Trong bối cảnh giao thương Việt Nam – Trung Quốc ngày càng phát triển, từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu trở thành kiến thức quan trọng đối với những người làm logistics, thương mại quốc tế, mua hàng, kinh doanh hoặc thường xuyên làm việc với đối tác Trung Quốc.
Không chỉ cần biết tiếng Trung giao tiếp thông thường, người làm xuất nhập khẩu còn phải nắm được các thuật ngữ liên quan đến hàng hóa, chứng từ, vận chuyển, hải quan, thanh toán và hợp đồng. Chỉ cần hiểu sai một thuật ngữ cũng có thể dẫn đến nhầm lẫn trong quá trình trao đổi và xử lý công việc.
Trong bài viết này, Học Viện Ôn Ngọc BeU tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và có thể áp dụng ngay trong công việc.
1. Từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cơ bản
Trước tiên, hãy bắt đầu với những thuật ngữ nền tảng thường xuyên xuất hiện trong email, hợp đồng, báo giá và giao tiếp với đối tác.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 出口 | chūkǒu | Xuất khẩu |
| 进口 | jìnkǒu | Nhập khẩu |
| 进出口 | jìn chūkǒu | Xuất nhập khẩu |
| 出口商 | chūkǒushāng | Nhà xuất khẩu |
| 进口商 | jìnkǒushāng | Nhà nhập khẩu |
| 贸易 | màoyì | Thương mại |
| 国际贸易 | guójì màoyì | Thương mại quốc tế |
| 外贸 | wàimào | Ngoại thương |
| 贸易公司 | màoyì gōngsī | Công ty thương mại |
| 供应商 | gōngyìngshāng | Nhà cung cấp |
| 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 买方 | mǎifāng | Bên mua |
| 卖方 | màifāng | Bên bán |
| 合作伙伴 | hézuò huǒbàn | Đối tác |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 合同 | hétóng | Hợp đồng |
| 交易 | jiāoyì | Giao dịch |
| 商品 | shāngpǐn | Hàng hóa |
| 货物 | huòwù | Hàng hóa |
| 产品 | chǎnpǐn | Sản phẩm |
Phân biệt một số từ dễ nhầm
出口 (chūkǒu) = xuất khẩu
进口 (jìnkǒu) = nhập khẩu
Ví dụ:
我们主要出口家具到中国。
Wǒmen zhǔyào chūkǒu jiājù dào Zhōngguó.
Công ty chúng tôi chủ yếu xuất khẩu đồ nội thất sang Trung Quốc.
这批货是从中国进口的。
Zhè pī huò shì cóng Zhōngguó jìnkǒu de.
Lô hàng này được nhập khẩu từ Trung Quốc.
2. Từ vựng tiếng Trung về hàng hóa
Khi làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc, việc trao đổi về sản phẩm và hàng hóa diễn ra thường xuyên. Đây là nhóm từ vựng xuất nhập khẩu bạn nên học đầu tiên.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 货物 | huòwù | Hàng hóa |
| 产品 | chǎnpǐn | Sản phẩm |
| 商品 | shāngpǐn | Hàng hóa/thương phẩm |
| 样品 | yàngpǐn | Hàng mẫu |
| 货品 | huòpǐn | Hàng hóa |
| 原材料 | yuáncáiliào | Nguyên vật liệu |
| 成品 | chéngpǐn | Thành phẩm |
| 半成品 | bànchéngpǐn | Bán thành phẩm |
| 零件 | língjiàn | Linh kiện |
| 配件 | pèijiàn | Phụ kiện |
| 包装 | bāozhuāng | Bao bì/đóng gói |
| 箱 | xiāng | Thùng |
| 袋 | dài | Túi/bao |
| 件 | jiàn | Cái/chiếc |
| 数量 | shùliàng | Số lượng |
| 重量 | zhòngliàng | Trọng lượng |
| 净重 | jìngzhòng | Trọng lượng tịnh |
| 毛重 | máozhòng | Trọng lượng cả bì |
| 体积 | tǐjī | Thể tích |
| 尺寸 | chǐcùn | Kích thước |
| 规格 | guīgé | Quy cách |
| 型号 | xínghào | Mã/model |
| 质量 | zhìliàng | Chất lượng |
| 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
| 产地 | chǎndì | Nơi sản xuất |
3. Từ vựng tiếng Trung về đặt hàng và mua hàng
Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, nhân viên mua hàng thường xuyên phải trao đổi về báo giá, số lượng, đơn hàng và thời gian giao hàng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 采购 | cǎigòu | Thu mua/mua hàng |
| 采购商 | cǎigòushāng | Đơn vị mua hàng |
| 采购订单 | cǎigòu dìngdān | Đơn đặt hàng |
| 询价 | xúnjià | Hỏi giá |
| 报价 | bàojià | Báo giá |
| 价格 | jiàgé | Giá |
| 单价 | dānjià | Đơn giá |
| 总价 | zǒngjià | Tổng giá |
| 数量 | shùliàng | Số lượng |
| 最低订购量 | zuìdī dìnggòu liàng | Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| 订金 | dìngjīn | Tiền đặt cọc |
| 预付款 | yùfùkuǎn | Tiền trả trước |
| 尾款 | wěikuǎn | Tiền còn lại |
| 交货期 | jiāohuòqī | Thời hạn giao hàng |
| 交货日期 | jiāohuò rìqī | Ngày giao hàng |
| 现货 | xiànhuò | Hàng có sẵn |
| 缺货 | quēhuò | Hết hàng |
| 补货 | bǔhuò | Bổ sung hàng |
| 生产 | shēngchǎn | Sản xuất |
| 生产周期 | shēngchǎn zhōuqī | Chu kỳ sản xuất |
| 发货 | fāhuò | Gửi hàng |
| 订单确认 | dìngdān quèrèn | Xác nhận đơn hàng |
Một số câu thường dùng
请给我们报价。
Qǐng gěi wǒmen bàojià.
→ Vui lòng báo giá cho chúng tôi.
这个产品的最低订购量是多少?
Zhège chǎnpǐn de zuìdī dìnggòu liàng shì duōshao?
→ Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này là bao nhiêu?
什么时候可以发货?
Shénme shíhou kěyǐ fāhuò?
→ Khi nào có thể gửi hàng?
我们需要确认订单。
Wǒmen xūyào quèrèn dìngdān.
→ Chúng tôi cần xác nhận đơn hàng.
4. Từ vựng tiếng Trung về chứng từ xuất nhập khẩu
Chứng từ là một phần quan trọng trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu. Bạn nên ghi nhớ nhóm từ này nếu thường xuyên làm việc với hồ sơ hàng hóa.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 单据 | dānjù | Chứng từ |
| 文件 | wénjiàn | Tài liệu |
| 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 商业发票 | shāngyè fāpiào | Hóa đơn thương mại |
| 装箱单 | zhuāngxiāngdān | Phiếu đóng gói |
| 提单 | tídān | Vận đơn |
| 海运提单 | hǎiyùn tídān | Vận đơn đường biển |
| 空运提单 | kōngyùn tídān | Vận đơn hàng không |
| 原产地证 | yuánchǎndì zhèng | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 许可证 | xǔkězhèng | Giấy phép |
| 报关单 | bàoguāndān | Tờ khai hải quan |
| 合同 | hétóng | Hợp đồng |
| 保险单 | bǎoxiǎn dān | Đơn bảo hiểm |
| 产地证明 | chǎndì zhèngmíng | Chứng nhận xuất xứ |
| 货物清单 | huòwù qīngdān | Danh sách hàng hóa |
| 商检证书 | shāngjiǎn zhèngshū | Giấy chứng nhận kiểm định hàng hóa |
Một số thuật ngữ đặc biệt quan trọng
发票 (fāpiào) → Hóa đơn
装箱单 (zhuāngxiāngdān) → Phiếu đóng gói
提单 (tídān) → Vận đơn
报关单 (bàoguāndān) → Tờ khai hải quan
原产地证 (yuánchǎndì zhèng) → Chứng nhận xuất xứ
Đây là nhóm từ nên được ưu tiên học thuộc nếu bạn đang làm việc trực tiếp với bộ phận chứng từ.
5. Từ vựng tiếng Trung về hải quan
Nếu làm trong lĩnh vực logistics hoặc xuất nhập khẩu, bạn chắc chắn sẽ gặp nhóm thuật ngữ liên quan đến hải quan.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 海关 | hǎiguān | Hải quan |
| 报关 | bàoguān | Khai báo hải quan |
| 报关员 | bàoguānyuán | Nhân viên khai báo hải quan |
| 清关 | qīngguān | Thông quan |
| 通关 | tōngguān | Thông quan |
| 海关申报 | hǎiguān shēnbào | Khai báo hải quan |
| 海关检查 | hǎiguān jiǎnchá | Kiểm tra hải quan |
| 查验 | cháyàn | Kiểm tra hàng |
| 申报 | shēnbào | Khai báo |
| 申报价值 | shēnbào jiàzhí | Trị giá khai báo |
| 税 | shuì | Thuế |
| 关税 | guānshuì | Thuế quan |
| 增值税 | zēngzhíshuì | Thuế giá trị gia tăng |
| 税率 | shuìlǜ | Thuế suất |
| 完税价格 | wánshuì jiàgé | Giá tính thuế |
| 关税编码 | guānshuì biānmǎ | Mã thuế quan |
| 商品编码 | shāngpǐn biānmǎ | Mã hàng hóa |
| 海关编码 | hǎiguān biānmǎ | Mã hải quan |
| 放行 | fàngxíng | Thông quan/cho phép hàng đi |
| 扣货 | kòuhuò | Giữ hàng/tạm giữ hàng |
Ví dụ
这批货还没有清关。
Zhè pī huò hái méiyǒu qīngguān.
→ Lô hàng này vẫn chưa thông quan.
海关正在检查货物。
Hǎiguān zhèngzài jiǎnchá huòwù.
→ Hải quan đang kiểm tra hàng hóa.
6. Từ vựng tiếng Trung về vận chuyển và logistics
Xuất nhập khẩu luôn gắn liền với vận tải. Vì vậy, nhóm từ vựng logistics cũng rất quan trọng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 物流 | wùliú | Logistics |
| 运输 | yùnshū | Vận chuyển |
| 运输方式 | yùnshū fāngshì | Phương thức vận chuyển |
| 海运 | hǎiyùn | Vận tải đường biển |
| 空运 | kōngyùn | Vận tải đường hàng không |
| 陆运 | lùyùn | Vận tải đường bộ |
| 铁路运输 | tiělù yùnshū | Vận tải đường sắt |
| 快递 | kuàidì | Chuyển phát nhanh |
| 货运 | huòyùn | Vận chuyển hàng hóa |
| 集装箱 | jí zhuāngxiāng | Container |
| 整柜 | zhěng guì | Nguyên container |
| 拼柜 | pīn guì | Ghép container |
| 仓库 | cāngkù | Kho |
| 入库 | rùkù | Nhập kho |
| 出库 | chūkù | Xuất kho |
| 装货 | zhuānghuò | Xếp hàng |
| 卸货 | xièhuò | Dỡ hàng |
| 到货 | dàohuò | Hàng đến |
| 运费 | yùnfèi | Phí vận chuyển |
| 运单 | yùndān | Phiếu vận chuyển |
| 目的港 | mùdì gǎng | Cảng đích |
| 起运港 | qǐyùn gǎng | Cảng khởi hành |
| 中转 | zhōngzhuǎn | Chuyển tải/trung chuyển |
| 船期 | chuánqī | Lịch tàu |
7. Từ vựng tiếng Trung về phương thức thanh toán
Thanh toán quốc tế là nội dung không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 付款 | fùkuǎn | Thanh toán |
| 支付 | zhīfù | Chi trả/thanh toán |
| 付款方式 | fùkuǎn fāngshì | Phương thức thanh toán |
| 银行转账 | yínháng zhuǎnzhàng | Chuyển khoản ngân hàng |
| 现金 | xiànjīn | Tiền mặt |
| 信用证 | xìnyòngzhèng | Thư tín dụng (L/C) |
| 电汇 | diànhuì | Điện chuyển tiền (T/T) |
| 预付款 | yùfùkuǎn | Tiền trả trước |
| 定金 | dìngjīn | Tiền đặt cọc |
| 尾款 | wěikuǎn | Khoản thanh toán cuối |
| 付款条件 | fùkuǎn tiáojiàn | Điều kiện thanh toán |
| 付款期限 | fùkuǎn qīxiàn | Thời hạn thanh toán |
| 收款 | shōukuǎn | Thu tiền |
| 汇率 | huìlǜ | Tỷ giá |
| 银行账户 | yínháng zhànghù | Tài khoản ngân hàng |
8. Từ vựng tiếng Trung về hợp đồng thương mại
Trong quá trình đàm phán với đối tác Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ sau:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 商务合同 | shāngwù hétóng | Hợp đồng thương mại |
| 合同条款 | hétóng tiáokuǎn | Điều khoản hợp đồng |
| 签订合同 | qiāndìng hétóng | Ký hợp đồng |
| 合同编号 | hétóng biānhào | Số hợp đồng |
| 甲方 | jiǎfāng | Bên A |
| 乙方 | yǐfāng | Bên B |
| 权利 | quánlì | Quyền |
| 义务 | yìwù | Nghĩa vụ |
| 责任 | zérèn | Trách nhiệm |
| 违约 | wéiyuē | Vi phạm hợp đồng |
| 违约金 | wéiyuējīn | Tiền phạt vi phạm |
| 有效期 | yǒuxiàoqī | Thời hạn hiệu lực |
| 交货条件 | jiāohuò tiáojiàn | Điều kiện giao hàng |
| 付款条件 | fùkuǎn tiáojiàn | Điều kiện thanh toán |
| 争议 | zhēngyì | Tranh chấp |
| 解决争议 | jiějué zhēngyì | Giải quyết tranh chấp |
9. Các thuật ngữ Incoterms bằng tiếng Trung
Nếu làm xuất nhập khẩu, Incoterms là nhóm thuật ngữ rất quan trọng.
| Thuật ngữ | Tiếng Trung | Ý nghĩa cơ bản |
| EXW | 工厂交货 | Giao tại xưởng |
| FOB | 装运港船上交货 | Giao lên tàu tại cảng đi |
| CIF | 成本、保险费加运费 | Tiền hàng, bảo hiểm và cước |
| CFR | 成本加运费 | Tiền hàng và cước |
| FCA | 货交承运人 | Giao cho người chuyên chở |
| DAP | 目的地交货 | Giao tại nơi đến |
| DDP | 完税后交货 | Giao hàng đã nộp thuế |
| CPT | 运费付至 | Cước phí trả tới |
| CIP | 运费和保险费付至 | Cước và bảo hiểm trả tới |
Ví dụ:
我们可以按照 FOB 条件报价。
Wǒmen kěyǐ ànzhào FOB tiáojiàn bàojià.
→ Chúng tôi có thể báo giá theo điều kiện FOB.
10. Những mẫu câu tiếng Trung xuất nhập khẩu thường dùng
Học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Bạn nên kết hợp từ mới với câu hoàn chỉnh để ghi nhớ cách sử dụng.
Hỏi giá
请问,这批货多少钱?
Qǐngwèn, zhè pī huò duōshao qián?
→ Cho hỏi lô hàng này giá bao nhiêu?
Hỏi thời gian giao hàng
交货期是多久?
Jiāohuòqī shì duōjiǔ?
→ Thời gian giao hàng là bao lâu?
Hỏi số lượng tối thiểu
最低订购量是多少?
Zuìdī dìnggòu liàng shì duōshao?
→ Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Hỏi tình trạng hàng
货物准备好了吗?
Huòwù zhǔnbèi hǎo le ma?
→ Hàng đã chuẩn bị xong chưa?
Hỏi chứng từ
请把相关文件发给我。
Qǐng bǎ xiāngguān wénjiàn fā gěi wǒ.
→ Vui lòng gửi các tài liệu liên quan cho tôi.
Hỏi thông tin vận chuyển
货物什么时候可以到达?
Huòwù shénme shíhou kěyǐ dàodá?
→ Khi nào hàng có thể đến?
Trao đổi về thanh toán
我们什么时候需要支付尾款?
Wǒmen shénme shíhou xūyào zhīfù wěikuǎn?
→ Khi nào chúng tôi cần thanh toán phần còn lại?
Xác nhận đơn hàng
请确认订单信息。
Qǐng quèrèn dìngdān xìnxī.
→ Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng.
11. Cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu dễ nhớ
Một lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu là cố gắng học thuộc hàng trăm từ cùng lúc. Cách này dễ khiến bạn nhớ trước quên sau.
Thay vào đó, hãy chia từ vựng thành từng nhóm:
Nhóm 1: Hàng hóa
货物 – 产品 – 数量 – 重量 – 规格
Nhóm 2: Mua hàng
采购 – 询价 – 报价 – 订单 – 交货期
Nhóm 3: Chứng từ
发票 – 装箱单 – 提单 – 报关单 – 原产地证
Nhóm 4: Hải quan
海关 – 报关 – 清关 – 关税 – 放行
Nhóm 5: Logistics
物流 – 运输 – 海运 – 空运 – 集装箱
Nhóm 6: Thanh toán
付款 – 电汇 – 信用证 – 预付款 – 尾款
Sau khi ghi nhớ từ mới, hãy đặt câu với từng từ. Ví dụ thay vì chỉ học:
报价 – bàojià – báo giá
Hãy học luôn:
请给我们报价。
Qǐng gěi wǒmen bàojià.
→ Vui lòng báo giá cho chúng tôi.
Cách học này giúp bạn nhớ cả từ vựng lẫn ngữ cảnh sử dụng.
12. Học tiếng Trung chuyên ngành cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU
Đối với người đang làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics hoặc thương mại với Trung Quốc, tiếng Trung chuyên ngành có tính ứng dụng rất cao. Tuy nhiên, nếu nền tảng tiếng Trung chưa vững, việc tiếp cận hàng loạt thuật ngữ chuyên môn có thể khá khó khăn.
Học Viện Ôn Ngọc BeU định hướng việc học tiếng Trung theo hướng xây dựng nền tảng từ cơ bản đến khả năng ứng dụng thực tế. Người học có thể từng bước làm quen với:
- Tiếng Trung giao tiếp trong công việc.
- Từ vựng theo từng chủ đề.
- Cách đặt câu và phản xạ giao tiếp.
- Tiếng Trung sử dụng trong môi trường doanh nghiệp.
- Kiến thức văn hóa và cách giao tiếp với người Trung Quốc.
Đặc biệt, nếu mục tiêu của bạn là làm việc với đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng Trung Quốc, việc kết hợp tiếng Trung giao tiếp với từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu sẽ giúp quá trình trao đổi trở nên chủ động và chuyên nghiệp hơn.
Thay vì chỉ học để “biết nghĩa”, hãy hướng đến việc nghe hiểu – nói được – đọc được chứng từ – trao đổi được trong công việc.
13. 50 từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cần nhớ nhất
Nếu chưa có nhiều thời gian, hãy ưu tiên ghi nhớ 50 từ dưới đây:
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 出口 | chūkǒu | Xuất khẩu |
| 2 | 进口 | jìnkǒu | Nhập khẩu |
| 3 | 进出口 | jìn chūkǒu | Xuất nhập khẩu |
| 4 | 外贸 | wàimào | Ngoại thương |
| 5 | 贸易 | màoyì | Thương mại |
| 6 | 货物 | huòwù | Hàng hóa |
| 7 | 产品 | chǎnpǐn | Sản phẩm |
| 8 | 供应商 | gōngyìngshāng | Nhà cung cấp |
| 9 | 客户 | kèhù | Khách hàng |
| 10 | 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 11 | 合同 | hétóng | Hợp đồng |
| 12 | 采购 | cǎigòu | Mua hàng |
| 13 | 询价 | xúnjià | Hỏi giá |
| 14 | 报价 | bàojià | Báo giá |
| 15 | 单价 | dānjià | Đơn giá |
| 16 | 数量 | shùliàng | Số lượng |
| 17 | 规格 | guīgé | Quy cách |
| 18 | 包装 | bāozhuāng | Đóng gói |
| 19 | 发货 | fāhuò | Gửi hàng |
| 20 | 交货期 | jiāohuòqī | Thời hạn giao hàng |
| 21 | 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 22 | 装箱单 | zhuāngxiāngdān | Phiếu đóng gói |
| 23 | 提单 | tídān | Vận đơn |
| 24 | 报关单 | bàoguāndān | Tờ khai hải quan |
| 25 | 原产地证 | yuánchǎndì zhèng | Chứng nhận xuất xứ |
| 26 | 海关 | hǎiguān | Hải quan |
| 27 | 报关 | bàoguān | Khai báo hải quan |
| 28 | 清关 | qīngguān | Thông quan |
| 29 | 关税 | guānshuì | Thuế quan |
| 30 | 税率 | shuìlǜ | Thuế suất |
| 31 | 放行 | fàngxíng | Cho thông quan |
| 32 | 物流 | wùliú | Logistics |
| 33 | 运输 | yùnshū | Vận chuyển |
| 34 | 海运 | hǎiyùn | Đường biển |
| 35 | 空运 | kōngyùn | Đường hàng không |
| 36 | 陆运 | lùyùn | Đường bộ |
| 37 | 集装箱 | jízhuāngxiāng | Container |
| 38 | 仓库 | cāngkù | Kho |
| 39 | 运费 | yùnfèi | Cước vận chuyển |
| 40 | 目的港 | mùdì gǎng | Cảng đích |
| 41 | 付款 | fùkuǎn | Thanh toán |
| 42 | 电汇 | diànhuì | Điện chuyển tiền |
| 43 | 信用证 | xìnyòngzhèng | Thư tín dụng |
| 44 | 预付款 | yùfùkuǎn | Tiền trả trước |
| 45 | 尾款 | wěikuǎn | Tiền còn lại |
| 46 | 汇率 | huìlǜ | Tỷ giá |
| 47 | 签订合同 | qiāndìng hétóng | Ký hợp đồng |
| 48 | 违约 | wéiyuē | Vi phạm hợp đồng |
| 49 | 违约金 | wéiyuējīn | Tiền phạt vi phạm |
| 50 | 合作伙伴 | hézuò huǒbàn | Đối tác |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu
Tiếng Trung xuất nhập khẩu là gì?
Tiếng Trung xuất nhập khẩu là hệ thống từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu được sử dụng trong các hoạt động như mua bán hàng hóa, logistics, hải quan, vận chuyển, thanh toán và giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc.
Người mới học tiếng Trung có thể học từ vựng xuất nhập khẩu không?
Có. Tuy nhiên, bạn nên có nền tảng tiếng Trung cơ bản trước, đặc biệt là Pinyin, cấu trúc câu và từ vựng giao tiếp thông dụng. Sau đó mới mở rộng sang từ vựng chuyên ngành để việc ghi nhớ dễ dàng hơn.
Những từ vựng xuất nhập khẩu nào cần ưu tiên?
Bạn nên ưu tiên các nhóm liên quan đến hàng hóa, đặt hàng, báo giá, chứng từ, hải quan, logistics và thanh toán. Đây là những nhóm xuất hiện thường xuyên trong công việc.
Học từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu như thế nào để nhớ lâu?
Hãy học theo chủ đề, kết hợp Tiếng Trung + Pinyin + nghĩa tiếng Việt + câu ví dụ. Quan trọng nhất là sử dụng từ mới trong những tình huống công việc thực tế.
Kết luận
Nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với nhà cung cấp, khách hàng và đối tác Trung Quốc. Thay vì học hàng trăm thuật ngữ một cách rời rạc, hãy chia chúng thành từng nhóm như hàng hóa, mua hàng, chứng từ, hải quan, logistics, thanh toán và hợp đồng để dễ ghi nhớ và áp dụng.
Nếu bạn đang muốn phát triển khả năng tiếng Trung phục vụ công việc, hãy bắt đầu từ nền tảng giao tiếp, sau đó mở rộng sang các nhóm từ vựng chuyên ngành phù hợp với lĩnh vực của mình.
Học Viện Ôn Ngọc BeU đồng hành cùng người học trên hành trình xây dựng nền tảng tiếng Trung bài bản và khả năng ứng dụng thực tế – để tiếng Trung không chỉ là một môn học mà còn trở thành công cụ hỗ trợ học tập, công việc và cơ hội phát triển trong môi trường Việt – Trung.
Học Viện Ôn Ngọc BeU
- Hotline: 1900 8888 02
- Website: https://onngocbeuvinvi.edu.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/ONBU.Official
- Địa chỉ: 27 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh


CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG
Đánh giá bài viết (0 đánh giá)