Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu: Đầy Đủ Và Dễ Nhớ Nhất

Trong bối cảnh giao thương Việt Nam – Trung Quốc ngày càng phát triển, từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu trở thành kiến thức quan trọng đối với những người làm logistics, thương mại quốc tế, mua hàng, kinh doanh hoặc thường xuyên làm việc với đối tác Trung Quốc.

Không chỉ cần biết tiếng Trung giao tiếp thông thường, người làm xuất nhập khẩu còn phải nắm được các thuật ngữ liên quan đến hàng hóa, chứng từ, vận chuyển, hải quan, thanh toán và hợp đồng. Chỉ cần hiểu sai một thuật ngữ cũng có thể dẫn đến nhầm lẫn trong quá trình trao đổi và xử lý công việc.

Trong bài viết này, Học Viện Ôn Ngọc BeU tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu phổ biến, kèm Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và có thể áp dụng ngay trong công việc.

1. Từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cơ bản

Trước tiên, hãy bắt đầu với những thuật ngữ nền tảng thường xuyên xuất hiện trong email, hợp đồng, báo giá và giao tiếp với đối tác.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
出口chūkǒuXuất khẩu
进口jìnkǒuNhập khẩu
进出口jìn chūkǒuXuất nhập khẩu
出口商chūkǒushāngNhà xuất khẩu
进口商jìnkǒushāngNhà nhập khẩu
贸易màoyìThương mại
国际贸易guójì màoyìThương mại quốc tế
外贸wàimàoNgoại thương
贸易公司màoyì gōngsīCông ty thương mại
供应商gōngyìngshāngNhà cung cấp
客户kèhùKhách hàng
买方mǎifāngBên mua
卖方màifāngBên bán
合作伙伴hézuò huǒbànĐối tác
订单dìngdānĐơn hàng
合同hétóngHợp đồng
交易jiāoyìGiao dịch
商品shāngpǐnHàng hóa
货物huòwùHàng hóa
产品chǎnpǐnSản phẩm

Phân biệt một số từ dễ nhầm

出口 (chūkǒu) = xuất khẩu
进口 (jìnkǒu) = nhập khẩu

Ví dụ:

我们主要出口家具到中国。
Wǒmen zhǔyào chūkǒu jiājù dào Zhōngguó.
Công ty chúng tôi chủ yếu xuất khẩu đồ nội thất sang Trung Quốc.

这批货是从中国进口的。
Zhè pī huò shì cóng Zhōngguó jìnkǒu de.
Lô hàng này được nhập khẩu từ Trung Quốc.

2. Từ vựng tiếng Trung về hàng hóa

Khi làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc, việc trao đổi về sản phẩm và hàng hóa diễn ra thường xuyên. Đây là nhóm từ vựng xuất nhập khẩu bạn nên học đầu tiên.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
货物huòwùHàng hóa
产品chǎnpǐnSản phẩm
商品shāngpǐnHàng hóa/thương phẩm
样品yàngpǐnHàng mẫu
货品huòpǐnHàng hóa
原材料yuáncáiliàoNguyên vật liệu
成品chéngpǐnThành phẩm
半成品bànchéngpǐnBán thành phẩm
零件língjiànLinh kiện
配件pèijiànPhụ kiện
包装bāozhuāngBao bì/đóng gói
箱xiāngThùng
袋dàiTúi/bao
件jiànCái/chiếc
数量shùliàngSố lượng
重量zhòngliàngTrọng lượng
净重jìngzhòngTrọng lượng tịnh
毛重máozhòngTrọng lượng cả bì
体积tǐjīThể tích
尺寸chǐcùnKích thước
规格guīgéQuy cách
型号xínghàoMã/model
质量zhìliàngChất lượng
品牌pǐnpáiThương hiệu
产地chǎndìNơi sản xuất

 

3. Từ vựng tiếng Trung về đặt hàng và mua hàng

Trong quá trình nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, nhân viên mua hàng thường xuyên phải trao đổi về báo giá, số lượng, đơn hàng và thời gian giao hàng.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
采购cǎigòuThu mua/mua hàng
采购商cǎigòushāngĐơn vị mua hàng
采购订单cǎigòu dìngdānĐơn đặt hàng
询价xúnjiàHỏi giá
报价bàojiàBáo giá
价格jiàgéGiá
单价dānjiàĐơn giá
总价zǒngjiàTổng giá
数量shùliàngSố lượng
最低订购量zuìdī dìnggòu liàngSố lượng đặt hàng tối thiểu
订金dìngjīnTiền đặt cọc
预付款yùfùkuǎnTiền trả trước
尾款wěikuǎnTiền còn lại
交货期jiāohuòqīThời hạn giao hàng
交货日期jiāohuò rìqīNgày giao hàng
现货xiànhuòHàng có sẵn
缺货quēhuòHết hàng
补货bǔhuòBổ sung hàng
生产shēngchǎnSản xuất
生产周期shēngchǎn zhōuqīChu kỳ sản xuất
发货fāhuòGửi hàng
订单确认dìngdān quèrènXác nhận đơn hàng

Một số câu thường dùng

请给我们报价。
Qǐng gěi wǒmen bàojià.
→ Vui lòng báo giá cho chúng tôi.

这个产品的最低订购量是多少?
Zhège chǎnpǐn de zuìdī dìnggòu liàng shì duōshao?
→ Số lượng đặt hàng tối thiểu của sản phẩm này là bao nhiêu?

什么时候可以发货?
Shénme shíhou kěyǐ fāhuò?
→ Khi nào có thể gửi hàng?

我们需要确认订单。
Wǒmen xūyào quèrèn dìngdān.
→ Chúng tôi cần xác nhận đơn hàng.

4. Từ vựng tiếng Trung về chứng từ xuất nhập khẩu

Chứng từ là một phần quan trọng trong nghiệp vụ xuất nhập khẩu. Bạn nên ghi nhớ nhóm từ này nếu thường xuyên làm việc với hồ sơ hàng hóa.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
单据dānjùChứng từ
文件wénjiànTài liệu
发票fāpiàoHóa đơn
商业发票shāngyè fāpiàoHóa đơn thương mại
装箱单zhuāngxiāngdānPhiếu đóng gói
提单tídānVận đơn
海运提单hǎiyùn tídānVận đơn đường biển
空运提单kōngyùn tídānVận đơn hàng không
原产地证yuánchǎndì zhèngGiấy chứng nhận xuất xứ
许可证xǔkězhèngGiấy phép
报关单bàoguāndānTờ khai hải quan
合同hétóngHợp đồng
保险单bǎoxiǎn dānĐơn bảo hiểm
产地证明chǎndì zhèngmíngChứng nhận xuất xứ
货物清单huòwù qīngdānDanh sách hàng hóa
商检证书shāngjiǎn zhèngshūGiấy chứng nhận kiểm định hàng hóa

Một số thuật ngữ đặc biệt quan trọng

发票 (fāpiào) → Hóa đơn
装箱单 (zhuāngxiāngdān) → Phiếu đóng gói
提单 (tídān) → Vận đơn
报关单 (bàoguāndān) → Tờ khai hải quan
原产地证 (yuánchǎndì zhèng) → Chứng nhận xuất xứ

Đây là nhóm từ nên được ưu tiên học thuộc nếu bạn đang làm việc trực tiếp với bộ phận chứng từ.

5. Từ vựng tiếng Trung về hải quan

Nếu làm trong lĩnh vực logistics hoặc xuất nhập khẩu, bạn chắc chắn sẽ gặp nhóm thuật ngữ liên quan đến hải quan.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
海关hǎiguānHải quan
报关bàoguānKhai báo hải quan
报关员bàoguānyuánNhân viên khai báo hải quan
清关qīngguānThông quan
通关tōngguānThông quan
海关申报hǎiguān shēnbàoKhai báo hải quan
海关检查hǎiguān jiǎncháKiểm tra hải quan
查验cháyànKiểm tra hàng
申报shēnbàoKhai báo
申报价值shēnbào jiàzhíTrị giá khai báo
税shuìThuế
关税guānshuìThuế quan
增值税zēngzhíshuìThuế giá trị gia tăng
税率shuìlǜThuế suất
完税价格wánshuì jiàgéGiá tính thuế
关税编码guānshuì biānmǎMã thuế quan
商品编码shāngpǐn biānmǎMã hàng hóa
海关编码hǎiguān biānmǎMã hải quan
放行fàngxíngThông quan/cho phép hàng đi
扣货kòuhuòGiữ hàng/tạm giữ hàng

Ví dụ

这批货还没有清关。
Zhè pī huò hái méiyǒu qīngguān.
→ Lô hàng này vẫn chưa thông quan.

海关正在检查货物。
Hǎiguān zhèngzài jiǎnchá huòwù.
→ Hải quan đang kiểm tra hàng hóa.

6. Từ vựng tiếng Trung về vận chuyển và logistics

Xuất nhập khẩu luôn gắn liền với vận tải. Vì vậy, nhóm từ vựng logistics cũng rất quan trọng.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
物流wùliúLogistics
运输yùnshūVận chuyển
运输方式yùnshū fāngshìPhương thức vận chuyển
海运hǎiyùnVận tải đường biển
空运kōngyùnVận tải đường hàng không
陆运lùyùnVận tải đường bộ
铁路运输tiělù yùnshūVận tải đường sắt
快递kuàidìChuyển phát nhanh
货运huòyùnVận chuyển hàng hóa
集装箱jí zhuāngxiāngContainer
整柜zhěng guìNguyên container
拼柜pīn guìGhép container
仓库cāngkùKho
入库rùkùNhập kho
出库chūkùXuất kho
装货zhuānghuòXếp hàng
卸货xièhuòDỡ hàng
到货dàohuòHàng đến
运费yùnfèiPhí vận chuyển
运单yùndānPhiếu vận chuyển
目的港mùdì gǎngCảng đích
起运港qǐyùn gǎngCảng khởi hành
中转zhōngzhuǎnChuyển tải/trung chuyển
船期chuánqīLịch tàu

 

7. Từ vựng tiếng Trung về phương thức thanh toán

Thanh toán quốc tế là nội dung không thể thiếu trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
付款fùkuǎnThanh toán
支付zhīfùChi trả/thanh toán
付款方式fùkuǎn fāngshìPhương thức thanh toán
银行转账yínháng zhuǎnzhàngChuyển khoản ngân hàng
现金xiànjīnTiền mặt
信用证xìnyòngzhèngThư tín dụng (L/C)
电汇diànhuìĐiện chuyển tiền (T/T)
预付款yùfùkuǎnTiền trả trước
定金dìngjīnTiền đặt cọc
尾款wěikuǎnKhoản thanh toán cuối
付款条件fùkuǎn tiáojiànĐiều kiện thanh toán
付款期限fùkuǎn qīxiànThời hạn thanh toán
收款shōukuǎnThu tiền
汇率huìlǜTỷ giá
银行账户yínháng zhànghùTài khoản ngân hàng

 

8. Từ vựng tiếng Trung về hợp đồng thương mại

Trong quá trình đàm phán với đối tác Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ sau:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
商务合同shāngwù hétóngHợp đồng thương mại
合同条款hétóng tiáokuǎnĐiều khoản hợp đồng
签订合同qiāndìng hétóngKý hợp đồng
合同编号hétóng biānhàoSố hợp đồng
甲方jiǎfāngBên A
乙方yǐfāngBên B
权利quánlìQuyền
义务yìwùNghĩa vụ
责任zérènTrách nhiệm
违约wéiyuēVi phạm hợp đồng
违约金wéiyuējīnTiền phạt vi phạm
有效期yǒuxiàoqīThời hạn hiệu lực
交货条件jiāohuò tiáojiànĐiều kiện giao hàng
付款条件fùkuǎn tiáojiànĐiều kiện thanh toán
争议zhēngyìTranh chấp
解决争议jiějué zhēngyìGiải quyết tranh chấp

 

9. Các thuật ngữ Incoterms bằng tiếng Trung

Nếu làm xuất nhập khẩu, Incoterms là nhóm thuật ngữ rất quan trọng.

Thuật ngữTiếng TrungÝ nghĩa cơ bản
EXW工厂交货Giao tại xưởng
FOB装运港船上交货Giao lên tàu tại cảng đi
CIF成本、保险费加运费Tiền hàng, bảo hiểm và cước
CFR成本加运费Tiền hàng và cước
FCA货交承运人Giao cho người chuyên chở
DAP目的地交货Giao tại nơi đến
DDP完税后交货Giao hàng đã nộp thuế
CPT运费付至Cước phí trả tới
CIP运费和保险费付至Cước và bảo hiểm trả tới

Ví dụ:

我们可以按照 FOB 条件报价。
Wǒmen kěyǐ ànzhào FOB tiáojiàn bàojià.
→ Chúng tôi có thể báo giá theo điều kiện FOB.

10. Những mẫu câu tiếng Trung xuất nhập khẩu thường dùng

Học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Bạn nên kết hợp từ mới với câu hoàn chỉnh để ghi nhớ cách sử dụng.

Hỏi giá

请问,这批货多少钱?
Qǐngwèn, zhè pī huò duōshao qián?
→ Cho hỏi lô hàng này giá bao nhiêu?

Hỏi thời gian giao hàng

交货期是多久?
Jiāohuòqī shì duōjiǔ?
→ Thời gian giao hàng là bao lâu?

Hỏi số lượng tối thiểu

最低订购量是多少?
Zuìdī dìnggòu liàng shì duōshao?
→ Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

Hỏi tình trạng hàng

货物准备好了吗?
Huòwù zhǔnbèi hǎo le ma?
→ Hàng đã chuẩn bị xong chưa?

Hỏi chứng từ

请把相关文件发给我。
Qǐng bǎ xiāngguān wénjiàn fā gěi wǒ.
→ Vui lòng gửi các tài liệu liên quan cho tôi.

Hỏi thông tin vận chuyển

货物什么时候可以到达?
Huòwù shénme shíhou kěyǐ dàodá?
→ Khi nào hàng có thể đến?

Trao đổi về thanh toán

我们什么时候需要支付尾款?
Wǒmen shénme shíhou xūyào zhīfù wěikuǎn?
→ Khi nào chúng tôi cần thanh toán phần còn lại?

Xác nhận đơn hàng

请确认订单信息。
Qǐng quèrèn dìngdān xìnxī.
→ Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng.

11. Cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu dễ nhớ

Một lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu là cố gắng học thuộc hàng trăm từ cùng lúc. Cách này dễ khiến bạn nhớ trước quên sau.

Thay vào đó, hãy chia từ vựng thành từng nhóm:

Nhóm 1: Hàng hóa
货物 – 产品 – 数量 – 重量 – 规格

Nhóm 2: Mua hàng
采购 – 询价 – 报价 – 订单 – 交货期

Nhóm 3: Chứng từ
发票 – 装箱单 – 提单 – 报关单 – 原产地证

Nhóm 4: Hải quan
海关 – 报关 – 清关 – 关税 – 放行

Nhóm 5: Logistics
物流 – 运输 – 海运 – 空运 – 集装箱

Nhóm 6: Thanh toán
付款 – 电汇 – 信用证 – 预付款 – 尾款

Sau khi ghi nhớ từ mới, hãy đặt câu với từng từ. Ví dụ thay vì chỉ học:

报价 – bàojià – báo giá

Hãy học luôn:

请给我们报价。
Qǐng gěi wǒmen bàojià.
→ Vui lòng báo giá cho chúng tôi.

Cách học này giúp bạn nhớ cả từ vựng lẫn ngữ cảnh sử dụng.

12. Học tiếng Trung chuyên ngành cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU

Đối với người đang làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, logistics hoặc thương mại với Trung Quốc, tiếng Trung chuyên ngành có tính ứng dụng rất cao. Tuy nhiên, nếu nền tảng tiếng Trung chưa vững, việc tiếp cận hàng loạt thuật ngữ chuyên môn có thể khá khó khăn.

Học Viện Ôn Ngọc BeU định hướng việc học tiếng Trung theo hướng xây dựng nền tảng từ cơ bản đến khả năng ứng dụng thực tế. Người học có thể từng bước làm quen với:

  • Tiếng Trung giao tiếp trong công việc.
  • Từ vựng theo từng chủ đề.
  • Cách đặt câu và phản xạ giao tiếp.
  • Tiếng Trung sử dụng trong môi trường doanh nghiệp.
  • Kiến thức văn hóa và cách giao tiếp với người Trung Quốc.

Đặc biệt, nếu mục tiêu của bạn là làm việc với đối tác, nhà cung cấp hoặc khách hàng Trung Quốc, việc kết hợp tiếng Trung giao tiếp với từ vựng chuyên ngành xuất nhập khẩu sẽ giúp quá trình trao đổi trở nên chủ động và chuyên nghiệp hơn.

Thay vì chỉ học để “biết nghĩa”, hãy hướng đến việc nghe hiểu – nói được – đọc được chứng từ – trao đổi được trong công việc.

13. 50 từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cần nhớ nhất

Nếu chưa có nhiều thời gian, hãy ưu tiên ghi nhớ 50 từ dưới đây:

STTTiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
1出口chūkǒuXuất khẩu
2进口jìnkǒuNhập khẩu
3进出口jìn chūkǒuXuất nhập khẩu
4外贸wàimàoNgoại thương
5贸易màoyìThương mại
6货物huòwùHàng hóa
7产品chǎnpǐnSản phẩm
8供应商gōngyìngshāngNhà cung cấp
9客户kèhùKhách hàng
10订单dìngdānĐơn hàng
11合同hétóngHợp đồng
12采购cǎigòuMua hàng
13询价xúnjiàHỏi giá
14报价bàojiàBáo giá
15单价dānjiàĐơn giá
16数量shùliàngSố lượng
17规格guīgéQuy cách
18包装bāozhuāngĐóng gói
19发货fāhuòGửi hàng
20交货期jiāohuòqīThời hạn giao hàng
21发票fāpiàoHóa đơn
22装箱单zhuāngxiāngdānPhiếu đóng gói
23提单tídānVận đơn
24报关单bàoguāndānTờ khai hải quan
25原产地证yuánchǎndì zhèngChứng nhận xuất xứ
26海关hǎiguānHải quan
27报关bàoguānKhai báo hải quan
28清关qīngguānThông quan
29关税guānshuìThuế quan
30税率shuìlǜThuế suất
31放行fàngxíngCho thông quan
32物流wùliúLogistics
33运输yùnshūVận chuyển
34海运hǎiyùnĐường biển
35空运kōngyùnĐường hàng không
36陆运lùyùnĐường bộ
37集装箱jízhuāngxiāngContainer
38仓库cāngkùKho
39运费yùnfèiCước vận chuyển
40目的港mùdì gǎngCảng đích
41付款fùkuǎnThanh toán
42电汇diànhuìĐiện chuyển tiền
43信用证xìnyòngzhèngThư tín dụng
44预付款yùfùkuǎnTiền trả trước
45尾款wěikuǎnTiền còn lại
46汇率huìlǜTỷ giá
47签订合同qiāndìng hétóngKý hợp đồng
48违约wéiyuēVi phạm hợp đồng
49违约金wéiyuējīnTiền phạt vi phạm
50合作伙伴hézuò huǒbànĐối tác

FAQ – Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu

Tiếng Trung xuất nhập khẩu là gì?

Tiếng Trung xuất nhập khẩu là hệ thống từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu được sử dụng trong các hoạt động như mua bán hàng hóa, logistics, hải quan, vận chuyển, thanh toán và giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc.

Người mới học tiếng Trung có thể học từ vựng xuất nhập khẩu không?

Có. Tuy nhiên, bạn nên có nền tảng tiếng Trung cơ bản trước, đặc biệt là Pinyin, cấu trúc câu và từ vựng giao tiếp thông dụng. Sau đó mới mở rộng sang từ vựng chuyên ngành để việc ghi nhớ dễ dàng hơn.

Những từ vựng xuất nhập khẩu nào cần ưu tiên?

Bạn nên ưu tiên các nhóm liên quan đến hàng hóa, đặt hàng, báo giá, chứng từ, hải quan, logistics và thanh toán. Đây là những nhóm xuất hiện thường xuyên trong công việc.

Học từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu như thế nào để nhớ lâu?

Hãy học theo chủ đề, kết hợp Tiếng Trung + Pinyin + nghĩa tiếng Việt + câu ví dụ. Quan trọng nhất là sử dụng từ mới trong những tình huống công việc thực tế.

Kết luận

Nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với nhà cung cấp, khách hàng và đối tác Trung Quốc. Thay vì học hàng trăm thuật ngữ một cách rời rạc, hãy chia chúng thành từng nhóm như hàng hóa, mua hàng, chứng từ, hải quan, logistics, thanh toán và hợp đồng để dễ ghi nhớ và áp dụng.

Nếu bạn đang muốn phát triển khả năng tiếng Trung phục vụ công việc, hãy bắt đầu từ nền tảng giao tiếp, sau đó mở rộng sang các nhóm từ vựng chuyên ngành phù hợp với lĩnh vực của mình.

Học Viện Ôn Ngọc BeU đồng hành cùng người học trên hành trình xây dựng nền tảng tiếng Trung bài bản và khả năng ứng dụng thực tế – để tiếng Trung không chỉ là một môn học mà còn trở thành công cụ hỗ trợ học tập, công việc và cơ hội phát triển trong môi trường Việt – Trung.

Học Viện Ôn Ngọc BeU

Ngày đăng: 14/9/2026

Tác giả: Học Viện Ôn Ngọc BeU

Chia sẻ:

Mục lục

  • 1. Từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cơ bản
  • Phân biệt một số từ dễ nhầm
  • 2. Từ vựng tiếng Trung về hàng hóa
  • 3. Từ vựng tiếng Trung về đặt hàng và mua hàng
  • Một số câu thường dùng
  • 4. Từ vựng tiếng Trung về chứng từ xuất nhập khẩu
  • Một số thuật ngữ đặc biệt quan trọng
  • 5. Từ vựng tiếng Trung về hải quan
  • 6. Từ vựng tiếng Trung về vận chuyển và logistics
  • 7. Từ vựng tiếng Trung về phương thức thanh toán
  • 8. Từ vựng tiếng Trung về hợp đồng thương mại
  • 9. Các thuật ngữ Incoterms bằng tiếng Trung
  • 10. Những mẫu câu tiếng Trung xuất nhập khẩu thường dùng
  • Hỏi giá
  • Hỏi thời gian giao hàng
  • Hỏi số lượng tối thiểu
  • Hỏi tình trạng hàng
  • Hỏi chứng từ
  • Hỏi thông tin vận chuyển
  • Trao đổi về thanh toán
  • Xác nhận đơn hàng
  • 11. Cách học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu dễ nhớ
  • 12. Học tiếng Trung chuyên ngành cùng Học Viện Ôn Ngọc BeU
  • 13. 50 từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu cần nhớ nhất
  • FAQ - Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu
  • Tiếng Trung xuất nhập khẩu là gì?
  • Người mới học tiếng Trung có thể học từ vựng xuất nhập khẩu không?
  • Những từ vựng xuất nhập khẩu nào cần ưu tiên?
  • Học từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu như thế nào để nhớ lâu?
  • Kết luận

CHIA SẺ TỪ KHÁCH HÀNG

Đánh giá bài viết (0 đánh giá)