Trung thu là một trong những lễ hội truyền thống quen thuộc và giàu ý nghĩa trong văn hóa Trung Quốc. Không chỉ gắn liền với hình ảnh bánh Trung thu, ánh trăng, đèn lồng và những buổi đoàn viên, Trung thu còn là chủ đề rất thú vị để người học khám phá thêm từ vựng và văn hóa Trung Hoa.
Nếu bạn đang học tiếng Trung, việc học từ vựng theo từng chủ đề như Trung thu sẽ giúp ghi nhớ từ mới dễ dàng hơn, đồng thời tạo cơ hội luyện giao tiếp thông qua những tình huống gần gũi trong đời sống.
Trong bài viết này, Học Viện Ôn Ngọc BeU (ONBU) tổng hợp những từ vựng tiếng Trung về Trung Thu phổ biến, cách đọc pinyin, nghĩa tiếng Việt cùng các mẫu câu và lời chúc Trung thu bằng tiếng Trung dễ áp dụng.
1. Trung thu trong tiếng Trung là gì?
Trung thu trong tiếng Trung là:
中秋节 – Zhōngqiū jié – Tết Trung thu
Trong đó:
- 中 (zhōng): giữa, trung
- 秋 (qiū): mùa thu
- 节 (jié): lễ hội, ngày lễ
中秋节 (Zhōngqiū jié) có thể hiểu là Tết Trung thu.
Trong văn hóa Trung Quốc, Trung thu được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, thời điểm mặt trăng thường được xem là tròn và sáng. Vì vậy, đây cũng là dịp gắn với ý nghĩa đoàn viên, sum họp gia đình.
Một số từ liên quan rất thường gặp:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 中秋节 | Zhōngqiū jié | Tết Trung thu |
| 中秋 | Zhōngqiū | Trung thu |
| 农历八月十五 | Nónglì bā yuè shíwǔ | 15 tháng 8 âm lịch |
| 月亮 | Yuèliang | Mặt trăng |
| 月圆 | Yuè yuán | Trăng tròn |
| 团圆 | Tuányuán | Đoàn viên, sum họp |
| 家人 | Jiārén | Người thân, gia đình |
| 节日 | Jiérì | Ngày lễ |
| 传统节日 | Chuántǒng jiérì | Lễ hội truyền thống |
2. Từ vựng tiếng Trung về Trung Thu thông dụng nhất
Để dễ học và ghi nhớ, chúng ta có thể chia từ vựng tiếng Trung về Trung Thu thành những nhóm chủ đề nhỏ.
2.1. Từ vựng về bánh Trung thu
Khi nhắc đến Trung thu, một trong những hình ảnh đầu tiên xuất hiện chính là bánh Trung thu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 月饼 | Yuèbǐng | Bánh Trung thu |
| 莲蓉月饼 | Liánróng yuèbǐng | Bánh Trung thu nhân sen |
| 蛋黄月饼 | Dànhuáng yuèbǐng | Bánh Trung thu nhân lòng đỏ trứng |
| 五仁月饼 | Wǔrén yuèbǐng | Bánh Trung thu nhân ngũ nhân |
| 豆沙月饼 | Dòushā yuèbǐng | Bánh Trung thu nhân đậu đỏ |
| 水果月饼 | Shuǐguǒ yuèbǐng | Bánh Trung thu nhân trái cây |
| 月饼盒 | Yuèbǐng hé | Hộp bánh Trung thu |
| 馅 | Xiàn | Nhân bánh |
| 甜 | Tián | Ngọt |
| 好吃 | Hǎochī | Ngon |
Mẫu câu:
我喜欢吃月饼。
Wǒ xǐhuān chī yuèbǐng.
→ Tôi thích ăn bánh Trung thu.
你喜欢什么口味的月饼?
Nǐ xǐhuān shénme kǒuwèi de yuèbǐng?
→ Bạn thích bánh Trung thu vị gì?
这个月饼很好吃。
Zhège yuèbǐng hěn hǎochī.
→ Chiếc bánh Trung thu này rất ngon.
3. Từ vựng tiếng Trung về trăng và ngắm trăng
Trăng tròn là một hình ảnh mang tính biểu tượng trong văn hóa Trung thu. Hoạt động ngắm trăng – 赏月 (shǎngyuè) cũng là một nét văn hóa thường được nhắc đến khi tìm hiểu về Trung thu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 月亮 | Yuèliang | Mặt trăng |
| 月光 | Yuèguāng | Ánh trăng |
| 月圆 | Yuè yuán | Trăng tròn |
| 满月 | Mǎnyuè | Trăng tròn |
| 赏月 | Shǎngyuè | Ngắm trăng |
| 看月亮 | Kàn yuèliang | Ngắm mặt trăng |
| 明亮 | Míngliàng | Sáng |
| 夜晚 | Yèwǎn | Ban đêm |
| 星空 | Xīngkōng | Bầu trời đầy sao |
Một số câu giao tiếp
今晚的月亮真漂亮!
Jīnwǎn de yuèliang zhēn piàoliang!
→ Trăng tối nay đẹp thật!
我们一起赏月吧!
Wǒmen yìqǐ shǎngyuè ba!
→ Chúng ta cùng ngắm trăng nhé!
中秋节的月亮又圆又亮。
Zhōngqiū jié de yuèliang yòu yuán yòu liàng.
→ Trăng Trung thu vừa tròn vừa sáng.
4. Từ vựng tiếng Trung về đèn Trung thu
Bên cạnh bánh Trung thu và ngắm trăng, đèn lồng cũng là một hình ảnh quen thuộc trong các hoạt động Trung thu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 灯笼 | Dēnglong | Đèn lồng |
| 花灯 | Huādēng | Đèn hoa |
| 灯 | Dēng | Đèn |
| 点灯 | Diǎn dēng | Thắp đèn |
| 提灯笼 | Tí dēnglong | Xách đèn lồng |
| 做灯笼 | Zuò dēnglong | Làm đèn lồng |
| 彩灯 | Cǎidēng | Đèn nhiều màu |
| 灯会 | Dēnghuì | Hội đèn |
Ví dụ:
孩子们喜欢提着灯笼过中秋节。
Háizimen xǐhuān tízhe dēnglong guò Zhōngqiū jié.
→ Trẻ em thích xách đèn lồng đón Trung thu.
这个灯笼很漂亮。
Zhège dēnglong hěn piàoliang.
→ Chiếc đèn lồng này rất đẹp.
5. Từ vựng tiếng Trung về gia đình và đoàn viên
Một ý nghĩa quan trọng của Trung thu là đoàn viên. Vì vậy, nhóm từ vựng về gia đình cũng rất cần thiết nếu bạn muốn học tiếng Trung qua chủ đề này.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 团圆 | Tuányuán | Đoàn viên |
| 家人 | Jiārén | Người thân |
| 家庭 | Jiātíng | Gia đình |
| 父母 | Fùmǔ | Bố mẹ |
| 爸爸 | Bàba | Bố |
| 妈妈 | Māma | Mẹ |
| 孩子 | Háizi | Trẻ em/con cái |
| 亲人 | Qīnrén | Người thân |
| 相聚 | Xiāngjù | Gặp gỡ, sum họp |
| 幸福 | Xìngfú | Hạnh phúc |
| 温暖 | Wēnnuǎn | Ấm áp |
Ví dụ:
中秋节是家人团聚的日子。
Zhōngqiū jié shì jiārén tuánjù de rìzi.
→ Trung thu là ngày gia đình đoàn tụ.
中秋节,我们一家人一起吃月饼。
Zhōngqiū jié, wǒmen yì jiā rén yìqǐ chī yuèbǐng.
→ Trung thu, cả gia đình chúng tôi cùng ăn bánh Trung thu.
6. Nhân vật và truyền thuyết Trung thu trong tiếng Trung
Khi tìm hiểu văn hóa Trung Quốc, Trung thu còn gắn với nhiều câu chuyện và nhân vật truyền thống.
嫦娥 – Cháng’é – Hằng Nga
嫦娥 (Cháng’é) là nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc, thường được biết đến với câu chuyện về việc bay lên cung trăng.
玉兔 – Yùtù – Thỏ ngọc
玉兔 (Yùtù) nghĩa là “thỏ ngọc”, nhân vật thường xuất hiện trong các câu chuyện liên quan đến cung trăng.
月宫 – Yuègōng – Cung trăng
月宫 (Yuègōng) có nghĩa là cung điện trên mặt trăng.
Một số từ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 嫦娥 | Cháng’é | Hằng Nga |
| 玉兔 | Yùtù | Thỏ ngọc |
| 月宫 | Yuègōng | Cung trăng |
| 传说 | Chuánshuō | Truyền thuyết |
| 故事 | Gùshi | Câu chuyện |
| 神话 | Shénhuà | Thần thoại |
7. Các hoạt động Trung thu bằng tiếng Trung
Học từ vựng theo hành động giúp bạn dễ chuyển từ học từ đơn sang luyện câu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 吃月饼 | Chī yuèbǐng | Ăn bánh Trung thu |
| 赏月 | Shǎngyuè | Ngắm trăng |
| 送月饼 | Sòng yuèbǐng | Tặng bánh Trung thu |
| 做灯笼 | Zuò dēnglong | Làm đèn lồng |
| 提灯笼 | Tí dēnglong | Xách đèn lồng |
| 猜灯谜 | Cāi dēngmí | Đố đèn/lễ hội giải câu đố |
| 庆祝中秋节 | Qìngzhù Zhōngqiū jié | Chúc mừng/đón Trung thu |
| 和家人团聚 | Hé jiārén tuánjù | Đoàn tụ cùng gia đình |
| 赏花灯 | Shǎng huādēng | Ngắm đèn hoa |
| 吃团圆饭 | Chī tuányuánfàn | Ăn cơm đoàn viên |
8. Các lời chúc Trung thu bằng tiếng Trung hay và ý nghĩa
Nếu bạn muốn gửi lời chúc Trung thu bằng tiếng Trung cho bạn bè, thầy cô, đồng nghiệp hoặc người thân, có thể sử dụng những câu sau:
1. Chúc Trung thu vui vẻ
中秋节快乐!
Zhōngqiū jié kuàilè!
→ Chúc Trung thu vui vẻ!
Đây là lời chúc đơn giản và phổ biến nhất.
2. Chúc gia đình đoàn viên, hạnh phúc
祝你和家人团团圆圆,幸福美满!
Zhù nǐ hé jiārén tuántuán yuányuán, xìngfú měimǎn!
→ Chúc bạn và gia đình luôn đoàn viên, hạnh phúc viên mãn!
3. Chúc sức khỏe và may mắn
祝你中秋快乐,身体健康,万事如意!
Zhù nǐ Zhōngqiū kuàilè, shēntǐ jiànkāng, wànshì rúyì!
→ Chúc bạn Trung thu vui vẻ, sức khỏe dồi dào, mọi việc như ý!
4. Chúc trăng tròn, người đoàn viên
月圆人团圆,中秋节快乐!
Yuè yuán rén tuányuán, Zhōngqiū jié kuàilè!
→ Trăng tròn, người đoàn viên. Chúc Trung thu vui vẻ!
5. Lời chúc dành cho bạn bè
愿你中秋快乐,每天都有好心情!
Yuàn nǐ Zhōngqiū kuàilè, měitiān dōu yǒu hǎo xīnqíng!
→ Chúc bạn Trung thu vui vẻ, mỗi ngày đều có tâm trạng thật tốt!
6. Lời chúc dành cho gia đình
祝家人平安健康,幸福团圆!
Zhù jiārén píng’ān jiànkāng, xìngfú tuányuán!
→ Chúc gia đình bình an, mạnh khỏe, hạnh phúc và đoàn viên!
9. Học từ vựng tiếng Trung về Trung Thu như thế nào để nhớ lâu?
Thay vì học một danh sách từ vựng rời rạc, bạn có thể chia chủ đề Trung thu thành 4 nhóm:
Nhóm 1 – Đồ vật:
月饼、灯笼、花灯、月亮
Nhóm 2 – Hoạt động:
吃月饼、赏月、猜灯谜、送月饼
Nhóm 3 – Con người:
家人、父母、孩子、嫦娥、玉兔
Nhóm 4 – Ý nghĩa:
团圆、幸福、平安、快乐
Sau đó hãy ghép thành câu.
Ví dụ:
中秋节,我们一家人一起吃月饼、赏月。
Zhōngqiū jié, wǒmen yì jiā rén yìqǐ chī yuèbǐng, shǎngyuè.
Trung thu, cả gia đình chúng tôi cùng ăn bánh Trung thu và ngắm trăng.
Cách học này giúp bạn không chỉ nhớ từ vựng tiếng Trung, mà còn biết cách đưa từ mới vào giao tiếp thực tế.
10. Học tiếng Trung cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU
Nếu mục tiêu của bạn không chỉ là học một vài từ vựng tiếng Trung về Trung Thu mà muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung bài bản, việc có một lộ trình học rõ ràng sẽ giúp quá trình học hiệu quả hơn.
Học Viện ONBU định hướng việc học tiếng Trung theo hướng ứng dụng thực tế, kết hợp nền tảng ngôn ngữ với khả năng sử dụng tiếng Trung trong đời sống và công việc. Học viện hiện triển khai các chương trình HSK từ HSK 1 đến HSK 6, khóa Tiếng Trung Giao Tiếp và khóa Tiếng Trung dành cho trẻ em.
=> Tìm hiểu các chương trình học tại Học Viện Ôn Ngọc BeU
Khóa HSK – xây dựng nền tảng tiếng Trung bài bản
Hệ thống khóa học HSK tại ONBU được xây dựng theo từng cấp độ từ HSK 1, HSK 2, HSK 3 đến HSK 9, phù hợp với người học có mục tiêu từ xây dựng nền tảng đến chinh phục các cấp độ cao hơn.
Đặc biệt, chương trình học chú trọng:
- Xây dựng nền tảng ngữ âm và từ vựng.
- Phát triển 5 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết – dịch.
- Học theo lộ trình phù hợp với trình độ.
- Kết hợp kiến thức với thực hành.
- Hướng đến khả năng ứng dụng tiếng Trung trong thực tế.
Khóa Tiếng Trung Giao Tiếp
Nếu mục tiêu của bạn là nói tiếng Trung tự nhiên trong đời sống, khóa Tiếng Trung Giao Tiếp tại ONBU tập trung vào các chủ đề gần gũi và tình huống thực tế. Nội dung có thể bao gồm những chủ đề từ đời sống, du lịch đến công việc, giúp người học có thêm cơ hội luyện phản xạ thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết.
Khóa Tiếng Trung dành cho trẻ em – YCT
Bên cạnh các chương trình HSK và giao tiếp, ONBU cũng có chương trình dành cho trẻ em, tạo thêm lựa chọn cho phụ huynh muốn cho con tiếp xúc và xây dựng nền tảng tiếng Trung từ sớm.
Điểm đáng chú ý trong định hướng đào tạo của Học Viện là giáo án ứng dụng thực tế, lộ trình học rõ ràng và sĩ số lớp được kiểm soát để tăng tương tác.
11. Học văn hóa Trung Quốc để học tiếng Trung hiệu quả hơn
Một ngôn ngữ luôn gắn liền với văn hóa của quốc gia sử dụng ngôn ngữ đó. Khi tìm hiểu về Trung thu Trung Quốc, người học không chỉ ghi nhớ những từ như 中秋节, 月饼, 月亮, 赏月, 团圆, mà còn hiểu được bối cảnh mà những từ này thường xuất hiện.
Đây cũng là một cách học tiếng Trung thú vị, thay vì học:
月饼 = bánh Trung thu
hãy đặt từ vào một câu:
中秋节的时候,我们一起吃月饼。
Zhōngqiū jié de shíhou, wǒmen yìqǐ chī yuèbǐng.
→ Vào dịp Trung thu, chúng tôi cùng nhau ăn bánh Trung thu.
Khi kết hợp từ vựng + câu nói + văn hóa + tình huống sử dụng, việc ghi nhớ tiếng Trung sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với định hướng của ONBU: đưa tiếng Trung vào những bối cảnh thực tế để người học hiểu, nhớ và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn.
12. Tổng hợp nhanh từ vựng tiếng Trung về Trung Thu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa | |
| 1 | 中秋节 | Zhōngqiū jié | Tết Trung thu |
| 2 | 月饼 | Yuèbǐng | Bánh Trung thu |
| 3 | 月亮 | Yuèliang | Mặt trăng |
| 4 | 月光 | Yuèguāng | Ánh trăng |
| 5 | 赏月 | Shǎngyuè | Ngắm trăng |
| 6 | 团圆 | Tuányuán | Đoàn viên |
| 7 | 灯笼 | Dēnglong | Đèn lồng |
| 8 | 花灯 | Huādēng | Đèn hoa |
| 9 | 猜灯谜 | Cāi dēngmí | Đố đèn |
| 10 | 家人 | Jiārén | Gia đình/người thân |
| 11 | 嫦娥 | Cháng’é | Hằng Nga |
| 12 | 玉兔 | Yùtù | Thỏ ngọc |
| 13 | 月宫 | Yuègōng | Cung trăng |
| 14 | 幸福 | Xìngfú | Hạnh phúc |
| 15 | 平安 | Píng’ān | Bình an |
| 16 | 快乐 | Kuàilè | Vui vẻ |
| 17 | 庆祝 | Qìngzhù | Chúc mừng/kỷ niệm |
| 18 | 传统节日 | Chuántǒng jiérì | Lễ hội truyền thống |
| 19 | 相聚 | Xiāngjù | Sum họp |
| 20 | 满月 | Mǎnyuè | Trăng tròn |
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về Trung thu và tiếng Trung
1. Trung thu tiếng Trung là gì?
Trung thu tiếng Trung là 中秋节 (Zhōngqiū jié), nghĩa là Tết Trung thu.
2. Bánh Trung thu tiếng Trung là gì?
Bánh Trung thu trong tiếng Trung là 月饼 (yuèbǐng).
3. Ngắm trăng tiếng Trung nói thế nào?
“Ngắm trăng” là 赏月 (shǎngyuè).
4. Đoàn viên tiếng Trung là gì?
“Đoàn viên” có thể nói là 团圆 (tuányuán), thường dùng khi nói về sự sum họp của gia đình.
5. Chúc Trung thu vui vẻ bằng tiếng Trung như thế nào?
Câu phổ biến nhất là:
中秋节快乐!(Zhōngqiū jié kuàilè!)
→ Chúc Trung thu vui vẻ!
6. Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề có hiệu quả không?
Có. Học theo chủ đề giúp người học liên kết từ mới với bối cảnh cụ thể, từ đó dễ ghi nhớ và vận dụng vào câu giao tiếp hơn. Với những chủ đề như Trung thu, bạn có thể kết hợp từ vựng – mẫu câu – văn hóa – hội thoại để tăng khả năng ghi nhớ.
Kết luận
Trung thu không chỉ là một ngày lễ truyền thống mà còn là chủ đề thú vị để khám phá văn hóa Trung Quốc và học tiếng Trung. Chỉ với một chủ đề, bạn có thể mở rộng vốn từ liên quan đến bánh Trung thu, mặt trăng, đèn lồng, gia đình, đoàn viên, truyền thuyết và những lời chúc.
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Trung về Trung Thu trên sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ những từ mới và tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp.
Nếu muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung lâu dài, bạn có thể tham khảo các chương trình HSK 1-6, Tiếng Trung Giao Tiếp và Tiếng Trung Trẻ Em tại Học Viện Ôn Ngọc BeU để lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình.
=> Khám phá Học Viện Ôn Ngọc BeU
Học Viện Ôn Ngọc BeU
- Hotline: 1900 8888 02
- Website: https://onngocbeuvinvi.edu.vn/
- Facebook: https://www.facebook.com/ONBU.Official
- Địa chỉ: 27 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh



CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG
Đánh giá bài viết (0 đánh giá)