vật hình vuông) |
31 | Vi |
| wéi | Vây quanh (liên quan tới sự bao vây, vòng tròn…) |
32 | Thổ |
| tǔ | Đất (liên quan tới bùn, đất đai) |
33 | Sĩ |
| shì | Kẻ Sĩ (Liên quan tới con trai, đàn ông) |
34 | Truy |
| zhǐ | Đến ở phía sau |
35 | Tuy |
| suī | Đi chậm (Liên quan tới hoạt động của chân) |
36 | Tịch |
| xī | Đêm tối (Liên quan đến thời gian / hoạt động về đêm) |
37 | Đại |
| dà | To lớn (Liên quan tới sự việc to lớn hoặc người) |
38 | Nữ |
| nǚ | Nữ giới, Con gái, Đàn bà (Liên quan tới phụ nữ, sự xinh đẹp hay họ tên) |
39 | Tử |
| zi | Con (Liên quan tới con cái) |
40 | Miên |
| mián | Mái nhà, mái che, (Liên quan tới nhà cửa hay những việc trong nhà) |
41 | Thốn |
| cùn | Đơn Vị “Tấc” (Đo Chiều Dài), liên quan tới phép đo, độ dài |
42 | Tiểu |
| xiǎo | Nhỏ bé (Liên quan tới các việc nhỏ bé) |
43 | Uông |
| yóu | Yếu đuối (Liên quan tới khiếm khuyết, tàn tật) |
44 | Thi |
| shī | Xác chết, Thây ma (Liên quan tới thân thể, thi thể hay động tác con người. Có lúc liên quan tới nhà cửa) |
45 | Triệt |
| chè | Mầm non, Cỏ non Mới mọc (liên quan tới cỏ) |
46 | Sơn |
| shān | Núi non (liên quan tới đá, núi) |
47 | Xuyên |
| chuān | Sông ngòi (liên quan tới sông nước) |
48 | Công |
| gōng | Người thợ, Công việc (liên quan tới công cụ, người thợ) |
49 | Kỷ |
| jǐ | Bản thân mình (Liên quan tới trẻ sơ sinh |
50 | Cân |
| jīn | Cái khăn (Liên quan tới dệt may) |
51 | Can |
| gàn | Thiên Can, Can Dự |
52 | Yêu |
| yāo | Nhỏ nhắn (Liên quan tới sự vật nhỏ bé như sợi tơ) |
53 | Nghiễm |
| guǎng | Mái nhà (Liên quan tới công trình kiến trúc, nhà cửa) |
54 | Dẫn |
| yǐn | Bước dài (Liên quan tới việc đi lại) |
55 | Củng |
| gǒng | Chắp tay (Liên quan tới việc dùng 2 tay để cầm nắm vật gì) |
56 | Dặc |
| yì | Bắn, chiếm lấy, (thường không biểu thị ý nghĩa) |
57 | Cung |
| gōng | Cái cung (Dùng để bắn tên), liên quan tới vũ khí, cung nỏ |
58 | Kệ |
| jì | Đầu con nhím (thường dùng làm nét chữ) |
59 | Sam |
| shān | Lông tóc dài (Liên quan tới trang sức, hình ảnh, tranh vẽ) |
60 | Xích |
| chì | Bước chân trái (liên quan tới đi lại, đường sá, động tác của con người – thường là chân) |
Bộ thủ 4 nét (61 – 94)
STT | Tên bộ thủ | Cách viết | Phiên âm (pinyin) | Ý nghĩa |
61 | Tâm |
| xīn | Tâm (Tâm đứng): Quả tim, Tâm trí) |
62 | Qua |
| gē | Kích (mác), Một loại binh khí dài cổ xưa |
63 | Hộ |
| hù | Cửa một cánh (Liên quan tới cửa) |
64 | Thủ |
| shǒu | Tay (Liên quan tới động tác tay) |
65 | Chi |
| zhī | Cành nhánh, Của cây |
66 | Phộc |
| pù | Đánh khẽ, Động tác đánh nhẹ |
67 | Văn |
| wén | Văn vẻ, Văn chương (Liên quan tới hoa văn hay trang sức nhiều màu sắc) |
68 | Đẩu |
| dōu | Cái đấu, Đơn vị đo lường lương thực (đấu thóc, đấu gạo) |
69 | Cẩn |
| jīn | Cái búa, Rìu, Dụng cụ đốn cây |
70 | Phương |
| fāng | Vuông, phương, (Chỉ Hình vuông, Phương hướng) |
71 | Vô |
| wú | Không |
72 | Nhật |
| rì | Ngày, Mặt Trời |
73 | Viết |
| yuē | Nói rằng, Liên quan tới việc nói |
74 | Nguyệt |
| yuè | Tháng, Mặt trăng |
75 | Mộc |
| mù | Gỗ, Cây cối, Cây, gỗ (hình cây có cành và rễ). |
76 | Khiếm |
| qiàn | Khiếm khuyết, Thiếu vắng, Thiếu (khiếm nhã, khiếm khuyết). |
77 | Chỉ |
| zhǐ | Dừng Lại, Chỉ động tác của chân |
78 | Đãi |
| dǎi | Xấu Xa, Tệ Hại, Bộ Đãi/Ngạt ý chỉ việc xấu, không tốt |
79 | Thù |
| shū | Binh Khí Dài, Một loại vũ khí dài, không mũi nhọn |
80 | Vô |
| wú | Chớ, Đừng. |
81 | Tỷ |
| bǐ | So sánh, so bì. |
82 | Mao |
| máo | Lông (Liên quan tới lông của loài thú hay râu tóc của con người) |
83 | Thị |
| shì | Họ, ngành họ mạc trong một gia tộc. Phần đệm trong họ tên phái nữ. |
84 | Khí |
| qì | Hơi Nước |
85 | Thủy |
| shǔi | Nước (Liên quan tới sông nước, chất lỏng) |
86 | Hỏa |
| huǒ | Lửa (Liên quan tới lửa hay việc sử dụng lửa) |
87 | Trảo |
| zhǎo | Móng vuốt, Của động vật |
88 | Phụ |
| fù | Cha (Nói tới người đàn ông đã trưởng thành) |
89 | Hào |
| yáo | Hào Âm, Hào Dương, Giao nhau. Mỗi quẻ trong kinh dịch có sáu hào (Kinh kịch) |
90 | Tường |
| qiáng | Mảnh Gỗ, Cái Giường |
91 | Phiến |
| piàn | Mảnh, Tấm, Miếng, Mảnh vật mỏng và phẳng |
92 | Nha |
| yá | Răng |
93 | Ngưu |
| níu | Con trâu |
94 | Khuyển |
| quǎn | Con Chó |
Bộ thủ 5 nét (95 – 117)
STT | Tên bộ thủ | Cách viết | Phiên âm (pinyin) | Ý nghĩa |
95 | Huyền |
| xuán | Màu đen huyền, huyền bí |
96 | Ngọc |
| yù | Đá quý, ngọc |
97 | Qua |
| guā | Quả dưa |
98 | Ngõa |
| wǎ | Ngói |
99 | Cam |
| gān | Ngọt |
100 | Sinh |
| shēng | Sinh đẻ, sinh sống, |
101 | Dụng |
| yòng | Dùng |
102 | Điền |
| tián | Ruộng |
103 | Thất |
| pǐ | Đơn vị đo chiều dài, tấm (vải) |
104 | Nạch |
| nǐ | Bệnh tật |
105 | Bát |
| bǒ | Gạt ngược lại, trở lại |
106 | Bạch |
| bái | Màu trắng |
107 | Bì |
| pí | Da |
108 | Mãnh |
| mǐn | Bát đĩa |
109 | Mục |
| mù | Mắt |
110 | Mâu |
| máo | Cây giáo để đâm |
111 | Thỉ |
| shǐ | Cây tên, mũi tên. |
112 | Thạch |
| shí | Đá |
113 | Thị (Kỳ) |
| shì | Chỉ thị, thần đất |
114 | Nhựu |
| róu | Vết chân, lốt chân |
115 | Hòa |
| hé | lúa |
116 | Huyệt |
| xué | Hang, lỗ |
117 | Lập |
| lì | Đứng, thành lập |
Bộ thủ 6 nét (118 – 146)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
118 | Trúc | ![]() | zhú | Tre, trúc |
119 | Mễ | ![]() | mǐ | Gạo |
120 | Mịch | ![]() | mì | Sợi tơ nhỏ |
121 | Phẫu | ![]() | fǒu | Đồ sành |
122 | Võng | ![]() | wǎng | Cái lưới |
123 | Dương | ![]() | yáng | Con dê |
124 | Vũ | ![]() | yǔ | Lông vũ |
125 | Lão | ![]() | lǎo | Già |
126 | Nhi | ![]() | ér | Mà, và |
127 | Lỗi | ![]() | lěi | Cái cày |
128 | Nhĩ | ![]() | ěr | Tai, lỗ tai |
129 | Duật | ![]() | yù | Cây bút |
130 | Nhục | ![]() | ròu | Thịt |
131 | Thần | ![]() | chén | Bầy tôi |
132 | Tự | ![]() | zì | Tự bản thân, kể từ |
133 | Chí | ![]() | zhì | Đến |
134 | Cửu | ![]() | jiù | Cái cối giã gạo |
135 | Thiệt | ![]() | shé | Cái lưỡi |
136 | Suyễn | ![]() | chuǎn | Sai lầm |
137 | Chu | ![]() | zhōu | Cái thuyền |
138 | Cấn | ![]() | gèn | Quẻ Cấn (Kinh Dịch); dừng, bền cứng, |
139 | Sắc | ![]() | sè | Màu, dáng vẻ, nữ sắc |
140 | Thảo | ![]() | cǎo | Cỏ |
141 | Hổ | ![]() | hū | Vằn vện của con hổ |
142 | Trùng | ![]() | chóng | Sâu bọ |
143 | Huyết | ![]() | xuè | Máu |
144 | Hành | ![]() | xíng | Đi, thi hành, làm được |
145 | Y | ![]() | yī | Áo |
146 | Á | ![]() | yà | Che đậy, úp lên |
Bộ thủ 7 nét (147 – 166)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
147 | Kiến | ![]() | jiàn | Trông thấy |
148 | Giác | ![]() | jué | Góc, sừng thú |
149 | Ngôn | ![]() | yán | Nói |
150 | Cốc | ![]() | gǔ | Khe nước chảy giữa hai núi |
151 | Đậu | ![]() | dòu | Hạt đậu, cây đậu |
152 | Thỉ | ![]() | shǐ | Con heo, con lợn |
153 | Trãi | ![]() | zhì | Loài sâu không chân |
154 | Bối | ![]() | bèi | Vật báu |
155 | Xích | ![]() | chì | Màu đỏ |
156 | Tẩu | ![]() | zǒu | Đi, chạy |
157 | Túc | ![]() | zú | Chân, đầy đủ |
158 | Thân | ![]() | shēn | Thân thể, thân mình |
159 | Xa | ![]() | chẽ | chiếc xe |
160 | Tân | ![]() | xīn | Cay, vất vả |
161 | Thần | ![]() | chén | Nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi), |
162 | Quai xước | ![]() | chuò | Chợt bước đi chợt dừng lại |
163 | Ấp | ![]() | yì | Vùng đất, đất phong cho quan |
164 | Dậu | ![]() | yǒu | Một trong 12 địa chi |
165 | Biện | ![]() | biàn | Phân biệt |
166 | Lý | ![]() | lǐ | Dặm, làng xóm |
Bộ thủ 8 nét (167 – 175)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
167 | Kim | ![]() | jīn | Kim loại, vàng |
168 | Trường | ![]() | cháng | Dài; lớn (trưởng) |
169 | Môn | ![]() | mén | Cửa hai cánh |
170 | Phụ | ![]() | fù | Đống đất, gò đất |
171 | Đãi | ![]() | dài | Kịp, kịp đến |
172 | Chuy | ![]() | zhuī | Chim đuôi ngắn |
173 | Vũ | ![]() | yǔ | Mưa |
174 | Thanh | ![]() | qīng | Màu xanh |
175 | Phi | ![]() | fēi | Không |
Bộ thủ 9 nét (176 – 186)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
176 | Diện | ![]() | miàn | Mặt, bề mặt |
177 | Cách | ![]() | gé | Da thú; thay đổi, cải cách |
178 | Vi | ![]() | wéi | Da thuộc |
179 | Phỉ, cửu | ![]() | jiǔ | Rau phỉ (cây hẹ giống hành lá) |
180 | Âm | ![]() | yīn | Âm thanh, tiếng |
181 | Hiệt | ![]() | yè | Đầu; trang giấy |
182 | Phong | ![]() | fēng | Gió |
183 | Phi | ![]() | fēi | Bay |
184 | Thực | ![]() | shí | Ăn |
185 | Thủ | ![]() | shǒu | Đầu |
186 | Hương | ![]() | xiāng | Mùi hương,hương thơm |
Bộ thủ 10 nét (187 – 194)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
187 | Mã | ![]() | mǎ | Con ngựa |
188 | Cốt | ![]() | gǔ | Xương |
189 | Cao | ![]() | gāo | Cao |
190 | Bưu, tiêu | ![]() | biāo | Tóc dài; sam cỏ phủ mái nhà |
191 | Đấu | ![]() | dòu | Chống nhau, chiến đấu |
192 | Sưởng | ![]() | chàng | Rượu nếp; bao đựng cây cung |
193 | Cách | ![]() | gé lì | Tên một con sông xưa, cái đỉnh |
194 | Quỷ | ![]() | gǔi | Con quỷ |
Bộ thủ 11 nét (195 – 200)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
195 | Ngư | ![]() | yú | Con cá |
196 | Điểu | ![]() | niǎo | Con chim |
197 | Lỗ | ![]() | lǔ | Đất mặn |
198 | Lộc | ![]() | lù | Con hươu |
199 | Mạch | ![]() | mò | Lúa mạch |
200 | Ma | ![]() | má | Cây gai |
Bộ thủ 12 nét (201 – 204)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
201 | Hoàng | ![]() | huáng | Màu vàng |
202 | Thử | ![]() | shǔ | Lúa nếp |
203 | Hắc | ![]() | hēi | Màu đen |
204 | Chỉ | ![]() | zhǐ | May áo, khâu vá |
Bộ thủ 13 nét (205 – 208)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
205 | Mãnh | ![]() | mǐn | Con ếch; cố gắng (mãnh miễn) |
206 | Đỉnh | ![]() | dǐng | Cái đỉnh |
207 | Cổ | ![]() | gǔ | Cái trống |
208 | Thử | ![]() | shǔ | Con chuột |
Bộ thủ 14 nét (209 – 210)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
209 | Tỵ | ![]() | bí | Cái mũi |
210 | Tề | ![]() | qí | Ngang bằng, cùng nhau |
Bộ thủ 15 nét (211)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
211 | Xỉ | ![]() | chǐ | Răng |
Bộ thủ 16 nét (212 – 213)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
212 | Long | ![]() | lóng | Con rồng |
213 | Quy | ![]() | guī | Con rùa |
Bộ thủ 17 nét (214)
STT | TÊN BỘ | CÁCH VIẾT | PHIÊN ÂM | Ý NGHĨA |
214 | Dược | ![]() | yuè | Sáo 3 lỗ |
→ Download file: 214 bộ thủ tiếng trung PDF
2.2 50 bộ thủ cơ bản – Những viên gạch đầu tiên trên hành trình ngôn ngữ
214 bộ thủ mở ra cánh cửa bước vào thế giới chữ Hán, nhưng với người mới học, hành trình ấy có thể đầy thử thách. Đó là lý do 50 bộ thủ cơ bản trở thành điểm khởi đầu lý tưởng – những viên gạch đầu tiên giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc. Khi nắm vững chúng, bạn sẽ thấy chữ Hán không còn rời rạc, mà kết nối chặt chẽ như những mảnh ghép có ý nghĩa.
Học bộ thủ không chỉ là ghi nhớ ký tự, mà còn là cách cảm nhận nhịp đập của ngôn ngữ, nơi từng nét chữ kể câu chuyện riêng. Cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU khám phá 50 bộ thủ quan trọng này nhé!
1. 人 Nhân (亻) – bộ 9 2. 刀 Đao (刂) – bộ 18 3. 力 Lực – bộ 19 4. 口 Khẩu – bộ 30 5. 囗 Vi – bộ 31 6. 土 Thổ – bộ 32 7. 大 Đại – bộ 37 8. 女 Nữ – bộ 38 9. 宀 Miên – bộ 40 10. 山 Sơn – bộ 46 11. 巾 Cân – bộ 50 12. 广 Nghiễm – bộ 53 13. 彳 Xích – bộ 60 14. 心 Tâm (忄) – bộ 61 15. 手 Thủ (扌) – bộ 64 16. 攴 Phộc (攵) – bộ 66 17. 日 Nhật – bộ 72 18. 木 Mộc – bộ 75 19. 水 Thuỷ (氵) – bộ 85 20. 火 Hoả (灬) – bộ 86 21. 牛 Ngưu – bộ 93 22. 犬 Khuyển (犭) – bộ 94 23. 玉 Ngọc – bộ 96 24. 田 Điền – bộ 102 25. 疒 Nạch – bộ 104 | 26. 目 Mục – bộ 109 27. 石 Thạch – bộ 112 28. 禾 Hoà – bộ 115 29. 竹 Tqrúc – bộ 118 30. 米 Mễ – bộ 119 31. 糸 Mịch – bộ 120 32. 肉 Nhục (月 ) – bộ 130 33. 艸 Thảo (艹) – bộ 140 34. 虫 Trùng – bộ 142 35. 衣 y (衤) – bộ 145 36. 言Ngôn – bộ 149 37. 貝 Bối – bộ 154 38. 足 Túc – bộ 157 39. 車 Xa – bộ 159 40. 辶 Sước – bộ 162 41. 邑 ấp阝+ (phải) – bộ 163 42. 金 Kim – bộ 167 43. 門 Môn – bộ 169 44. 阜 Phụ 阝- (trái) – bộ 170 45. 雨 Vũ – bộ 173 46. 頁 Hiệt – bộ 181 47. 食 Thực – bộ 184 48. 馬 Mã – bộ 187 49. 魚 Ngư – bộ 195 50. 鳥 Điểu – bộ 196 |
>> XEM THÊM: 50 bộ thủ cơ bản trong tiếng Trung
3. Cách học bộ thủ tiếng Trung hiệu quả
Cách 1: Vận dụng và đưa bộ thủ vào ngữ cảnh hoặc một từ cụ thể
Thay vì học bộ thủ rời rạc, bạn hãy gắn chúng vào các từ quen thuộc để dễ nhớ và hiểu nghĩa. Chẳng hạn, chữ 好 gồm 女 (nữ) và 子 (con), thể hiện quan niệm xưa “người phụ nữ có con là tốt đẹp”. Học theo từ như vậy giúp bạn nắm ý nghĩa sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn.
Cách 2: Học các bộ thủ tiếng Trung qua thơ
| Thơ | Bộ thủ đề cập |
| MỘC – cây, THỦY – nước, KIM – vàng | 木 – 水 – 金 |
| HỎA – lửa, THỔ – đất, NGUYỆT – trăng, NHẬT – trời | 火 – 土 – 月 – 日 |
| XUYÊN – sông, SƠN – núi, PHỤ – đồi | 川 – 山 – 阜 |
| TỬ – con, PHỤ – bố, NHÂN – người, SỸ – quan | 子 – 父 – 人 – 士 |
| MIÊN – mái nhà, HÁN – sườn non | 宀 – 厂 |
| NGHIỄM – hiên, HỘ – cửa, cổng – MÔN , LÝ – làng | 广 – 戶 – 門 – 里 |
| CỐC – thung lũng, HUYỆT – cái hang | 谷 – 穴 |
| TỊCH – khuya, THẦN – sớm, dê – DƯƠNG, HỔ – hùm | 夕 – 辰 – 羊 – 虍 |
| NGÕA – ngói đất, PHẪU – sành nung | 瓦 – 缶 |
| ruộng – ĐIỀN , thôn – ẤP, què – UÔNG, LÃO – già | 田 – 邑 – 尢 – 老 |
| DẪN – đi gần, SƯỚC – đi xa | 廴 – 辶 |
| BAO – ôm, TỶ – sánh, CỦNG – là chắp tay | 勹 – 比 – 廾 |
| ĐIỂU – chim, TRẢO – vuốt, PHI – bay | 鳥 – 爪 – 飛 |
| TÚC – chân, DIỆN – mặt, THỦ – tay, HIỆT – đầu | 足 – 面 – 手 – 頁 |
| TIÊU là tóc, NHI là râu | 髟 – 而 |
| NHA – nanh, KHUYỂN – chó, NGƯU – trâu, GIÁC – sừng | 牙 – 犬 – 牛 – 角 |
| DỰC – cọc trâu, KỶ – dây thừng | 弋 – 己 |
| QUA – dưa, CỬU – hẹ, MA – vừng, TRÚC – tre | 瓜 – 韭 – 麻 – 竹 |
| HÀNH – đi, TẨU – chạy, XA – xe | 行 – 走 – 車 |
| MAO – lông, NHỤC – thịt, da – Bì, CỐT – xương. | 毛 – 肉 – 皮 – 骨 |
| KHẨU là miệng, Xỉ là răng | 口 – 齒 |
| Ngọt CAM, mặn LỖ, dài TRƯỜNG, kiêu CAO | 甘 – 鹵 – 長 – 高 |
| CHÍ là đến, NHẬP là vào | 至 – 入 |
| BỈ môi, CỮU cối, ĐAO dao, MÃNH bồn | 匕 – 臼 – 刀 – 皿 |
| VIẾT rằng, LẬP đứng, lời NGÔN | 曰 – 立 – 言 |
| LONG rồng, NGƯ cá, QUY con rùa rùa | 龍 – 魚 – 龜 |
| LỖI cày ruộng, TRỈ thêu thùa | 耒 – 黹 |
| HUYỀN đen, YÊU nhỏ, MỊCH tơ, HOÀNG vàng | 玄 – 幺 – 糸 – 黃 |
| CÂN rìu, THẠCH đá, THỐN gang | 斤 – 石 – 寸 |
| NHỊ hai, BÁT tám, PHƯƠNG vuông, THẬP mười | 二 – 八 – 方 – 十 |
| NỮ con gái, NHÂN chân người | 女 – 儿 |
| KIẾN nhìn, MỤC mắt, XÍCH dời chân đi | 見 – 目 – 彳 |
| Tay cầm que gọi là CHI | 支 |
| dang chân là BÁT, cong thì là Tư | 癶 – 厶 |
| Tay cầm búa gọi là THÙ | 殳 |
| KHÍ không, PHONG gió, VŨ mưa, TỀ đều | 气 – 風 – 雨 – 齊 |
| LỘC hươu, MÃ ngựa, THỈ heo | 鹿 – 馬 – 豕 |
| sống SINH, LỰC khoẻ, ĐÃI theo bắt về | 生 – 力 – 隶 |
| VÕNG là lưới, CHÂU thuyền bè | 网 – 舟 |
| HẮC đen, BẠCH trắng, XÍCH thì đỏ au | 黑 – 白 – 赤 |
| THỰC đồ ăn, Đấu đánh nhau | 食 – 鬥 |
| THỈ tên, CUNG nỏ, MÂU mâu, QUA đòng | 矢 – 弓 – 矛 – 戈 |
| ĐÃI xương, HUYẾT máu, TÂM lòng | 歹 – 血 – 心 |
| THÂN mình, THI xác, ĐỈNH chung, CÁCH nồi | 身 – 尸 – 鼎 – 鬲 |
| KHIẾM thiếu thốn, THẦN bầy tôi | 欠 – 臣 |
| VÔ đừng, PHI chớ, MÃNH thời ba ba | 毋 – 非 – 黽 |
| NHỮU chân, THIỆT lưỡi, CÁCH da | 禸 – 舌 – 革 |
| MẠCH mỳ, HÒA lúa, THỬ là cây ngô | 麥 – 禾 – 黍 |
| TIỂU là nhỏ, ĐẠI là to | 小 – 大 |
| TƯỜNG giường, SUYỄN dẫm, PHIẾN tờ, VI vây | 爿 – 舛 – 片 – 韋 |
| TRỈ bàn chân, TUY rễ cây, | 夂 – 夊 |
| TỰ từ, TỴ mũi, NHĨ tai, THỦ đầu. | 自 – 鼻 – 耳 – 首 |
| THANH xanh, THẢO cỏ, SẮC màu, | 青 – 艹 – 色 |
| TRĨ loài hổ báo, KỆ đầu con heo. | 豸 – 彑 |
| THỬ là chuột, rất sợ mèo, | 鼠 |
| HƯƠNG thơm, MỄ gạo, TRIỆT rêu, DỤNG dùng. | 香 – 米 – 屮 – 用 |
| ĐẤU là cái đấu để đong, | 斗 |
| chữ CAN lá chắn, chữ CÔNG thợ thuyền. | 干 – 工 |
| THỊ bàn thờ cúng tổ tiên, | 示 |
| NGỌC là đá quý, BỐI tiền ngày xưa. | 玉 – 貝 |
| ĐẬU là bát đựng đồ thờ, | 豆 |
| SƯỞNG chung rượu nghệ, DẬU vò rượu tăm. | 鬯 – 酉 |
| Y là áo, CÂN là khăn, | 衣 – 巾 |
| HỰU bàn tay phải, CHỈ chân tạm dừng. | 又 – 止 |
| ẤT chim én, TRÙNG côn trùng, | 乙 – 虫 |
| CHUY chim đuôi ngắn, VŨ lông chim trời. | 隹 – 羽 |
| QUYNH vây 3 phía bên ngoài, | 冂 |
| VI vây bốn phía, KHẢM thời hố sâu. | 囗 – 凵 |
| PHỐC đánh nhẹ, THÁI hái rau, | 支 – 采 |
| KỶ bàn, DUẬT bút, TÂN dao hành hình. | 几 – 聿 – 辛 |
| VĂN là chữ viết, văn minh, | 文 |
| CẤN là quẻ Cấn, giống hình bát cơm. | 艮 |
| Ma là QUỶ, tiếng là ÂM, | 鬼 – 音 |
| CỔ là đánh trống, DƯỢC cầm sáo chơi. | 鼓 – 龠 |
| THỊ là họ của con người, | 氏 |
| BỐC là xem bói, NẠCH thời ốm đau. | 卜 – 疒 |
| Bóng là SAM, vạch là HÀO | 彡 – 爻 |
| Á che, MỊCH phủ, SƠ ĐẦU nghĩa nan. | 襾 – 冖 -疋 – 亠 |
| SỔ PHẾT MÓC CHỦ nét đơn, | 丨 – 丿 – 亅 – 丶 |
| HỄ PHƯƠNG BĂNG TIẾT, thì dồn nét đôi. | 匸 – 匚 – 冫 – 卩 |
| VÔ là không, NHẤT mộ thôi, | 无 – 一 |
| Diễn ca bộ thủ muôn đời không quên. |
Cách 3: Học bộ thủ tiếng Trung theo nhóm mang nghĩa diễn tả tương quan
Chia bộ thủ thành các nhóm có nghĩa tương đồng giúp ghi nhớ dễ dàng hơn. Ví dụ, nhóm động vật gồm 牛 (ngưu), 犬 (khuyển), 羊 (dương); nhóm thực vật gồm 木 (mộc), 瓜 (qua), 禾 (hòa); nhóm con người gồm 人 (nhân), 女 (nữ), 子 (tử). Học theo nhóm vừa nhanh nhớ, vừa dễ liên kết với từ vựng thực tế.
Cách 4: Học chiết tự
Học chiết tự nghĩa là phân tích chữ Hán thành các thành phần cấu tạo, giúp nhớ chữ dễ hơn và hiểu rõ mối liên hệ giữa các bộ thủ. Ví dụ, chữ 明 (míng – sáng) được ghép từ 2 chữ là: 日 (rì – mặt trời) và 月 (yuè – mặt trăng), thể hiện sự kết hợp của hai nguồn sáng lớn nhất.
Cách 5: Sử dụng flashcard
Sử dụng flashcard với một mặt hiển thị hình vẽ/ký tự bộ thủ, mặt còn lại là ý nghĩa và cách đọc. Ngoài thẻ vật lý, bạn có thể tận dụng các ứng dụng học tập để ghi nhớ bộ thủ dễ dàng hơn trên điện thoại.
Cách 6: Ôn tập thường xuyên
Việc lặp lại theo chu kỳ (1 ngày, 3 ngày, 1 tuần,…) giúp chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, từ đó việc học tiếng Trung sẽ trở nên hiệu quả hơn.

Cách học bộ thủ tiếng Trung hiệu quả
4. Bài tập luyện tập nhận biết bộ thủ tiếng Trung
Bài tập 1: Chọn bộ thủ chính của chữ Hán sau.
- 河 (hé – sông)
A. 氵 (thuỷ)
B. 口 (miệng)
C. 木 (mộc)
D. 火 (hoả)
- 妈 (mā – mẹ)
A. 女 (nữ)
B. 马 (ngựa)
C. 心 (tim)
D. 子 (con)
- 林 (lín – rừng)
A. 木 (mộc)
B. 人 (người)
C. 日 (mặt trời)
D. 山 (núi)
| Đáp án: 1 – A 2 – A 3 – A |
Bài tập 2: Ghép chữ với bộ thủ tương ứng
| Chữ Hán | Bộ thủ |
| 1. 狗 (gǒu) | a. 艹 (thảo) |
| 2. 草 (cǎo) | b. 氵 (thuỷ) |
| 3. 洗 (xǐ) | c. 犬 (khuyển) |
Đáp án: 1 – c 2 – a 3 – b
Bài tập 3: Cho chữ Hán thiếu bộ thủ, hãy điền đúng bộ thủ để tạo thành chữ hoàn chỉnh.
- ___ 青 → 请 (qǐng – mời)
- ___ 言 → 谢 (xiè – cảm ơn)
- ___ 马 → 骑 (qí – cưỡi)
Đáp án:
- 1 – 讠 (ngôn)
- 2 – 讠 (ngôn)
- 3 – 马 (mã)

Bài tập luyện tập nhận biết bộ thủ tiếng Trung
Kết bài
Học tiếng Trung không chỉ là chuyện thuộc lòng từng chữ, mà là cả một hành trình tìm thấy sự kết nối giữa ngôn ngữ và văn hóa. Và việc nắm vững bộ thủ tiếng Trung chính là bước khởi đầu quan trọng để tự tin ứng dụng vào đời sống và công việc.
Nếu bạn mong muốn học tiếng Trung theo một cách gần gũi, dễ nhớ và mang tính trải nghiệm, hãy để Học Viện Ôn Ngọc BeU đồng hành cùng bạn. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn và tìm cho mình một lộ trình học phù hợp, giúp bạn tự tin giao tiếp và chinh phục các kỳ thi HSK.

























































































































































































































CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG
Đánh giá bài viết (0 đánh giá)